Vinavici Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG VINAVICI
54
进口笔数
0
出口笔数
$873.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110463748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2G6MCH |
| 成立日期 | 2023-08-28 |
| 联系地址 | Cụm 3, Thôn Hạ, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VINAVICI |
| 企业英文名称 | VINAVICI TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 3, Thôn Hạ, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901228818 |
| 邮箱 | vinavicicor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $873.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 25 | $422.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $149.6K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $112.1K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $105.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.0K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-02-27 | 钢铁脚手架支柱 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-02-27 | 非螺纹钢销 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-02-09 | 钢铁脚手架支柱 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-01-21 | 钢铁脚手架支柱 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-01-05 | 钢铁脚手架支柱 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-01-05 | 其他功能机器 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-05 | 钢铁脚手架支柱 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-12-05 | 其他功能机器 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $300 |