PHAM DUY INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế PHạM DUY
2
进口笔数
0
出口笔数
$280
进口金额
$0
出口金额
2025-03-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312617743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFH5WH2 |
| 成立日期 | 2014-01-10 |
| 联系地址 | 41/68/3C Đường ĐT5, Tổ 30, Ấp 5, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ PHẠM DUY |
| 企业英文名称 | PHAM DUY INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/68/3C Đường ĐT5, Tổ 30, Ấp 5, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84937865474 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $280 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHUAI WEIWEI | 中国 | 2 | $280 | 贱金属配件、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 贱金属配件 | SHUAI WEIWEI | 中国 | $30 |
| 2025-03-14 | 贱金属帽架 | SHUAI WEIWEI | 中国 | $10 |
| 2025-03-14 | 其他螺纹紧固件 | SHUAI WEIWEI | 中国 | $10 |
| 2025-03-14 | 其他螺纹紧固件 | SHUAI WEIWEI | 中国 | $10 |
| 2025-03-14 | 贱金属配件 | SHUAI WEIWEI | 中国 | $30 |
| 2025-03-14 | 贱金属配件 | SHUAI WEIWEI | 中国 | $30 |
| 2025-03-14 | 贱金属配件 | SHUAI WEIWEI | 中国 | $70 |
| 2025-03-14 | 贱金属配件 | SHUAI WEIWEI | 中国 | $30 |
| 2025-03-14 | 贱金属配件 | SHUAI WEIWEI | 中国 | $30 |
| 2025-03-14 | 贱金属配件 | SHUAI WEIWEI | 中国 | $30 |