SUNSTONE CONSTRUCTION & MANUFACTURING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và SảN XUấT SUNSTONE
4
进口笔数
0
出口笔数
$60.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109923567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNMW2MG |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | Số 15 đường Thanh Liệt, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT SUNSTONE |
| 企业英文名称 | SUNSTONE CONSTRUCTION AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngách 2 ngõ 2 Đường Cầu Bươu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84914322558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680292 | 石灰石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $60.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.0K | 天然硅砂、其他瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 石灰石制品 | Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-07-29 | 加工大理石制品 | Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-07-29 | 加工大理石制品 | Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-07-29 | 石灰石制品 | Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-07-29 | 加工大理石制品 | Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-07-28 | 石灰石制品 | Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-28 | 石灰石制品 | Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $16.1K |