Dang Hoa Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐăNG HòA VIệT
3
进口笔数
219
出口笔数
$144.6K
进口金额
$14.56M
出口金额
2026-02-13
最近进口
2026-01-30
最近出口
3
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401236826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WUB645 |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | Hẻm thuốc tây Minh Khang, Đường Đinh Bộ Lĩnh, thôn Phước Thọ, Xã Tân Phước, Thị xã La Gi, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐĂNG HÒA VIỆT |
| 企业英文名称 | DANG HOA VIET LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 175A Hoàng Hoa Thám, Phường Phước Hội, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện , doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4632 - Bán buôn thực phẩm 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84917199844 |
| 邮箱 | DangvietLagi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030552 | 干制鱼 |
| 030554 | 干制鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $144.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 199 | $13.17M |
| 越南 | 17 | $1.08M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yichang Chengping International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.6K | 干制墨鱼鱿鱼 |
| Suzhou Futerde Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.9K | 其他干鱼、非贱金属仿首饰 |
| Sichuan Hexinrui Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.1K | 干制墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Chuangxiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 81 | $3.92M | 其他鲜鱼、熏制虾类 |
| Hangzhou Shuqian Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.74M | 热带木薄板、干制墨鱼鱿鱼 |
| Sichuan Hexinrui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.67M | 干制墨鱼鱿鱼、其他冷冻金枪鱼 |
| Shenzhen Huihuaxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.33M | 带壳花生、干制墨鱼鱿鱼 |
| Yichang Chengping International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.03M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Nuosheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $833.5K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Shenzhen Huanhao Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $727.2K | 干制墨鱼鱿鱼、其他香蕉 |
| JYC (Xiamen) Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 8 | $680.1K | 干腌鱼片、其他干鱼 |
| Fortune Logistic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $436.9K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| SHENZHEN MINISTER E-COMMERCE CO., LTD | 3 | $304.2K | 鲜榴莲、岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 干制墨鱼鱿鱼 | YICHANG CHENGPING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $69.6K |
| 2025-12-31 | 干制墨鱼鱿鱼 | SICHUAN HEXINRUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $30.1K |
| 2023-01-03 | 其他干鱼 | SUZHOU FUTERDE TRADING CO.LTD | 越南 | $44.9K |
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 干制墨鱼鱿鱼 | SHENZHEN MINISTER E-COMMERCE CO., LTD | — | $86.9K |
| 2026-01-05 | 干制墨鱼鱿鱼 | SHENZHEN MINISTER E-COMMERCE CO., LTD | — | $89.0K |
| 2026-01-05 | 干制墨鱼鱿鱼 | SHENZHEN MINISTER E-COMMERCE CO., LTD | — | $128.3K |
| 2025-12-31 | 干腌鱼片 | SHENZHEN MINISTER E COMMERCE CO LTD | 越南 | $29.2K |
| 2025-12-31 | 干腌鱼片 | SHENZHEN MINISTER E COMMERCE CO LTD | 越南 | $15.7K |
| 2025-12-31 | 其他干鱼 | SHENZHEN MINISTER E COMMERCE CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-12-26 | 干制墨鱼鱿鱼 | SHENZHEN MINISTER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $128.3K |
| 2025-12-19 | 其他干鱼 | YICHANG CHENGPING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $28.7K |
| 2025-12-19 | 其他干鱼 | YICHANG CHENGPING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2025-12-18 | 干制墨鱼鱿鱼 | YICHANG CHENGPING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $128.3K |