Dang Hung Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và TM ĐăNG HưNG
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108853557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XUTWT9 |
| 成立日期 | 2019-08-05 |
| 联系地址 | Thôn Bàn Giữa, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ TM ĐĂNG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bàn Giữa, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 11 | $750.5K |
| 奥地利 | 8 | $263.7K |
| 匈牙利 | 1 | $41.4K |
| 克罗地亚 | 2 | $19.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecnolegno S.r.l. | 法国 | 9 | $621.4K | 其他粗加工木材、其他热带木材 |
| Tecnolegno S.r.l. | 斯洛文尼亚 | 10 | $308.3K | 其他粗加工木材、其他薄木板 |
| Tecnolegno S.r.l. | 比利时 | 2 | $129.1K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 |
| Tecnolegno S.r.l. | 意大利 | 1 | $16.6K | 其他薄木板、其他热带木材 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他粗加工木材 | TECNOLEGNO S R L | 奥地利 | $6.2K |
| 2026-02-04 | 其他粗加工木材 | TECNOLEGNO S R L | 奥地利 | $2.8K |
| 2026-02-04 | 其他粗加工木材 | TECNOLEGNO S R L | 奥地利 | $2.7K |
| 2026-02-04 | 其他粗加工木材 | TECNOLEGNO S R L | 奥地利 | $5.0K |
| 2025-12-31 | 其他粗加工木材 | TECNOLEGNO S R L | 法国 | $61.9K |
| 2025-08-27 | 其他粗加工木材 | TECNOLEGNO S R L | 奥地利 | $17.8K |
| 2025-08-27 | 其他粗加工木材 | TECNOLEGNO S R L | 奥地利 | $24.9K |
| 2024-12-11 | 其他粗加工木材 | TECNOLEGNO S R L | 匈牙利 | $36.6K |
| 2024-12-11 | 其他粗加工木材 | TECNOLEGNO S R L | 匈牙利 | $4.8K |
| 2024-11-20 | 其他粗加工木材 | TECNOLEGNO S R L | 奥地利 | $27.8K |