Huyen Trang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI HUYềN TRANG
2
进口笔数
0
出口笔数
$17.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801357611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WBVJN9 |
| 成立日期 | 2021-06-08 |
| 联系地址 | Số nhà 31, khu 7, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HUYỀN TRANG |
| 企业英文名称 | HUYEN TRANG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84868411855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $17.7K |
| 越南 | 1 | $195 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9 Chalernsup Wood Processing Factory | 泰国 | 1 | $17.7K | 6mm以上木材 |
| Bamboo Pacific Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $195 | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 塑料文具 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-07-18 | 修甲套装 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-07-18 | 女式非棉针织套装 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-07-18 | 女式纺织裤 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $22 |
| 2024-07-18 | 个人除臭剂 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-07-18 | 其他护肤品 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-07-18 | 其他塑料制品 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-07-18 | 其他护肤品 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-07-18 | 其他塑料制品 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-07-18 | 其他护肤品 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $16 |