Anpha Saigon Trading Service Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHệ SàI GòN ANPHA
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316631611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AEGC14 |
| 成立日期 | 2020-12-14 |
| 联系地址 | 38 Lê Lai, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SÀI GÒN ANPHA |
| 企业英文名称 | ANPHA SAI GON TRADING SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 Lê Lai, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 6110 - Hoạt động viễn thông có dây |
| 电话 | +84941813566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEFEI QIMEI PACKING MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $7.6K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Smart Core DTDS Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-25 | 其他电子IC | SMART CORE DTDS LTD | 中国 | $539 |
| 2023-02-25 | 其他电子IC | SMART CORE DTDS LTD | 中国 | $476 |
| 2023-02-25 | 其他电子IC | SMART CORE DTDS LTD | 中国 | $812 |
| 2023-01-17 | 其他印刷机零件 | HEFEI QIMEI PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $637 |
| 2023-01-17 | 单功能打印机 | HEFEI QIMEI PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.0K |