Anh Phuong Vietnam Plywood Production & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 504 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & XUấT KHẩU Gỗ DáN ANH PHươNG VIệT NAM

2
进口笔数
504
出口笔数
$106.5K
进口金额
$33.99M
出口金额
2024-03-08
最近进口
2026-06-27
最近出口
1
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $842.7K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $873.4K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $980.7K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 2 笔2024-03进口 $106.5K · 2 笔出口 $810.6K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $880.5K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $948.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $858.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $743.2K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $789.2K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $750.8K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $928.1K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $794.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $259.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $683.8K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $860.5K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $959.6K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $788.7K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $666.5K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $509.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $983.6K · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $842.7K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $873.4K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $980.7K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 2 笔2024-03进口 $106.5K · 2 笔出口 $810.6K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $880.5K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $948.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $858.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $743.2K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $789.2K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $750.8K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $928.1K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $794.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $259.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $683.8K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $860.5K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $959.6K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $788.7K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $666.5K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $509.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $983.6K · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 16 笔

工商档案

企业注册号0108948223
企查查编码QVN24ADWT2
成立日期2019-10-17
联系地址Lô CN03, Cụm Công Nghiệp Số 3, Cảng Đa Phúc, Phường Thuận Thành, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & XUẤT KHẨU GỖ DÁN ANH PHƯƠNG VIỆT NAM
企业英文名称ANH PHUONG VIETNAM PLYWOOD PRODUCTION & EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN03, Cụm Công Nghiệp Số 3, Cảng Đa Phúc, Phường Trung Thành, Thái Nguyên
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84984660025
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441233薄硬木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441291其他热带胶合板
441239针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西1$82.9K
韩国1$19.5K
中国1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国501$33.80M
印度3$192.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国2$106.5K其他薄木板、热带木薄板

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国416$30.50M热带木胶合板、薄硬木胶合板
GC Global Ltd.韩国45$1.72M热带木胶合板、其他热带胶合板
Wonder Green Corp.韩国9$467.9K6mm以上针叶木、非针叶木薄胶合板
Taeshin Co., Ltd.韩国4$307.1K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Misanwood Co., Ltd.韩国11$293.1K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Shree Maruti Associates Pvt. Ltd.印度2$166.8K热带木胶合板、薄硬木胶合板
CIMAC Co., Ltd.韩国3$128.0K热带木胶合板、薄硬木胶合板
Highwood October Corp.韩国3$79.6K热带木胶合板、非针叶木LVL
Asung Timber Co., Ltd.韩国3$78.3K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Hangsung Global Co., Ltd.韩国1$67.1K非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-08其他薄木板Sungchang Enterprise Co., Ltd.巴西$17.1K
2024-03-08其他薄木板Sungchang Enterprise Co., Ltd.巴西$6.9K
2024-03-08其他薄木板Sungchang Enterprise Co., Ltd.中国$1.8K
2024-03-08其他薄木板Sungchang Enterprise Co., Ltd.巴西$10.1K
2024-03-08其他薄木板Sungchang Enterprise Co., Ltd.中国$2.3K
2024-03-08其他薄木板Sungchang Enterprise Co., Ltd.巴西$48.8K
2024-03-01其他薄木板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$18.2K
2024-03-01其他薄木板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$1.3K

出口(共 504)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27针叶木胶合板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$83.1K
2026-06-26其他热带胶合板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$28.6K
2026-06-26热带木胶合板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$92.8K
2026-06-23热带木胶合板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$24.2K
2026-06-23薄硬木胶合板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$28.8K
2026-06-23热带木胶合板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$26.1K
2026-06-23非针叶木薄胶合板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$13.7K
2026-06-19薄硬木胶合板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$14.4K
2026-06-19其他热带胶合板GC Global Ltd.韩国$28.6K
2026-06-19热带木胶合板Sungchang Enterprise Co., Ltd.韩国$13.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Anh Phuong Vietnam Plywood Production & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →