T158 Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH T158

151
进口笔数
70
出口笔数
$2.06M
进口金额
$2.95M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-08-26
最近出口
6
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $622.7K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $140.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $628 · 2 笔出口 $44.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $195.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.3K · 8 笔出口 $622.7K · 6 笔2025-06进口 $32.9K · 4 笔出口 $225.8K · 4 笔2025-07进口 $13.1K · 2 笔出口 $306.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $182.0K · 2 笔2025-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $392.9K · 8 笔2025-10进口 $21.8K · 1 笔出口 $293.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $848 · 3 笔2026-01进口 $191.1K · 20 笔出口 $134 · 1 笔2026-02进口 $146.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $553.4K · 9 笔出口 $163.0K · 2 笔2026-05进口 $21.3K · 3 笔出口 $135 · 2 笔2026-06进口 $11.2K · 2 笔出口 $132.0K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $140.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $628 · 2 笔出口 $44.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $195.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.3K · 8 笔出口 $622.7K · 6 笔2025-06进口 $32.9K · 4 笔出口 $225.8K · 4 笔2025-07进口 $13.1K · 2 笔出口 $306.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $182.0K · 2 笔2025-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $392.9K · 8 笔2025-10进口 $21.8K · 1 笔出口 $293.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $848 · 3 笔2026-01进口 $191.1K · 20 笔出口 $134 · 1 笔2026-02进口 $146.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $553.4K · 9 笔出口 $163.0K · 2 笔2026-05进口 $21.3K · 3 笔出口 $135 · 2 笔2026-06进口 $11.2K · 2 笔出口 $132.0K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号4101594043
企查查编码QVNNRMY6F0
成立日期2021-05-13
联系地址Tầng 2 trung tâm thương mại Hoàng Vũ Plaza, quốc lộ 1A, Phường Bình Định, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH T158
企业英文名称T158 CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 09 Ngô Gia Tự, Phường Bình Định, Gia Lai
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+84931979395
邮箱ctytnhh158@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
960719其他拉链
540761聚酯长丝织物
392620塑料衣着附件
560410包覆橡胶绳
540710高强力机织物
56039370-150克非织造布
580890装饰流苏
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
621050女式纺织服装
621040男式非针织服装
620140男式化纤大衣
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
620453女式化纤裙
610130男式针织大衣
620240化纤女式大衣
621030女式外衣
640419纺织面料鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$1.13M
中国台湾32$580.0K
越南63$334.2K
中国香港13$16.5K
日本2$1.1K
意大利1$62

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国50$2.11M
日本3$390.8K
中国台湾7$295.3K
奥地利5$141.2K
法国1$8.1K
中国1$307
泰国1$272
俄罗斯1$269
加拿大1$124

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THE KINGTEX CORP ORATION中国台湾79$1.58M印刷标签、塑料衣着附件
The Kingtex Corp.中国30$339.0K印刷标签、非织造标签
The Kingtex Corporation越南34$126.0K其他拉链、25-70克非织造布
THE KINGTEX CORP ORATION中国香港11$15.1K印刷标签、塑料衣着附件
The Kingtex Corporation日本2$1.1K聚氨酯纺织物、自粘塑料片
The Kingtex Corporation意大利1$62聚乙烯袋、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Kingtex Corporation美国32$2.11M男式非针织服装、女式纺织服装
The Kingtex Corporation日本3$390.8K男式化纤裤、男式化纤大衣
THE KINGTEX CORP ORATION中国台湾7$295.3K25-70克非织造布、70-150克非织造布
The Kingtex Corporation奥地利5$141.2K男式化纤裤、男式化纤大衣
The Kingtex Corporation法国1$8.1K男式化纤裤、非棉针织背心
The Kingtex Corp.中国1$307其他拉链、25-70克非织造布
The Kingtex Corporation泰国1$272男式化纤裤、男式针织大衣
The Kingtex Corporation俄罗斯1$269男式化纤裤、女式化纤裤
The Kingtex Corporation加拿大1$124男式化纤裤、女式化纤裤
Outdoor Gear Inc.美国14$0男式非针织服装、女式纺织服装

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-2470-150克非织造布THE KINGTEX CORP ORATION越南$7.0K
2026-06-0570-150克非织造布THE KINGTEX CORP ORATION越南$4.3K
2026-05-3070-150克非织造布THE KINGTEX CORP ORATION越南$7.0K
2026-05-29塑料衣着附件THE KINGTEX CORP ORATION越南$83
2026-05-19其他拉链THE KINGTEX CORP ORATION越南$1.4K
2026-05-19印刷标签THE KINGTEX CORP ORATION中国$384
2026-05-19塑料涂层织物THE KINGTEX CORP ORATION中国$9.5K
2026-05-19塑料衣着附件THE KINGTEX CORP ORATION越南$1.2K
2026-05-19其他塑料制品THE KINGTEX CORP ORATION中国$463
2026-05-19聚氨酯纺织物THE KINGTEX CORP ORATION中国$1.0K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-26男式非针织服装Outdoor Gear Inc.美国$0
2026-08-26女式纺织服装Outdoor Gear Inc.美国$0
2026-08-26男式非针织服装Outdoor Gear Inc.美国$0
2026-08-08女式纺织服装Outdoor Gear Inc.美国$0
2026-08-08女式纺织服装Outdoor Gear Inc.美国$0
2026-08-08男式非针织服装Outdoor Gear Inc.美国$0
2026-08-07女式纺织服装Outdoor Gear Inc.美国$0
2026-08-04男式非针织服装Outdoor Gear Inc.美国$0
2026-08-04男式非针织服装Outdoor Gear Inc.美国$0
2026-08-04女式纺织服装Outdoor Gear Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

T158 Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →