KINH CAO LIEN SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 已装配物镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NGUYễN LươNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$47.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313488829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YJUHT8 |
| 成立日期 | 2015-10-14 |
| 联系地址 | 158/20/5 Phan Văn Hớn, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN LƯƠNG |
| 企业英文名称 | KINH CAO LIEN SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158/20/5 Phan Văn Hớn, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84898686642 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900211 | 已装配物镜 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $47.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU DIAMONTI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 8 | $32.4K | 已装配物镜 |
| HUBEI MA TIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $10.3K | 铝制管件 |
| XIALU DISTRICT MA TIA METAL MATERIAL FIRM | 中国 | 1 | $4.1K | 铝制管件 |
| DIAMONTI | 中国 | 1 | $920 | 已装配物镜 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 已装配物镜 | JIANGSU DIAMONTI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-27 | 已装配物镜 | JIANGSU DIAMONTI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-10 | 已装配物镜 | JIANGSU DIAMONTI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-07-10 | 已装配物镜 | JIANGSU DIAMONTI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-07-10 | 已装配物镜 | JIANGSU DIAMONTI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-05-05 | 已装配物镜 | JIANGSU DIAMONTI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-05-05 | 已装配物镜 | JIANGSU DIAMONTI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-02-11 | 铝制管件 | XIALU DISTRICT MA TIA METAL MATERIAL FIRM | 中国 | $3.4K |
| 2025-02-11 | 铝制管件 | XIALU DISTRICT MA TIA METAL MATERIAL FIRM | 中国 | $730 |
| 2024-12-24 | 已装配物镜 | JIANGSU DIAMONTI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |