Hoang My Commercial Services & Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Hoàng Mỹ

76
进口笔数
81
出口笔数
$7.29M
进口金额
$9.19M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $568.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 1 笔2023-09进口 $162.8K · 2 笔出口 $245.7K · 2 笔2023-10进口 $105.7K · 1 笔出口 $283.6K · 2 笔2023-11进口 $227.6K · 2 笔出口 $255.8K · 2 笔2023-12进口 $143.2K · 2 笔出口 $302.6K · 3 笔2024-01进口 $133.1K · 2 笔出口 $112.5K · 2 笔2024-02进口 $166.1K · 2 笔出口 $190.0K · 2 笔2024-03进口 $202.3K · 2 笔出口 $299.1K · 3 笔2024-04进口 $92.5K · 1 笔出口 $255.6K · 2 笔2024-05进口 $97.2K · 1 笔出口 $277.1K · 2 笔2024-06进口 $176.6K · 2 笔出口 $107.9K · 1 笔2024-07进口 $102.1K · 1 笔出口 $113.8K · 1 笔2024-08进口 $80.2K · 1 笔出口 $259.6K · 2 笔2024-09进口 $79.2K · 1 笔出口 $123.7K · 1 笔2024-10进口 $82.8K · 1 笔出口 $172.4K · 2 笔2024-11进口 $144.9K · 2 笔出口 $162.8K · 2 笔2024-12进口 $128.8K · 2 笔出口 $122.6K · 1 笔2025-01进口 $108.0K · 1 笔出口 $158.6K · 2 笔2025-02进口 $190.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.3K · 1 笔出口 $133.3K · 1 笔2025-04进口 $266.6K · 3 笔出口 $334.7K · 4 笔2025-05进口 $155.9K · 2 笔出口 $145.6K · 2 笔2025-06进口 $214.9K · 2 笔出口 $230.0K · 2 笔2025-07进口 $267.8K · 3 笔出口 $137.1K · 1 笔2025-08进口 $176.8K · 2 笔出口 $464.1K · 4 笔2025-09进口 $309.3K · 3 笔出口 $193.0K · 2 笔2025-10进口 $203.5K · 2 笔出口 $348.7K · 3 笔2025-11进口 $284.2K · 3 笔出口 $568.5K · 4 笔2025-12进口 $305.2K · 3 笔出口 $400.3K · 3 笔2026-01进口 $146.1K · 2 笔出口 $422.9K · 3 笔2026-02进口 $190.6K · 2 笔出口 $232.8K · 2 笔2026-03进口 $302.0K · 3 笔出口 $417.8K · 4 笔2026-04进口 $567.3K · 3 笔出口 $148.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 1 笔2023-09进口 $162.8K · 2 笔出口 $245.7K · 2 笔2023-10进口 $105.7K · 1 笔出口 $283.6K · 2 笔2023-11进口 $227.6K · 2 笔出口 $255.8K · 2 笔2023-12进口 $143.2K · 2 笔出口 $302.6K · 3 笔2024-01进口 $133.1K · 2 笔出口 $112.5K · 2 笔2024-02进口 $166.1K · 2 笔出口 $190.0K · 2 笔2024-03进口 $202.3K · 2 笔出口 $299.1K · 3 笔2024-04进口 $92.5K · 1 笔出口 $255.6K · 2 笔2024-05进口 $97.2K · 1 笔出口 $277.1K · 2 笔2024-06进口 $176.6K · 2 笔出口 $107.9K · 1 笔2024-07进口 $102.1K · 1 笔出口 $113.8K · 1 笔2024-08进口 $80.2K · 1 笔出口 $259.6K · 2 笔2024-09进口 $79.2K · 1 笔出口 $123.7K · 1 笔2024-10进口 $82.8K · 1 笔出口 $172.4K · 2 笔2024-11进口 $144.9K · 2 笔出口 $162.8K · 2 笔2024-12进口 $128.8K · 2 笔出口 $122.6K · 1 笔2025-01进口 $108.0K · 1 笔出口 $158.6K · 2 笔2025-02进口 $190.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.3K · 1 笔出口 $133.3K · 1 笔2025-04进口 $266.6K · 3 笔出口 $334.7K · 4 笔2025-05进口 $155.9K · 2 笔出口 $145.6K · 2 笔2025-06进口 $214.9K · 2 笔出口 $230.0K · 2 笔2025-07进口 $267.8K · 3 笔出口 $137.1K · 1 笔2025-08进口 $176.8K · 2 笔出口 $464.1K · 4 笔2025-09进口 $309.3K · 3 笔出口 $193.0K · 2 笔2025-10进口 $203.5K · 2 笔出口 $348.7K · 3 笔2025-11进口 $284.2K · 3 笔出口 $568.5K · 4 笔2025-12进口 $305.2K · 3 笔出口 $400.3K · 3 笔2026-01进口 $146.1K · 2 笔出口 $422.9K · 3 笔2026-02进口 $190.6K · 2 笔出口 $232.8K · 2 笔2026-03进口 $302.0K · 3 笔出口 $417.8K · 4 笔2026-04进口 $567.3K · 3 笔出口 $148.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0601064826
企查查编码QVNG8KTEX2
成立日期2015-02-12
联系地址Tổ 3, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG MỸ
企业英文名称HOANG MY COMMERCIAL SERVICES AND IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Phú Linh, Xã Xuân Trường, Ninh Bình
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+84904353347
邮箱hoangmynd2015@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401610硫化橡胶垫
550810合成纤维缝纫线
560314人造纤维无纺布
411510组合皮革板材
580890装饰流苏
482110印刷标签
630790其他纺织制品
640690鞋靴零件
580410网眼薄纱织物
560394重型无纺布

