TTC International Beer Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 麦芽啤酒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIA QUốC Tế TTC

7
进口笔数
66
出口笔数
$85.7K
进口金额
$1.36M
出口金额
2025-06-12
最近进口
2026-06-06
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $414.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $414.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $414.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-07进口 $23.4K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $63 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 6 笔2025-06进口 $38.6K · 1 笔出口 $29.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $414.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $414.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-07进口 $23.4K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $63 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 6 笔2025-06进口 $38.6K · 1 笔出口 $29.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3200674548
企查查编码QVNVDA1J3J
成立日期2018-09-20
联系地址Cụm Công nghiệp Cam Tuyền, Xã Cam Tuyền, Huyện Cam Lộ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BIA QUỐC TẾ TTC
企业英文名称TTC INTERNATIONAL BEER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm Công nghiệp Cam Tuyền, Xã Hiếu Giang, Quảng Trị
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1910 - Sản xuất than cốc
电话+84904677779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
848180阀门龙头
391732塑料管
732020钢铁弹簧
902620压力测量仪
903180其他测量仪器
391729其他硬塑料管
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
220300麦芽啤酒
491110商业广告材料
650500针织头饰
701328高脚玻璃杯
220291无醇啤酒
491199其他印刷品
610910棉针织T恤及背心
610990非棉针织背心
701337其他饮用杯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国7$85.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$828.6K
印度59$323.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KHS Asia Pte. Ltd.新加坡7$85.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Syarikat Kembang Kaya马来西亚2$828.6K麦芽啤酒、瓦楞纸箱
Amigos Beverages LLP印度20$315.9K麦芽啤酒
The Brews N Barrel印度14$82.2K麦芽啤酒、高脚玻璃杯
YGM's Import印度17$53.1K麦芽啤酒、其他印刷品
Nishan International印度2$27.8K甜饼干、其他非酒精饮料
Brewholik Private Ltd.印度3$26.1K麦芽啤酒、威士忌
JVS IMPORTS & LOGISTICS印度3$10.4K麦芽啤酒、其他饮用杯
JVS IMPORTS & LOGISTICS1$9.2K麦芽啤酒
My Wines & Spirits Pvt. Ltd.印度1$5.3K威士忌、2升以下静止葡萄酒
Discovery Beverages Pvt. Ltd.印度2$1.6K威士忌、2升以下静止葡萄酒

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-12其他塑料制品KHS Asia Pte. Ltd.德国$6.3K
2025-06-12液体计量表KHS Asia Pte. Ltd.德国$16.0K
2025-06-12其他塑料制品KHS Asia Pte. Ltd.德国$13
2025-06-12非泡沫橡胶密封件KHS Asia Pte. Ltd.德国$112
2025-06-12其他硫化橡胶制品KHS Asia Pte. Ltd.德国$899
2025-06-12阀门龙头KHS Asia Pte. Ltd.德国$4.5K
2025-06-12非泡沫橡胶密封件KHS Asia Pte. Ltd.德国$278
2025-06-12阀门龙头KHS Asia Pte. Ltd.德国$2.3K
2025-06-12塑料管KHS Asia Pte. Ltd.德国$3.8K
2025-06-12其他塑料制品KHS Asia Pte. Ltd.德国$843

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-06麦芽啤酒Amigos Beverages LLP—$10.0K
2026-06-06麦芽啤酒Amigos Beverages LLP—$60.0K
2026-05-29麦芽啤酒YGM's Import印度$8.5K
2026-05-21麦芽啤酒Amigos Beverages LLP—$50.0K
2026-05-21麦芽啤酒Amigos Beverages LLP—$10.0K
2026-05-09麦芽啤酒Amigos Beverages LLP—$50.0K
2026-04-13麦芽啤酒Amigos Beverages LLP—$19.9K
2026-04-02麦芽啤酒The Brews N Barrel印度$17.0K
2026-02-26麦芽啤酒Amigos Beverages LLP印度$40
2026-02-19麦芽啤酒JVS IMPORTS & LOGISTICS印度$8.5K

相关企业 · 同类产品

TTC International Beer Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →