T158 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T158
146
进口笔数
48
出口笔数
$2.03M
进口金额
$2.81M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101594043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRMY6F0 |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Tầng 2 trung tâm thương mại Hoàng Vũ Plaza, quốc lộ 1A, Phường Bình Định, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T158 |
| 企业英文名称 | T158 CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 09 Ngô Gia Tự, Phường Bình Định, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84931979395 |
| 邮箱 | ctytnhh158@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.12M |
| 中国台湾 | 32 | $580.0K |
| 越南 | 58 | $313.1K |
| 中国香港 | 13 | $16.5K |
| 日本 | 2 | $1.1K |
| 意大利 | 1 | $62 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $2.11M |
| 日本 | 3 | $390.8K |
| 中国台湾 | 3 | $163.1K |
| 奥地利 | 5 | $141.2K |
| 法国 | 1 | $8.1K |
| 中国 | 1 | $307 |
| 泰国 | 1 | $272 |
| 俄罗斯 | 1 | $269 |
| 加拿大 | 1 | $124 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Kingtex Corp. | 中国台湾 | 49 | $1.05M | 印刷标签、其他拉链 |
| THE KINGTEX CORP ORATION | 中国台湾 | 25 | $499.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| The Kingtex Corp. | 中国 | 30 | $339.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| The Kingtex Corporation | 越南 | 34 | $126.0K | 其他拉链、25-70克非织造布 |
| THE KINGTEX CORP ORATION | 中国香港 | 11 | $15.1K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| The Kingtex Corporation | 日本 | 2 | $1.1K | 聚氨酯纺织物、印刷标签 |
| The Kingtex Corporation | 意大利 | 1 | $62 | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Kingtex Corporation | 美国 | 32 | $2.11M | 男式非针织服装、女式纺织服装 |
| The Kingtex Corporation | 日本 | 3 | $390.8K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| The Kingtex Corp. | 中国台湾 | 3 | $163.1K | 25-70克非织造布、男式化纤裤 |
| The Kingtex Corporation | 奥地利 | 5 | $141.2K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| The Kingtex Corporation | 法国 | 1 | $8.1K | 男式化纤裤、非棉针织背心 |
| The Kingtex Corp. | 中国 | 1 | $307 | 其他拉链、25-70克非织造布 |
| The Kingtex Corporation | 泰国 | 1 | $272 | 男式化纤裤、男式针织大衣 |
| The Kingtex Corporation | 俄罗斯 | 1 | $269 | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| The Kingtex Corporation | 加拿大 | 1 | $124 | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | The Kingtex Corp. | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | The Kingtex Corp. | 越南 | $150 |
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | The Kingtex Corp. | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | The Kingtex Corp. | 越南 | $686 |
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | The Kingtex Corp. | 越南 | $686 |
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | The Kingtex Corp. | 越南 | $150 |
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | The Kingtex Corp. | 越南 | $123 |
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | The Kingtex Corp. | 越南 | $545 |
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | The Kingtex Corp. | 越南 | $123 |
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | The Kingtex Corp. | 越南 | $545 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | The Kingtex Corp. | 中国台湾 | $16 |
| 2026-04-28 | 男式化纤大衣 | The Kingtex Corp. | 中国台湾 | $82 |
| 2026-04-28 | 男式针织大衣 | The Kingtex Corp. | 中国台湾 | $15 |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | The Kingtex Corp. | 中国台湾 | $30 |
| 2026-04-28 | 男式化纤大衣 | The Kingtex Corp. | 中国台湾 | $28 |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | The Kingtex Corp. | 中国台湾 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 男式化纤大衣 | The Kingtex Corp. | 中国台湾 | $68.2K |
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | The Kingtex Corp. | 中国台湾 | $16.5K |
| 2026-04-27 | 合成纤维手套 | The Kingtex Corp. | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 男式针织大衣 | The Kingtex Corp. | 中国台湾 | $64.1K |