Hoang My Commercial Services & Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Hoàng Mỹ
76
进口笔数
81
出口笔数
$7.29M
进口金额
$9.19M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601064826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8KTEX2 |
| 成立日期 | 2015-02-12 |
| 联系地址 | Tổ 3, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG MỸ |
| 企业英文名称 | HOANG MY COMMERCIAL SERVICES AND IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Linh, Xã Xuân Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84904353347 |
| 邮箱 | hoangmynd2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 76 | $7.29M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 80 | $9.09M |
| 越南 | 1 | $106.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GNTECH Co., Ltd. | 韩国 | 76 | $7.29M | 硫化橡胶垫、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GNTECH Co., Ltd. | 韩国 | 76 | $8.89M | 鞋靴零件 |
| YUIL | 韩国 | 4 | $201.5K | 鞋靴零件 |
| GNTECH Co., Ltd. | 越南 | 1 | $106.0K | 鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 贱金属扣件 | GNTECH CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 网眼薄纱织物 | GNTECH CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2026-04-21 | 网眼薄纱织物 | GNTECH CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2026-04-21 | 组合皮革板材 | GNTECH CO LTD | 韩国 | $34.2K |
| 2026-04-21 | 组合皮革板材 | GNTECH CO LTD | 韩国 | $238 |
| 2026-04-21 | 组合皮革板材 | GNTECH CO LTD | 韩国 | $71 |
| 2026-04-21 | 合成纤维缝纫线 | GNTECH CO LTD | 韩国 | $98 |
| 2026-04-21 | 网眼薄纱织物 | GNTECH CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 合成纤维缝纫线 | GNTECH CO LTD | 韩国 | $269 |
| 2026-04-21 | 重型无纺布 | GNTECH CO LTD | 韩国 | $381 |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 鞋靴零件 | GNTECH CO LTD | 韩国 | $38.4K |
| 2026-04-07 | 鞋靴零件 | GNTECH CO LTD | 韩国 | $13.8K |
| 2026-04-07 | 鞋靴零件 | GNTECH CO LTD | 韩国 | $25.5K |
| 2026-04-07 | 鞋靴零件 | GNTECH CO LTD | 韩国 | $52.8K |
| 2026-04-07 | 鞋靴零件 | GNTECH CO LTD | 韩国 | $17.8K |
| 2026-03-30 | 鞋靴零件 | GNTECH CO LTD | 韩国 | $26.7K |
| 2026-03-30 | 鞋靴零件 | GNTECH CO LTD | 韩国 | $31.7K |
| 2026-03-30 | 鞋靴零件 | GNTECH CO LTD | 韩国 | $15.8K |
| 2026-03-30 | 鞋靴零件 | GNTECH CO LTD | 韩国 | $30.7K |
| 2026-03-30 | 鞋靴零件 | GNTECH CO LTD | 韩国 | $22.0K |