Sao Minh Water Sewerage Supply Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Cấp Thoát Nước Sao Minh
162
进口笔数
0
出口笔数
$9.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101046321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH4TS1W |
| 成立日期 | 2000-07-26 |
| 联系地址 | Số 7, Yên Bái II, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CẤP THOÁT NƯỚC SAO MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46101 - Đại lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84988599836 |
| 邮箱 | minhhanh2802@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 157 | $9.23M |
| 意大利 | 5 | $266.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Rijing Pump Co., Ltd. | 中国 | 122 | $8.07M | 其他离心泵、泵零件 |
| Fujian New Yinjia Pump Co., Ltd. | 中国 | 9 | $437.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| Pedrollo S.p.A. | 意大利 | 5 | $266.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| AquaStrong (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $199.4K | 其他离心泵、旋转排量泵 |
| Zhejiang Rijing Pump Co., Ltd. | 2 | $142.6K | 其他离心泵 | |
| Zhejiang Rijing Pump Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $135.6K | 其他离心泵 |
| Fuan Yuming Motor Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhejiang Yuanhua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $48.9K | 泵零件、钢铁容器<50升 |
| Taizhou Hanjin Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhongke Huanli Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $22.5K | 其他电气开关、自动控制仪器 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他离心泵 | ZHEJIANG RIJING PUMP CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 其他离心泵 | ZHEJIANG RIJING PUMP CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-20 | 其他离心泵 | ZHEJIANG RIJING PUMP CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 其他离心泵 | ZHEJIANG RIJING PUMP CO., LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-20 | 其他离心泵 | ZHEJIANG RIJING PUMP CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 其他离心泵 | ZHEJIANG RIJING PUMP CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-20 | 其他离心泵 | ZHEJIANG RIJING PUMP CO., LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-20 | 其他离心泵 | ZHEJIANG RIJING PUMP CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 其他离心泵 | ZHEJIANG RIJING PUMP CO., LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-20 | 其他离心泵 | ZHEJIANG RIJING PUMP CO., LTD | 中国 | $3.8K |