KMH Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KMH FOOD

45
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $83.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $83.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901075018
企查查编码QVN89VFDQW
成立日期2020-03-16
联系地址Đường Nguyễn Thiện Thuật, Tổ dân phố Yên Tập, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KMH FOOD
企业英文名称KMH FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột
电话+84973109555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
210390混合调味料
190590其他食品制剂
020714冷冻鸡肉块
842240包装机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$1.25M
波兰2$62.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Yujin Food Co., Ltd.中国16$498.4K混合调味料
Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国7$249.5K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Chaozhou Chao'an Yongchang Printing Co., Ltd.中国6$193.2K非乙烯塑料袋
Shandong ST Sharing Industrial Co., Ltd.中国4$107.7K非乙烯塑料袋、其他食品制剂
Laiyang Dewai Trading Co., Ltd.中国3$65.1K非乙烯塑料袋
Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰2$62.1K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国1$57.0K其他薄木板、未涂层钢线
Laiyang Dewei Trading Co., Ltd.中国1$41.4K鲜苹果、非乙烯塑料袋
Changsha Wei Wei Food Co., Ltd.中国3$22.9K其他食品制剂
Shandong Xi'erjia Food Co., Ltd.中国2$14.6K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28混合调味料GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD中国$2.2K
2026-04-28混合调味料GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD中国$2.2K
2026-04-24混合调味料GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD中国$22.5K
2026-04-24混合调味料GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD中国$665
2026-04-24混合调味料GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD中国$16.5K
2026-04-24混合调味料GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD中国$16.5K
2026-04-24混合调味料GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD中国$665
2026-04-24混合调味料GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD中国$22.5K
2026-01-22混合调味料GUANGDONG YUJIN FOOD CO LTD中国$22.5K
2026-01-22其他食品制剂Changsha Wei Wei Food Co., Ltd.中国$6.2K

相关企业 · 同类产品

KMH Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →