FamilyMart Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FAMILYMART VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$38.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312737310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJA3KM4 |
| 成立日期 | 2014-03-22 |
| 联系地址 | Lầu 8, Tòa nhà An Khánh, số 63 Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FAMILYMART VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FAMILYMART VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 8, Tòa nhà An Khánh, số 63 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. Công ty chỉ được quyền thực hiện hoạt động nhượng quyền thương mại đối với các hàng hóa mà Công ty đã được cấp phép để thực hiện quyền phân phối. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839306575 |
| 邮箱 | ga@famima.vn |
| 传真 | +842839306575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,970亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 621390 | 非棉手帕 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $38.0K |
| 日本 | 2 | $112 |
| 中国 | 1 | $80 |
| 缅甸 | 1 | $62 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.3K | 簇绒化纤地毯、其他硫化橡胶制品 |
| Eidai Kako Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $14.8K | 簇绒化纤地毯、其他硫化橡胶制品 |
| 4335e8e9df7c4e5c6bcb22c84dcafdfd | 2 | $254 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH EIDAI KAKO (VIETNAM) | 越南 | $183 |
| 2026-03-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH EIDAI KAKO (VIETNAM) | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH EIDAI KAKO (VIETNAM) | 越南 | $3.2K |
| 2026-02-24 | 其他塑料制品 | EIDAI KAKO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-24 | 其他塑料制品 | EIDAI KAKO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-02-24 | 其他塑料制品 | EIDAI KAKO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $185 |
| 2025-02-25 | 其他塑料制品 | Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $566 |
| 2025-02-25 | 其他塑料制品 | Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2025-02-25 | 其他塑料制品 | Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2025-02-25 | 其他塑料制品 | Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |