TTC INTERNATIONAL BEER JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIA QUốC Tế TTC
7
进口笔数
37
出口笔数
$85.7K
进口金额
$1.10M
出口金额
2025-06-12
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200674548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDA1J3J |
| 成立日期 | 2018-09-20 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Cam Tuyền, Xã Cam Tuyền, Huyện Cam Lộ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIA QUỐC TẾ TTC |
| 企业英文名称 | TTC INTERNATIONAL BEER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Cam Tuyền, Xã Hiếu Giang, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1910 - Sản xuất than cốc |
| 电话 | +84904677779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 220291 | 无醇啤酒 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $85.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $828.6K |
| 印度 | 33 | $243.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHS ASIA PTE LTD | 新加坡 | 7 | $85.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Syarikat Kembang Kaya | 马来西亚 | 2 | $828.6K | 麦芽啤酒、调味甜水 |
| AMIGOS BEVERAGES LLP | 印度 | 16 | $116.0K | 麦芽啤酒 |
| THE BREWS N BARREL | 印度 | 5 | $41.6K | 麦芽啤酒、高脚玻璃杯 |
| 9307d4eebfcb5e1c713984604ce98ec4 | 1 | $19.9K | ||
| YGM'S IMPORT | 印度 | 2 | $17.0K | 麦芽啤酒、其他印刷品 |
| THE BREWS N BARREL | 印度 | 1 | $17.0K | 麦芽啤酒 |
| NISHAN INTERNATIONAL | 印度 | 1 | $13.1K | 甜饼干、其他非酒精饮料 |
| BREWHOLIK PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $12.6K | 麦芽啤酒、威士忌 |
| JVS IMPORTS & LOGISTICS | 印度 | 3 | $10.4K | 麦芽啤酒、其他饮用杯 |
| DISCOVERY BEVERAGES PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $1.6K | 威士忌、2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 液体计量表 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $16.0K |
| 2025-06-12 | 其他塑料制品 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $6.3K |
| 2025-06-12 | 非泡沫橡胶密封件 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $112 |
| 2025-06-12 | 其他塑料制品 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $13 |
| 2025-06-12 | 其他硫化橡胶制品 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $899 |
| 2025-06-12 | 阀门龙头 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $4.5K |
| 2025-06-12 | 非泡沫橡胶密封件 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $278 |
| 2025-06-12 | 阀门龙头 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $2.3K |
| 2025-06-12 | 塑料管 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $3.8K |
| 2025-06-12 | 其他塑料制品 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $843 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 麦芽啤酒 | AMIGOS BEVERAGES LLP | — | $19.9K |
| 2026-04-02 | 麦芽啤酒 | THE BREWS N BARREL | 印度 | $17.0K |
| 2026-02-26 | 麦芽啤酒 | AMIGOS BEVERAGES LLP | 印度 | $40 |
| 2026-02-19 | 麦芽啤酒 | JVS IMPORTS & LOGISTICS | 印度 | $8.5K |
| 2026-02-19 | 麦芽啤酒 | JVS IMPORTS & LOGISTICS | 印度 | $1.9K |
| 2026-02-19 | 其他饮用杯 | JVS IMPORTS & LOGISTICS | 印度 | $6 |
| 2026-02-18 | 麦芽啤酒 | AMIGOS BEVERAGES LLP | 印度 | $40 |
| 2026-01-24 | 麦芽啤酒 | JVS IMPORTS & LOGISTICS | — | $1.7K |
| 2026-01-24 | 麦芽啤酒 | JVS IMPORTS & LOGISTICS | — | $7.5K |
| 2026-01-09 | 麦芽啤酒 | YGM'S IMPORT | 印度 | $8.5K |