CM Stone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 867 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CM STONE
867
进口笔数
0
出口笔数
$9.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
63
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202211652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN698U4YM |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | Số 6/33/358 Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CM STONE |
| 企业英文名称 | CM STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6C/33/358 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0983037116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 251511 | 大理石/石灰华块 |
| 251611 | 原状花岗岩 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 737 | $6.38M |
| 中国 | 127 | $3.16M |
| 巴西 | 3 | $17.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reliance Granito | 印度 | 351 | $3.24M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $686.1K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Qingdao Taoxinghang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $595.3K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| BHARAT STONES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 17 | $553.8K | 花岗岩制品 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $524.2K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Alpha Trading Co. | 印度 | 79 | $393.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 47 | $272.8K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Stonecliff Granites | 印度 | 47 | $261.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Export | 印度 | 20 | $211.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| SKT Exports | 印度 | 39 | $159.1K | 干辣椒、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 867)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 花岗岩制品 | Kuiper Exports & Imports Pvt. Ltd. | 印度 | $5.5K |
| 2026-07-29 | 加工大理石制品 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.1K |
| 2026-07-24 | 加强石制瓦片 | Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-07-24 | 加强石制瓦片 | Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-07-23 | 花岗岩制品 | Matavelli Granitos Ltda. | 巴西 | $6.8K |
| 2026-07-23 | 加工大理石制品 | Hangzhou Kuanghu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-07-23 | 加工大理石制品 | Hangzhou Kuanghu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $20.8K |
| 2026-07-22 | 花岗岩制品 | Reliance Granito | 印度 | $3.4K |
| 2026-07-22 | 花岗岩制品 | Reliance Granito | 印度 | $3.5K |
| 2026-07-21 | 加工大理石制品 | Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.1K |