出口

HS 编码产品
640610鞋靴零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国76$7.29M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国80$9.09M
越南1$106.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GNTECH Co., Ltd.韩国76$7.29M硫化橡胶垫、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GNTECH Co., Ltd.韩国76$8.89M鞋靴零件
YUIL韩国4$201.5K鞋靴零件
GNTECH Co., Ltd.越南1$106.0K鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21贱金属扣件GNTECH CO LTD韩国$3.2K
2026-04-21网眼薄纱织物GNTECH CO LTD韩国$7.9K
2026-04-21网眼薄纱织物GNTECH CO LTD韩国$7.9K
2026-04-21组合皮革板材GNTECH CO LTD韩国$34.2K
2026-04-21组合皮革板材GNTECH CO LTD韩国$238
2026-04-21组合皮革板材GNTECH CO LTD韩国$71
2026-04-21合成纤维缝纫线GNTECH CO LTD韩国$98
2026-04-21网眼薄纱织物GNTECH CO LTD韩国$1.2K
2026-04-21合成纤维缝纫线GNTECH CO LTD韩国$269
2026-04-21重型无纺布GNTECH CO LTD韩国$381

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07鞋靴零件GNTECH CO LTD韩国$38.4K
2026-04-07鞋靴零件GNTECH CO LTD韩国$13.8K
2026-04-07鞋靴零件GNTECH CO LTD韩国$25.5K
2026-04-07鞋靴零件GNTECH CO LTD韩国$52.8K
2026-04-07鞋靴零件GNTECH CO LTD韩国$17.8K
2026-03-30鞋靴零件GNTECH CO LTD韩国$26.7K
2026-03-30鞋靴零件GNTECH CO LTD韩国$31.7K
2026-03-30鞋靴零件GNTECH CO LTD韩国$15.8K
2026-03-30鞋靴零件GNTECH CO LTD韩国$30.7K
2026-03-30鞋靴零件GNTECH CO LTD韩国$22.0K

相关企业 · 同类产品

Hoang My Commercial Services & Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →