SST TECHNOLOGY SOLUTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TOàN CầU SST
4
进口笔数
0
出口笔数
$32.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110157613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN91166T |
| 成立日期 | 2022-10-21 |
| 联系地址 | Số 411, Đường Phạm Văn Đồng, TDP Hoàng 14, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOÀN CẦU SST |
| 企业英文名称 | SST TECHNOLOGY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 33 ngõ 99 đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84913560868 |
| 邮箱 | sstjsccompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $32.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU GUTE APPLIANCES EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $29.7K | 皮带输送机、自动数据处理输入输出单元 |
| SHENZHEN VEEZOOM TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 1 | $998 | 其他电视摄像机 |
| CHENGDU TOMMI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $730 | 其他办公设备、其他电视摄像机 |
| HANGZHOU NETRAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $700 | 含CPU和I/O的ADP设备、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN VEEZOOM TECHNOLOGY CORP | 中国 | $560 |
| 2026-03-09 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN VEEZOOM TECHNOLOGY CORP | 中国 | $258 |
| 2026-03-09 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN VEEZOOM TECHNOLOGY CORP | 中国 | $180 |
| 2025-12-09 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU NETRAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-03-28 | 其他电视摄像机 | CHENGDU TOMMI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $730 |
| 2025-01-22 | 皮带输送机 | CHANGZHOU GUTE APPLIANCES EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-01-22 | 自动数据处理输入输出单元 | CHANGZHOU GUTE APPLIANCES EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $25.9K |