Alpha Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT ALPHA
36
进口笔数
3
出口笔数
$132.4K
进口金额
$10.1K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2025-11-28
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314113283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2UMJBC |
| 成立日期 | 2016-11-15 |
| 联系地址 | F13/27T Đường Liên Ấp 5-6, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F13/27T Đường Liên Ấp 5-6, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84868055404 |
| 邮箱 | info.thietbikythuat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848110 | 减压阀 |
| 903031 | 万用表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $71.0K |
| 德国 | 12 | $21.9K |
| 美国 | 3 | $12.1K |
| 中国台湾 | 3 | $8.4K |
| 法国 | 2 | $8.2K |
| 英国 | 1 | $6.9K |
| 荷兰 | 1 | $1.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.4K |
| 意大利 | 1 | $875 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sysbel Industry & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.3K | 非办公金属家具、其他塑料包装制品 |
| Nanjing Wonfulay Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.0K | 其他气泵、其他功能机器 |
| Zhejiang Aitcool Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.5K | 真空泵、其他气泵 |
| OKO SATURN Werkstatt-Technik GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $9.1K | 非轻质石油、其他无环烃氯化物 |
| HeiSolar Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | LED光伏照明装置、LED灯具 |
| Mister Worker MT | 意大利 | 2 | $8.3K | 50-300升容器、钢铁容器<50升 |
| Auviras UAB | 立陶宛 | 2 | $8.2K | 静止变流器 |
| GL GmbH Metall und Werkstatttechnik | 德国 | 2 | $5.4K | 其他功能机器、其他电气开关 |
| Hansa-Flex (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.5K | 金属增强橡胶管、不锈钢管配件 |
| Haweka GmbH | 德国 | 2 | $1.1K | 测量仪器零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RMA (Cambodia) PLC | 英国 | 3 | $10.1K | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他硫化橡胶制品 | NANJING WONFULAY PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-03-23 | 其他气泵 | NANJING WONFULAY PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-23 | 非泡沫橡胶密封件 | NANJING WONFULAY PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-03-23 | 其他硫化橡胶制品 | NANJING WONFULAY PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-03-23 | 加强橡胶带 | NANJING WONFULAY PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-02-09 | 其他测量仪器 | INTERWORLD HIGHWAY LLC | 美国 | $5.9K |
| 2026-01-29 | LED光伏照明装置 | HEISOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-01-29 | LED光伏照明装置 | HEISOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-29 | LED光伏照明装置 | HEISOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-29 | LED光伏照明装置 | HEISOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 静止变流器 | RMA (CAMBODIA) PLC | 柬埔寨 | $324 |
| 2025-11-28 | 万用表 | RMA (CAMBODIA) PLC | 柬埔寨 | $59 |
| 2025-11-28 | 减压阀 | RMA (CAMBODIA) PLC | 柬埔寨 | $762 |
| 2025-10-16 | 静止变流器 | RMA (CAMBODIA) PLC | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2025-10-16 | 静止变流器 | RMA (CAMBODIA) PLC | 柬埔寨 | $530 |
| 2023-10-10 | 其他功能机器 | RMA (CAMBODIA) PLC | 柬埔寨 | $6.3K |