THUONG BANG SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 玻璃粉/粒
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thượng Bàng
27
进口笔数
0
出口笔数
$56.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302909264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAXAV2T |
| 成立日期 | 2003-04-08 |
| 联系地址 | 622/12B Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THƯỢNG BÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 622/12B Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838123528 |
| 邮箱 | thuongbangco@gmail.com |
| 传真 | 02838495168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 261510 | 锆矿砂 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 250700 | 高岭土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $32.3K |
| 中国 | 2 | $13.5K |
| 法国 | 1 | $10.0K |
| 中国台湾 | 18 | $779 |
| 泰国 | 2 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORTUNE STANDING LTD | 中国台湾 | 2 | $20.8K | 矿物棉 |
| FORTUNE STANDING LTD | 中国 | 2 | $13.5K | 矿物棉、高铝耐火砖 |
| FORTUNE STANDING LTD | 印度 | 1 | $11.5K | 矿物棉 |
| FORTUNE STANDING LTD | 法国 | 1 | $10.0K | 矿物棉 |
| CHINA GLAZE CO LTD | 越南 | 18 | $779 | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| UNIFRAX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $25 | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| M S INDUSTRIAL SUPPLIES CO LTD | 泰国 | 2 | $0 | 玻璃粉/粒 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 矿物棉 | FORTUNE STANDING LTD | 印度 | $2.4K |
| 2026-02-09 | 矿物棉 | FORTUNE STANDING LTD | 印度 | $2.3K |
| 2026-01-14 | 矿物棉 | FORTUNE STANDING LTD | 印度 | $9.2K |
| 2026-01-14 | 矿物棉 | FORTUNE STANDING LTD | 印度 | $6.9K |
| 2025-09-27 | 高铝耐火砖 | FORTUNE STANDING LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-08-05 | 其他矿物绝缘材料 | UNIFRAX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
| 2025-08-05 | 矿物棉 | UNIFRAX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
| 2025-08-05 | 其他矿物绝缘材料 | UNIFRAX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
| 2025-08-05 | 其他矿物绝缘材料 | UNIFRAX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2025-08-05 | 矿物棉 | UNIFRAX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3 |