HTM BIO Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y Tế HTM-BIO
8
进口笔数
0
出口笔数
$236.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109508401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRBH0EA |
| 成立日期 | 2021-01-25 |
| 联系地址 | Lô CN 7-1.2 KCN Thạch Thất Quốc Oai, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HTM-BIO |
| 企业英文名称 | MEDICAL DEVICE HTM-BIO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN 7-1.2 KCN Thạch Thất Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84913915161 |
| 邮箱 | thutrang202006t@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 430亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 292121 | 无环多胺 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $213.7K |
| 中国 | 2 | $16.2K |
| 美国 | 1 | $4.0K |
| 韩国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Chia Hung Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $131.6K | 非注塑模具、电气装置零件 |
| FLYING TIGER KJ CO LTD | 中国台湾 | 1 | $57.6K | 工业干燥机、其他制冷设备 |
| OKTA TRADING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $24.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他饱和聚酯 |
| Hebei First Rubber Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 硫化橡胶医疗用品、其他硫化橡胶制品 |
| DKSH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Tnj Korea | 韩国 | 1 | $2.2K | 其他氨基酸、二氧化硅 |
| Hubei New Desheng Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 无环多胺、医用动物物质 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-05 | 其他饱和聚酯 | OKTA TRADING CO LTD | 中国台湾 | $14.7K |
| 2023-08-04 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | OKTA TRADING CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2023-06-21 | 喷枪 | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $4.0K |
| 2023-06-12 | 二氧化硅 | Tnj Korea | 韩国 | $2.2K |
| 2023-05-08 | 无环多胺 | Hubei New Desheng Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $709 |
| 2023-05-08 | 无环多胺 | Hubei New Desheng Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $551 |
| 2023-03-24 | 混合机 | FLYING TIGER KJ CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2023-03-24 | 其他饱和聚酯 | OKTA TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2023-03-24 | 其他钢铁制品 | OKTA TRADING CO LTD | 中国台湾 | $690 |
| 2023-03-24 | 非注塑模具 | Jin Chia Hung Co. Ltd. | 中国台湾 | $131.6K |