Kawa TD Quang Ninh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KAWA - TD QUảNG NINH

185
进口笔数
108
出口笔数
$1.34M
进口金额
$1.17M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $24.6K · 1 笔2023-10进口 $39.0K · 15 笔出口 $15.9K · 1 笔2023-11进口 $26.4K · 5 笔出口 $28.3K · 2 笔2023-12进口 $14.0K · 5 笔出口 $28.1K · 2 笔2024-01进口 $62.9K · 5 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-02进口 $51.7K · 2 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-03进口 $17.6K · 3 笔出口 $51.1K · 3 笔2024-04进口 $11.6K · 5 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-05进口 $53.7K · 7 笔出口 $25.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2024-07进口 $41.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.8K · 2 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-09进口 $43.2K · 2 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-10进口 $15.8K · 4 笔出口 $42.5K · 3 笔2024-11进口 $79.3K · 6 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-12进口 $7.0K · 3 笔出口 $28.4K · 2 笔2025-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-02进口 $46.1K · 3 笔出口 $47.2K · 2 笔2025-03进口 $26 · 1 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 5 笔2025-05进口 $20.6K · 4 笔出口 $34.6K · 4 笔2025-06进口 $51.6K · 7 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-07进口 $40.4K · 6 笔出口 $39.7K · 4 笔2025-08进口 $21.3K · 7 笔出口 $28.9K · 3 笔2025-09进口 $30.6K · 4 笔出口 $47.0K · 9 笔2025-10进口 $83.9K · 5 笔出口 $35.6K · 6 笔2025-11进口 $18.0K · 9 笔出口 $34.2K · 3 笔2025-12进口 $33.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.8K · 6 笔出口 $99.6K · 9 笔2026-02进口 $11.2K · 5 笔出口 $6.0K · 3 笔2026-03进口 $33.2K · 5 笔出口 $37.8K · 4 笔2026-04进口 $50.6K · 4 笔出口 $9.0K · 2 笔2026-05进口 $23.6K · 6 笔出口 $20.2K · 3 笔2026-06进口 $119.9K · 10 笔出口 $40.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $24.6K · 1 笔2023-10进口 $39.0K · 15 笔出口 $15.9K · 1 笔2023-11进口 $26.4K · 5 笔出口 $28.3K · 2 笔2023-12进口 $14.0K · 5 笔出口 $28.1K · 2 笔2024-01进口 $62.9K · 5 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-02进口 $51.7K · 2 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-03进口 $17.6K · 3 笔出口 $51.1K · 3 笔2024-04进口 $11.6K · 5 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-05进口 $53.7K · 7 笔出口 $25.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2024-07进口 $41.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.8K · 2 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-09进口 $43.2K · 2 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-10进口 $15.8K · 4 笔出口 $42.5K · 3 笔2024-11进口 $79.3K · 6 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-12进口 $7.0K · 3 笔出口 $28.4K · 2 笔2025-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-02进口 $46.1K · 3 笔出口 $47.2K · 2 笔2025-03进口 $26 · 1 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 5 笔2025-05进口 $20.6K · 4 笔出口 $34.6K · 4 笔2025-06进口 $51.6K · 7 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-07进口 $40.4K · 6 笔出口 $39.7K · 4 笔2025-08进口 $21.3K · 7 笔出口 $28.9K · 3 笔2025-09进口 $30.6K · 4 笔出口 $47.0K · 9 笔2025-10进口 $83.9K · 5 笔出口 $35.6K · 6 笔2025-11进口 $18.0K · 9 笔出口 $34.2K · 3 笔2025-12进口 $33.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.8K · 6 笔出口 $99.6K · 9 笔2026-02进口 $11.2K · 5 笔出口 $6.0K · 3 笔2026-03进口 $33.2K · 5 笔出口 $37.8K · 4 笔2026-04进口 $50.6K · 4 笔出口 $9.0K · 2 笔2026-05进口 $23.6K · 6 笔出口 $20.2K · 3 笔2026-06进口 $119.9K · 10 笔出口 $40.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号5702046371
企查查编码QVN0DR6FRH
成立日期2020-06-11
联系地址Số nhà 52A, Tổ 14, Khu 1, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KAWA - TD QUẢNG NINH
企业英文名称KAWA - TD QUANG NINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 52A, Tổ 14, Khu 1, Phường Hồng Gai, TP Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
电话+84989042080
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
580710机织标签
580632其他人造窄幅布
580620窄幅弹性织物
960610扣件及零件
482110印刷标签
392329非乙烯塑料袋
590390塑料涂层织物
551110零售合成纱线
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
620530男式纤维衬衫
620640女式化纤衬衫
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
610520化纤男衬衫
620342男棉裤
610620女式针织衬衫
620520棉质衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本158$1.12M
中国18$187.4K
越南8$27.0K
泰国1$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本105$1.14M
越南3$22.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y. Makimura Co., Ltd.日本160$1.14M其他拉链、机织标签
Y. Makimura Co., Ltd.中国13$153.7K聚酯长丝织物、色织棉混纺布
Y. Makimura Co., Ltd.越南11$41.9K其他化学制剂、印刷标签
Y Makimura Co., Ltd.泰国1$6.2K染色聚酯布

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y. Makimura Co., Ltd.日本105$1.14M男式化纤裤、男式化纤服装
Y. Makimura Co., Ltd.越南1$18.6K其他化学制剂、涤棉染色布
Kawakami Co., Ltd.越南2$3.9K男式化纤裤、男式纤维衬衫

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29染色合成经编织物Y. Makimura Co., Ltd.中国$10.0K
2026-06-29聚酯长丝织物Y. Makimura Co., Ltd.中国$11.5K
2026-06-24聚酯短纤机织物Y. Makimura Co., Ltd.日本$5.2K
2026-06-24棉机织布Y. Makimura Co., Ltd.日本$60
2026-06-24其他人造窄幅布Y. Makimura Co., Ltd.日本$130
2026-06-24纽扣零件及坯料Y. Makimura Co., Ltd.日本$12
2026-06-24窄幅弹性织物Y. Makimura Co., Ltd.日本$173
2026-06-24涤棉染色布Y. Makimura Co., Ltd.日本$97
2026-06-24扣件及零件Y. Makimura Co., Ltd.日本$61
2026-06-24贱金属扣件Y. Makimura Co., Ltd.日本$57

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26女式化纤裤Y. Makimura Co., Ltd.日本$99
2026-06-26男棉裤Y. Makimura Co., Ltd.日本$504
2026-06-26男棉裤Y. Makimura Co., Ltd.日本$1.6K
2026-06-26棉制男装Y. Makimura Co., Ltd.日本$2.8K
2026-06-26女式化纤裤Y. Makimura Co., Ltd.日本$177
2026-06-26男式化纤裤Y. Makimura Co., Ltd.日本$865
2026-06-26男式化纤裤Y. Makimura Co., Ltd.日本$3.6K
2026-06-26棉质衬衫Y. Makimura Co., Ltd.日本$2.1K
2026-06-26男式化纤裤Y. Makimura Co., Ltd.日本$1.6K
2026-06-26女式化纤服装Y. Makimura Co., Ltd.日本$1.7K

相关企业 · 同类产品

Kawa TD Quang Ninh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →