Tan Thuan Minh Import Export & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ TÂN THUậN MINH
102
进口笔数
26
出口笔数
$986.4K
进口金额
$424.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-09-09
最近出口
26
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314544610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5D4YF52 |
| 成立日期 | 2017-08-02 |
| 联系地址 | Số 364/72/5 đường Tô Ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ TÂN THUẬN MINH |
| 企业英文名称 | TAN THUAN MINH IMPORT EXPORT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 467/58/12 Đường Hà Huy Giáp, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84935578898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844839 | 机械零件 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 844833 | 纺机零件 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $542.7K |
| 印度 | 39 | $369.2K |
| 中国台湾 | 3 | $58.7K |
| 德国 | 4 | $8.6K |
| 韩国 | 8 | $4.7K |
| 美国 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $424.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Century Inks Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $292.7K | 毡尖笔、圆珠笔 |
| Qinshi Industrial Inc. | 中国 | 14 | $156.3K | 机械零件、其他塑料制品 |
| QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | 4 | $78.6K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Nangong Dinghong Felt Co., Ltd. | 中国 | 12 | $72.1K | 非毛纺毡呢 |
| Elgi Ultra Private Ltd. | 印度 | 10 | $61.5K | 加强橡胶带、其他功能机器 |
| HUNG LONG INDUSTRY CO | 中国台湾 | 3 | $58.7K | 其他机器刀具、贱金属刀 |
| Hebei Ruiao Machine Tool Accessories Producing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.2K | 其他塑料制品、其他工业用纺织品 |
| Dynamic Textile Enterprise | 印度 | 4 | $7.7K | 机械零件、机器零件 |
| Suki Texparts Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $7.1K | 机械零件、非电气机械零件 |
| Koduct Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $4.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 11 | $410.3K | 氩气、阀门龙头 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $9.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 滑轮飞轮 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-22 | 离合器联轴器 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-22 | 机械零件 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-22 | 机械零件 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-22 | 纺机零件 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-22 | 纺机零件 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-22 | 机械零件 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-22 | 滚子链 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-22 | 机械零件 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $345 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 其他工业用纺织品 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $707 |
| 2025-09-08 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $707 |
| 2025-08-13 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2025-04-03 | 处理毡呢 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $459 |
| 2024-08-26 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-06 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $733 |
| 2024-04-04 | 纺织传送带 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $644 |
| 2024-04-03 | 纺织传送带 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $644 |
| 2023-08-29 | 其他矿物绝缘材料 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $501 |
| 2023-08-29 | 其他矿物绝缘材料 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $425 |