Hoang Phuc Communication Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TRUYềN THôNG HOàNG PHúC
100
进口笔数
5
出口笔数
$24.25M
进口金额
$555.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-02-24
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315595618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSK2JQSU |
| 成立日期 | 2019-04-01 |
| 联系地址 | Khu Văn Phòng, Tầng 19, Tòa Nhà IndoChina, Số 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRUYỀN THÔNG HOÀNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HOANG PHUC COMMUNICATION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 441/35 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | 0919235568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $24.25M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $555.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZTE Corporation | 中国 | 37 | $20.79M | 通信设备、智能手机 |
| ZTE Corp. | 中国 | 4 | $1.30M | 通信设备、智能手机 |
| Shenzhen HCS Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $714.7K | 其他固定电容器、其他电感器 |
| Shandong Wanshuo Optoelectronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $220.4K | 通信设备、其他电气设备 |
| SDMC Technology (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $193.4K | 可变电阻器、非LED二极管 |
| Hangzhou Xingfa Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $173.6K | 同轴电缆、绝缘电线 |
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 7 | $92.7K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Seehai Electron Co., Ltd. | 中国 | 9 | $24.7K | 通信设备、静止变流器 |
| Hangzhou Softel Optic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.9K | 通信设备、绝缘电线 |
| DC Yunke Networks Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.0K | 通信设备、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $555.6K | 绝缘电线、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 通信设备 | SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | BAODING SONGLI COMMUNICATIONENGINEERING CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | BAODING SONGLI COMMUNICATIONENGINEERING CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-03-25 | 通信设备 | SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-03-10 | 雷达设备 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $99 |
| 2026-03-10 | 铁路配件及信号设备 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $368 |
| 2026-03-10 | 电视数码摄像机 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $224 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 通信设备 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $98.4K |
| 2025-02-20 | 通信设备 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $98.4K |
| 2023-12-19 | 通信设备 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $45.5K |
| 2023-09-26 | 通信设备 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $293.6K |
| 2023-09-22 | 通信设备 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $19.8K |