Surman Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 275 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SURMAN VIệT NAM
15
进口笔数
275
出口笔数
$234.9K
进口金额
$5.61M
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-10
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603186688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SEGMPR |
| 成立日期 | 2014-05-30 |
| 联系地址 | Lô L, KCN Lộc An - Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SURMAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SURMAN VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L, KCN Lộc An - Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909761289 |
| 邮箱 | hoadonsurman@gmail.com |
| 传真 | +842512814640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 251.275亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $193.1K |
| 越南 | 3 | $36.1K |
| 中国台湾 | 1 | $5.4K |
| 中国 | 2 | $290 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 166 | $3.87M |
| 韩国 | 101 | $1.44M |
| 比利时 | 4 | $188.3K |
| 卢森堡 | 1 | $46.9K |
| 美国 | 1 | $44.8K |
| 日本 | 2 | $25.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Surman Industry | 韩国 | 9 | $233.9K | 其他钢铁制品、其他硬塑料管 |
| Samah Industry | 韩国 | 4 | $666 | 其他钢铁制品、其他硬塑料管 |
| Shenzhen Guozhi Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $270 | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Kolon Nanjing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 塑料涂层织物、安全气囊零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 166 | $3.87M | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Surman Industry | 韩国 | 76 | $1.03M | 其他钢铁制品、无缝钢管 |
| Kolon Industries, Inc. | 韩国 | 8 | $254.7K | 聚酯高强力织物、安全气囊零件 |
| Hyosung Luxembourg S.A. | 比利时 | 4 | $188.3K | 其他钢铁制品、钢绞线缆 |
| Samah Industry | 韩国 | 17 | $155.4K | 其他钢铁制品、无缝钢管 |
| HS Hyosung Luxembourg S.A. | 卢森堡 | 1 | $46.9K | 聚酯高强力织物、钢绞线缆 |
| Hyosung USA Inc. | 美国 | 1 | $44.8K | 聚酯高强力织物、其他钢铁制品 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $25.9K | 男式纤维衬衫、化纤男衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN GUOZHI ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-10-03 | 其他钢铁制品 | SURMAN INDUSTRY | 韩国 | $200 |
| 2025-01-15 | 其他硬塑料管 | SAMAH INDUSTRY | 韩国 | $50 |
| 2025-01-15 | 其他硬塑料管 | SAMAH INDUSTRY | 韩国 | $50 |
| 2024-07-18 | 其他钢铁制品 | Surman Industry | 越南 | $8.0K |
| 2024-07-04 | 其他焊接机 | Surman Industry | 韩国 | $171.8K |
| 2024-03-12 | 其他钢铁制品 | Samah Industry | 韩国 | $43 |
| 2024-03-12 | 其他钢铁制品 | SAMAH INDUSTRY | 韩国 | $61 |
| 2024-03-12 | 其他钢铁制品 | SAMAH INDUSTRY | 韩国 | $5 |
| 2024-03-12 | 其他钢铁制品 | SAMAH INDUSTRY | 韩国 | $6 |
出口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $404 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $404 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $362 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $9.6K |