Anh Phuong Vietnam Plywood Production & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 473 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & XUấT KHẩU Gỗ DáN ANH PHươNG VIệT NAM
- Facebook1
2
进口笔数
473
出口笔数
$106.5K
进口金额
$32.00M
出口金额
2024-03-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108948223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24ADWT2 |
| 成立日期 | 2019-10-17 |
| 联系地址 | Lô CN03, Cụm Công Nghiệp Số 3, Cảng Đa Phúc, Phường Thuận Thành, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & XUẤT KHẨU GỖ DÁN ANH PHƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANH PHUONG VIETNAM PLYWOOD PRODUCTION & EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN03, Cụm Công Nghiệp Số 3, Cảng Đa Phúc, Phường Trung Thành, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984660025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 1 | $82.9K |
| 韩国 | 1 | $19.5K |
| 中国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 470 | $31.81M |
| 印度 | 3 | $192.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungchang Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $106.5K | 其他薄木板、热带木薄板 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungchang Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 393 | $28.83M | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| GC Global Ltd. | 韩国 | 37 | $1.41M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Wonder Green Corp. | 韩国 | 9 | $467.9K | 6mm以上针叶木、非针叶木薄胶合板 |
| Taeshin Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $307.1K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Misanwood Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $293.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Shree Maruti Associates Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $166.8K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| CIMAC Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $128.0K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Highwood October Corp. | 韩国 | 3 | $79.6K | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
| Asung Timber Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $78.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Hangsung Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $67.1K | 非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-08 | 其他薄木板 | SUNGCHANG ENTERPRISE CO LTD | 巴西 | $17.1K |
| 2024-03-08 | 其他薄木板 | SUNGCHANG ENTERPRISE CO LTD | 巴西 | $6.9K |
| 2024-03-08 | 其他薄木板 | SUNGCHANG ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-08 | 其他薄木板 | SUNGCHANG ENTERPRISE CO LTD | 巴西 | $10.1K |
| 2024-03-08 | 其他薄木板 | SUNGCHANG ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-03-08 | 其他薄木板 | SUNGCHANG ENTERPRISE CO LTD | 巴西 | $48.8K |
| 2024-03-01 | 其他薄木板 | Sungchang Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $18.2K |
| 2024-03-01 | 其他薄木板 | Sungchang Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
出口(共 473)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | GC Global Ltd. | 韩国 | $27.9K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Sungchang Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $66.3K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Sungchang Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $39.1K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | Sungchang Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $54.0K |
| 2026-04-24 | 薄硬木胶合板 | Sungchang Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $13.5K |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | GC Global Ltd. | 韩国 | $55.9K |
| 2026-04-24 | 薄硬木胶合板 | Sungchang Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $27.3K |
| 2026-04-24 | 薄硬木胶合板 | Sungchang Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $13.5K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | Sungchang Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | Sungchang Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $39.8K |