Thanh Nam Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 镀锌合金钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thành Nam
23
进口笔数
2
出口笔数
$4.11M
进口金额
$74.6K
出口金额
2025-10-22
最近进口
2023-06-01
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101515686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8XCYWC |
| 成立日期 | 2009-07-17 |
| 联系地址 | Tầng 3 Tháp A Tòa nhà văn phòng Golden Palace, số 99 Đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÀNH NAM |
| 企业英文名称 | THANH NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Tháp A Tòa nhà VP Golden Palace, số 99 Đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842437871397 |
| 邮箱 | thanhnamcom@gmail.com |
| 传真 | +842437871395 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 722591 | 镀锌合金钢板 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $4.01M |
| 日本 | 2 | $96.2K |
| 中国台湾 | 1 | $650 |
| 韩国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 2 | $74.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinomaterial International Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 2 | $937.9K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $776.2K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $618.5K | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $591.1K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Anfeng Iron & Steel International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $523.8K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $322.3K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Doowon Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $122.8K | 镀锌钢板、镀锌合金钢板 |
| Sadoshima Corp. | 日本 | 2 | $96.2K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| TEEU International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.5K | 不锈钢卷材、10mm以上不锈钢板 |
| Ningbo Ningxing Trading Group Inc. | 中国 | 1 | $23.3K | 车辆悬挂零件、转向系统零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruhi Enterprise | 孟加拉国 | 1 | $54.6K | 水泥用石灰石、其他建筑石料 |
| Hafsan Enterprise | 孟加拉国 | 1 | $20.0K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 镀锌合金钢板 | Marubeni Itochu Steel Korea Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2025-01-11 | 冷轧不锈钢板 | NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC | 中国 | $4.9K |
| 2025-01-11 | 冷轧不锈钢薄板 | NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC | 中国 | $18.4K |
| 2024-10-17 | 计量计数器 | Geyu Machine Co. Ltd. | 中国台湾 | $650 |
| 2024-09-21 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $372.7K |
| 2024-09-21 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $201.9K |
| 2024-09-21 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $201.7K |
| 2024-08-13 | 热轧钢卷 | ANFENG IRON & STEEL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $158.7K |
| 2024-08-13 | 热轧钢卷 | ANFENG IRON & STEEL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $206.4K |
| 2024-08-13 | 热轧钢卷 | ANFENG IRON & STEEL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $158.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-01 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HAFSAN ENTERPRISE | 孟加拉国 | $20.0K |
| 2023-04-30 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | RUHI ENTERPRISE | 孟加拉国 | $54.6K |