Hoang Phuc Communication Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TRUYềN THôNG HOàNG PHúC

100
进口笔数
5
出口笔数
$24.25M
进口金额
$555.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-02-24
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.88M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $446.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.8K · 1 笔出口 $313.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $441.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $131.4K · 4 笔出口 $45.5K · 1 笔2024-01进口 $620.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.00M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $157.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $761.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $268.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.92M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.88M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $560.5K · 2 笔出口 $196.8K · 2 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $934.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $749.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $244.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $567.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $750.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $446.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.8K · 1 笔出口 $313.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $441.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $131.4K · 4 笔出口 $45.5K · 1 笔2024-01进口 $620.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.00M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $157.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $761.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $268.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.92M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.88M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $560.5K · 2 笔出口 $196.8K · 2 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $934.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $749.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $244.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $567.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $750.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315595618
企查查编码QVNSK2JQSU
成立日期2019-04-01
联系地址Khu Văn Phòng, Tầng 19, Tòa Nhà IndoChina, Số 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRUYỀN THÔNG HOÀNG PHÚC
企业英文名称HOANG PHUC COMMUNICATION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址441/35 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm
电话0919235568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
853224多层陶瓷电容
854470绝缘电线
852583电视数码摄像机
854231处理器及控制器
854420同轴电缆
850450其他电感器
852990通信设备零件

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国100$24.25M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨5$555.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZTE Corporation中国37$20.79M通信设备、智能手机
ZTE Corp.中国4$1.30M通信设备、智能手机
Shenzhen HCS Technology Co., Ltd.中国3$714.7K其他固定电容器、其他电感器
Shandong Wanshuo Optoelectronic Equipment Co., Ltd.中国15$220.4K通信设备、其他电气设备
SDMC Technology (HK) Ltd.中国3$193.4K可变电阻器、非LED二极管
Hangzhou Xingfa Technology Co., Ltd.中国3$173.6K同轴电缆、绝缘电线
DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港7$92.7K其他塑料制品、处理器及控制器
Seehai Electron Co., Ltd.中国9$24.7K通信设备、静止变流器
Hangzhou Softel Optic Co., Ltd.中国3$16.9K通信设备、绝缘电线
DC Yunke Networks Co., Ltd.中国4$8.0K通信设备、静止变流器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viettel (Cambodia) Pte. Ltd.新加坡5$555.6K绝缘电线、通信设备

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21通信设备SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD中国$2.1K
2026-04-21通信设备SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD中国$7.3K
2026-04-21通信设备SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD中国$7.3K
2026-04-21通信设备SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD中国$2.1K
2026-04-03静止变流器BAODING SONGLI COMMUNICATIONENGINEERING CO LTD中国$12.7K
2026-04-03静止变流器BAODING SONGLI COMMUNICATIONENGINEERING CO LTD中国$12.7K
2026-03-25通信设备SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD中国$375
2026-03-10雷达设备DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国$99
2026-03-10铁路配件及信号设备DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国$368
2026-03-10电视数码摄像机DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国$224

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-24通信设备VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$98.4K
2025-02-20通信设备VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$98.4K
2023-12-19通信设备VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$45.5K
2023-09-26通信设备VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$293.6K
2023-09-22通信设备VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$19.8K

相关企业 · 同类产品

Hoang Phuc Communication Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →