Kawa TD Quang Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAWA - TD QUảNG NINH
185
进口笔数
108
出口笔数
$1.34M
进口金额
$1.17M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702046371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DR6FRH |
| 成立日期 | 2020-06-11 |
| 联系地址 | Số nhà 52A, Tổ 14, Khu 1, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAWA - TD QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | KAWA - TD QUANG NINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 52A, Tổ 14, Khu 1, Phường Hồng Gai, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84989042080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 551110 | 零售合成纱线 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 158 | $1.12M |
| 中国 | 18 | $187.4K |
| 越南 | 8 | $27.0K |
| 泰国 | 1 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 105 | $1.14M |
| 越南 | 3 | $22.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y. Makimura Co., Ltd. | 日本 | 160 | $1.14M | 其他拉链、机织标签 |
| Y. Makimura Co., Ltd. | 中国 | 13 | $153.7K | 聚酯长丝织物、色织棉混纺布 |
| Y. Makimura Co., Ltd. | 越南 | 11 | $41.9K | 其他化学制剂、印刷标签 |
| Y Makimura Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6.2K | 染色聚酯布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y. Makimura Co., Ltd. | 日本 | 105 | $1.14M | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Y. Makimura Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.6K | 其他化学制剂、涤棉染色布 |
| Kawakami Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 男式化纤裤、男式纤维衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 染色合成经编织物 | Y. Makimura Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-29 | 聚酯长丝织物 | Y. Makimura Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-06-24 | 聚酯短纤机织物 | Y. Makimura Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-06-24 | 棉机织布 | Y. Makimura Co., Ltd. | 日本 | $60 |
| 2026-06-24 | 其他人造窄幅布 | Y. Makimura Co., Ltd. | 日本 | $130 |
| 2026-06-24 | 纽扣零件及坯料 | Y. Makimura Co., Ltd. | 日本 | $12 |
| 2026-06-24 | 窄幅弹性织物 | Y. Makimura Co., Ltd. | 日本 | $173 |
| 2026-06-24 | 涤棉染色布 | Y. Makimura Co., Ltd. | 日本 | $97 |
| 2026-06-24 | 扣件及零件 | Y. Makimura Co., Ltd. | 日本 | $61 |
| 2026-06-24 | 贱金属扣件 | Y. Makimura Co., Ltd. | 日本 | $57 |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 女式化纤裤 | Y. Makimura Co., Ltd. | 日本 | $99 |
| 2026-06-26 | 男棉裤 | Y. Makimura Co., Ltd. | 日本 | $504 |
| 2026-06-26 | 男棉裤 | Y. Makimura Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 棉制男装 | Y. Makimura Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-06-26 | 女式化纤裤 | Y. Makimura Co., Ltd. | 日本 | $177 |
| 2026-06-26 | 男式化纤裤 | Y. Makimura Co., Ltd. | 日本 | $865 |
| 2026-06-26 | 男式化纤裤 | Y. Makimura Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-06-26 | 棉质衬衫 | Y. Makimura Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 男式化纤裤 | Y. Makimura Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 女式化纤服装 | Y. Makimura Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |