Alpha Technical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT ALPHA

36
进口笔数
3
出口笔数
$132.4K
进口金额
$10.1K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2025-11-28
最近出口
24
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $931 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $931 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314113283
企查查编码QVNN2UMJBC
成立日期2016-11-15
联系地址F13/27T Đường Liên Ấp 5-6, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT ALPHA
企业英文名称ALPHA TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址F13/27T Đường Liên Ấp 5-6, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84868055404
邮箱info.thietbikythuat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
940320非办公金属家具
401693非泡沫橡胶密封件
731100钢制气罐
841480其他气泵
940399非木制家具件
820411不可调扳手
842139气体过滤机械
846719非旋转气动手工具
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
847989其他功能机器
848110减压阀
903031万用表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$71.0K
德国12$21.9K
美国3$12.1K
中国台湾3$8.4K
法国2$8.2K
英国1$6.9K
荷兰1$1.5K
印度尼西亚1$1.4K
意大利1$875

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3$10.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Sysbel Industry & Technology Co., Ltd.中国4$21.3K非办公金属家具、其他塑料包装制品
Nanjing Wonfulay Precision Machinery Co., Ltd.中国3$16.0K其他气泵、其他功能机器
Zhejiang Aitcool Equipment Co., Ltd.中国2$9.5K真空泵、其他气泵
OKO SATURN Werkstatt-Technik GmbH & Co. KG德国2$9.1K非轻质石油、其他无环烃氯化物
HeiSolar Energy Co., Ltd.中国1$9.0KLED光伏照明装置、LED灯具
Mister Worker MT意大利2$8.3K50-300升容器、钢铁容器<50升
Auviras UAB立陶宛2$8.2K静止变流器
GL GmbH Metall und Werkstatttechnik德国2$5.4K其他功能机器、其他电气开关
Hansa-Flex (Thailand) Co., Ltd.泰国2$1.5K金属增强橡胶管、不锈钢管配件
Haweka GmbH德国2$1.1K测量仪器零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RMA (Cambodia) PLC英国3$10.1K其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他硫化橡胶制品NANJING WONFULAY PRECISION MACHINERY CO LTD中国$384
2026-03-23其他气泵NANJING WONFULAY PRECISION MACHINERY CO LTD中国$6.3K
2026-03-23非泡沫橡胶密封件NANJING WONFULAY PRECISION MACHINERY CO LTD中国$16
2026-03-23其他硫化橡胶制品NANJING WONFULAY PRECISION MACHINERY CO LTD中国$72
2026-03-23加强橡胶带NANJING WONFULAY PRECISION MACHINERY CO LTD中国$88
2026-02-09其他测量仪器INTERWORLD HIGHWAY LLC美国$5.9K
2026-01-29LED光伏照明装置HEISOLAR ENERGY CO LTD中国$680
2026-01-29LED光伏照明装置HEISOLAR ENERGY CO LTD中国$1.7K
2026-01-29LED光伏照明装置HEISOLAR ENERGY CO LTD中国$1.4K
2026-01-29LED光伏照明装置HEISOLAR ENERGY CO LTD中国$1.9K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-28静止变流器RMA (CAMBODIA) PLC柬埔寨$324
2025-11-28万用表RMA (CAMBODIA) PLC柬埔寨$59
2025-11-28减压阀RMA (CAMBODIA) PLC柬埔寨$762
2025-10-16静止变流器RMA (CAMBODIA) PLC柬埔寨$2.1K
2025-10-16静止变流器RMA (CAMBODIA) PLC柬埔寨$530
2023-10-10其他功能机器RMA (CAMBODIA) PLC柬埔寨$6.3K

相关企业 · 同类产品

Alpha Technical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →