KMH Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KMH FOOD
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901075018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89VFDQW |
| 成立日期 | 2020-03-16 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Thiện Thuật, Tổ dân phố Yên Tập, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KMH FOOD |
| 企业英文名称 | KMH FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84973109555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.25M |
| 波兰 | 2 | $62.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Yujin Food Co., Ltd. | 中国 | 16 | $498.4K | 混合调味料 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $249.5K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Chaozhou Chao'an Yongchang Printing Co., Ltd. | 中国 | 6 | $193.2K | 非乙烯塑料袋 |
| Shandong ST Sharing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $107.7K | 非乙烯塑料袋、其他食品制剂 |
| Laiyang Dewai Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.1K | 非乙烯塑料袋 |
| Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 2 | $62.1K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.0K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| Laiyang Dewei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.4K | 鲜苹果、非乙烯塑料袋 |
| Changsha Wei Wei Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.9K | 其他食品制剂 |
| Shandong Xi'erjia Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 混合调味料 | GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD | 中国 | $665 |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD | 中国 | $665 |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-01-22 | 混合调味料 | GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-01-22 | 其他食品制剂 | Changsha Wei Wei Food Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |