Dong An Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT ĐôNG ấN
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$68.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316932390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYQ2JH2 |
| 成立日期 | 2021-07-07 |
| 联系地址 | 65/5N ấp 3, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ĐÔNG ẤN |
| 企业英文名称 | DONG AN PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 7911 - Đại lý du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983161677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $68.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanogize USA, Inc. | 美国 | 19 | $68.7K | 非瓦楞折叠盒、塑料封口件 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | PAPER BOX . . | Nanogize USA, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | NANOGIZE USA INC | 美国 | $320 |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | NANOGIZE USA INC | 美国 | $528 |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | NANOGIZE USA INC | 美国 | $752 |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | NANOGIZE USA INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | NANOGIZE USA INC | 美国 | $409 |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | NANOGIZE USA INC | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | NANOGIZE USA INC | 美国 | $540 |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | NANOGIZE USA INC | 美国 | $469 |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | NANOGIZE USA INC | 美国 | $1.0K |