High Technology Engineering Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghệ Cao
- 邮箱5
10
进口笔数
1
出口笔数
$6.3K
进口金额
$343
出口金额
2025-08-11
最近进口
2023-06-08
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106834661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2AN3MC1 |
| 成立日期 | 2015-04-24 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 1, ngõ 47, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CAO |
| 企业英文名称 | HIGH TECHNOLOGY ENGINEERING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngách 1, ngõ 47, phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842437335267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.1K |
| 英国 | 2 | $1.6K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
| 韩国 | 1 | $470 |
| 中国台湾 | 1 | $310 |
| 墨西哥 | 1 | $204 |
| 美国 | 1 | $102 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $343 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UTMEL ELECTRONIC LTD | 中国香港 | 2 | $2.1K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Everson Alarm & Automation | 印度 | 1 | $1.2K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Baoding Songxu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $964 | 静止变流器、变压器零件 |
| N & S ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $742 | 半导体器件零件、处理器及控制器 |
| PRIC TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $470 | 其他机器刀具、其他手工工具 |
| DC Voltage Gradient Technology & Supply Ltd. | 英国 | 1 | $465 | 测量仪器、记录式电表 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 1 | $204 | ||
| Arkasis B.V. | 荷兰 | 1 | $120 | 其他电视摄像机、其他塑料制品 |
| Mini-Circuits | 美国 | 1 | $102 | 天线及发射器、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $343 | 自粘塑料片、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 其他塑料制品 | ARKASIS B V | 中国 | $120 |
| 2024-09-18 | 1000伏以下插头插座 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 墨西哥 | $102 |
| 2024-09-18 | 1000伏以下插头插座 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 墨西哥 | $102 |
| 2024-09-06 | 静止变流器 | BAODING SONGXU TRADING CO LTD | 中国 | $482 |
| 2024-09-06 | 静止变流器 | BAODING SONGXU TRADING CO LTD | 中国 | $482 |
| 2024-08-05 | 其他通信设备 | MINI CIRCUITS | 美国 | $102 |
| 2024-07-18 | 天线及发射器 | DC VOLTAGE GRADIENT TECHNOLOGY & SUPPLY LTD | 英国 | $465 |
| 2024-04-25 | 电力控制板 | Everson Alarm & Automation | 英国 | $1.2K |
| 2024-01-15 | 非CRT显示器 | PRIC TECHNOLOGY (HK) LTD | 韩国 | $370 |
| 2024-01-15 | 带接头绝缘电线 | PRIC TECHNOLOGY (HK) LTD | 韩国 | $100 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 处理器及控制器 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $250 |
| 2023-06-08 | 处理器及控制器 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $58 |
| 2023-06-08 | 非发光二极管 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $33 |
| 2023-06-08 | 可变电阻器 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $2 |