Thanh Nam Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 镀锌合金钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thành Nam

23
进口笔数
2
出口笔数
$4.11M
进口金额
$74.6K
出口金额
2025-10-22
最近进口
2023-06-01
最近出口
12
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $776.7K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $174.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $591.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $776.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $161.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $122.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $523.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $776.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $650 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $174.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $591.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $776.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $161.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $122.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $523.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $776.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $650 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101515686
企查查编码QVNV8XCYWC
成立日期2009-07-17
联系地址Tầng 3 Tháp A Tòa nhà văn phòng Golden Palace, số 99 Đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÀNH NAM
企业英文名称THANH NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3 Tháp A Tòa nhà VP Golden Palace, số 99 Đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo
电话+842437871397
邮箱thanhnamcom@gmail.com
传真+842437871395
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722592镀锌合金钢板
720837热轧钢卷
720827热轧酸洗钢卷
72083610mm以上热轧钢卷
720838热轧钢卷
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721935冷轧不锈钢薄板
722591镀锌合金钢板
720826热轧钢卷

出口

HS 编码产品
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$4.01M
日本2$96.2K
中国台湾1$650
韩国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国2$74.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinomaterial International Co., Ltd.哥伦比亚2$937.9K热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国1$776.2K热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
Baosteel Singapore Pte. Ltd.新加坡10$618.5K10mm以上热轧钢板、镀锌钢板
GALLOP RESOURCES PTE. LTD.新加坡1$591.1K热轧钢卷、不锈钢卷材
Anfeng Iron & Steel International Trading Co., Ltd.中国1$523.8K热轧钢板、热轧钢卷
Arsen International (HK) Ltd.中国1$322.3K热轧钢卷、热轧钢卷
Doowon Precision Technology Co., Ltd.中国1$122.8K镀锌钢板、镀锌合金钢板
Sadoshima Corp.日本2$96.2K热轧钢卷、热轧钢卷
TEEU International Co., Ltd.中国1$92.5K不锈钢卷材、10mm以上不锈钢板
Ningbo Ningxing Trading Group Inc.中国1$23.3K车辆悬挂零件、转向系统零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruhi Enterprise孟加拉国1$54.6K水泥用石灰石、其他建筑石料
Hafsan Enterprise孟加拉国1$20.0K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-22镀锌合金钢板Marubeni Itochu Steel Korea Ltd.韩国$50
2025-01-11冷轧不锈钢板NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC中国$4.9K
2025-01-11冷轧不锈钢薄板NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC中国$18.4K
2024-10-17计量计数器Geyu Machine Co. Ltd.中国台湾$650
2024-09-21热轧钢卷DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD中国$372.7K
2024-09-21热轧钢卷DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD中国$201.9K
2024-09-21热轧钢卷DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD中国$201.7K
2024-08-13热轧钢卷ANFENG IRON & STEEL INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$158.7K
2024-08-13热轧钢卷ANFENG IRON & STEEL INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$206.4K
2024-08-13热轧钢卷ANFENG IRON & STEEL INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$158.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-010.5-1mm冷轧不锈钢板HAFSAN ENTERPRISE孟加拉国$20.0K
2023-04-300.5-1mm冷轧不锈钢板RUHI ENTERPRISE孟加拉国$54.6K

相关企业 · 同类产品

Thanh Nam Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →