EMD Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI EMD
16
进口笔数
0
出口笔数
$102.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-04
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109413936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN375KWCC |
| 成立日期 | 2020-11-11 |
| 联系地址 | Nhà số 18+20, Ngách 5/8 Láng Hạ (TT Bưu điện Hoàng Cầu), Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI EMD |
| 企业英文名称 | EMD DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 18+20, Ngách 5/8 Láng Hạ (TT Bưu điện Hoàng Cầu), Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850730 | 镍镉电池 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $39.1K |
| 新西兰 | 1 | $31.0K |
| 印度 | 2 | $27.5K |
| 法国 | 1 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blomteq Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.0K | 记录式电表、电测仪表 |
| Zhuhai Pilot Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.5K | 电测仪表、电表 |
| Chloride S.A.S. | 印度 | 1 | $16.0K | 1000伏以下保险丝、其他风扇 |
| VERTIV ENERGY PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $11.4K | 静止变流器、变压器零件 |
| Everexceed Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| Chloride S.A.S. | 法国 | 1 | $5.3K | 变压器零件、其他固定电容器 |
| Zhejiang Narada Power Source Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 铅酸蓄电池、锂离子电池 |
| DFUN (Zhuhai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.8K | 电测仪表、记录仪器 |
| SHENZHEN EVEREXCEED INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.4K | 静止变流器 |
| Hong Kong Wintouch Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $387 | 非CRT显示器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 静止变流器 | Chloride S.A.S. | 印度 | $16.0K |
| 2024-06-26 | 静止变流器 | VERTIV ENERGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.4K |
| 2024-02-19 | 铅酸蓄电池 | ZHEJIANG NARADA POWER SOURCE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-01-05 | 其他测量仪器 | DFUN (ZHUHAI) CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-01-05 | 其他测量仪器 | DFUN (ZHUHAI) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-09-12 | 其他测量仪器 | ZHUHAI PILOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $810 |
| 2023-09-12 | 电测仪表 | ZHUHAI PILOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-09-12 | 通信设备 | ZHUHAI PILOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2023-09-12 | 其他测量仪器 | ZHUHAI PILOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48 |
| 2023-09-12 | 非CRT显示器 | ZHUHAI PILOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $660 |