CG Global Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 224 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cg Global Solutions
0
进口笔数
224
出口笔数
$0
进口金额
$966.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312884499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YC97G4 |
| 成立日期 | 2014-08-07 |
| 联系地址 | Lầu 4, Số 46, Đường Bạch Đằng 2, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CG GLOBAL SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | CG GLOBAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, Số 46, Đường Bạch Đằng 2, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84838160554 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 208 | $923.3K |
| 马来西亚 | 14 | $36.9K |
| 美国 | 1 | $6.1K |
| 巴基斯坦 | 1 | $293 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $385.6K | 印刷标签、智能卡 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $358.9K | 印刷标签、智能卡 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 14 | $86.7K | 印刷标签、非织造标签 |
| Fruit of the Loom International Ltd. | 越南 | 9 | $72.7K | 瓦楞纸箱、染色棉针织布 |
| Whitex Garments Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $36.9K | 女式化纤内裤、非棉针织背心 |
| Ha Hae Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.3K | 非织造标签、印刷标签 |
| Quad Packaging Franklin | 美国 | 1 | $6.1K | 40厘米以下纸袋 |
| Samil Solution Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Interloop Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $293 | 合成单丝纱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印刷标签 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $255 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $553 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $881 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $881 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $924 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | JASAN SOCKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $881 |