Anh Phuong Vietnam Plywood Production & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 473 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & XUấT KHẩU Gỗ DáN ANH PHươNG VIệT NAM

2
进口笔数
473
出口笔数
$106.5K
进口金额
$32.00M
出口金额
2024-03-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $608.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $842.7K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $873.4K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $980.7K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 2 笔2024-03进口 $106.5K · 2 笔出口 $810.6K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $880.5K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $948.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $858.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $743.2K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $789.2K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $750.8K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $928.1K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $794.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $259.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $683.8K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $860.5K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $959.6K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $788.7K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $666.5K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $509.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $608.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $842.7K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $873.4K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $980.7K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 2 笔2024-03进口 $106.5K · 2 笔出口 $810.6K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $880.5K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $948.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $858.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $743.2K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $789.2K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $750.8K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $928.1K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $794.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $259.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $683.8K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $860.5K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $959.6K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $788.7K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $666.5K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $509.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 15 笔

工商档案

企业注册号0108948223
企查查编码QVN24ADWT2
成立日期2019-10-17
联系地址Lô CN03, Cụm Công Nghiệp Số 3, Cảng Đa Phúc, Phường Thuận Thành, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & XUẤT KHẨU GỖ DÁN ANH PHƯƠNG VIỆT NAM
企业英文名称ANH PHUONG VIETNAM PLYWOOD PRODUCTION & EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN03, Cụm Công Nghiệp Số 3, Cảng Đa Phúc, Phường Trung Thành, Thái Nguyên
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84984660025
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441233薄硬木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441291其他热带胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西1$82.9K
韩国1$19.5K
中国1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国470$31.81M
印度3$192.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国2$106.5K其他薄木板、热带木薄板

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国393$28.83M热带木胶合板、薄硬木胶合板
GC Global Ltd.韩国37$1.41M热带木胶合板、其他热带胶合板
Wonder Green Corp.韩国9$467.9K6mm以上针叶木、非针叶木薄胶合板
Taeshin Co., Ltd.韩国4$307.1K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Misanwood Co., Ltd.韩国11$293.1K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Shree Maruti Associates Pvt. Ltd.印度2$166.8K热带木胶合板、薄硬木胶合板
CIMAC Co., Ltd.韩国3$128.0K热带木胶合板、薄硬木胶合板
Highwood October Corp.韩国3$79.6K热带木胶合板、非针叶木LVL
Asung Timber Co., Ltd.韩国3$78.3K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Hangsung Global Co., Ltd.韩国1$67.1K非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-08其他薄木板SUNGCHANG ENTERPRISE CO LTD巴西$17.1K
2024-03-08其他薄木板SUNGCHANG ENTERPRISE CO LTD巴西$6.9K
2024-03-08其他薄木板SUNGCHANG ENTERPRISE CO LTD中国$1.8K
2024-03-08其他薄木板SUNGCHANG ENTERPRISE CO LTD巴西$10.1K
2024-03-08其他薄木板SUNGCHANG ENTERPRISE CO LTD中国$2.3K
2024-03-08其他薄木板SUNGCHANG ENTERPRISE CO LTD巴西$48.8K
2024-03-01其他薄木板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$18.2K
2024-03-01其他薄木板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$1.3K

出口(共 473)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他热带胶合板GC Global Ltd.韩国$27.9K
2026-04-29热带木胶合板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$66.3K
2026-04-29热带木胶合板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$39.1K
2026-04-29薄硬木胶合板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$54.0K
2026-04-24薄硬木胶合板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$13.5K
2026-04-24其他热带胶合板GC Global Ltd.韩国$55.9K
2026-04-24薄硬木胶合板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$27.3K
2026-04-24薄硬木胶合板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$13.5K
2026-04-24热带木胶合板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$13.0K
2026-04-21热带木胶合板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$39.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Anh Phuong Vietnam Plywood Production & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →