Tan Thuan Minh Import Export & Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ TÂN THUậN MINH

102
进口笔数
26
出口笔数
$986.4K
进口金额
$424.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-09-09
最近出口
26
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $926 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.9K · 3 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $41.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $733 · 1 笔2024-07进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.4K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.3K · 2 笔出口 $459 · 1 笔2025-05进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.0K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-10进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $126.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $926 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.9K · 3 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $41.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $733 · 1 笔2024-07进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.4K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.3K · 2 笔出口 $459 · 1 笔2025-05进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.0K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-10进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $126.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314544610
企查查编码QVN5D4YF52
成立日期2017-08-02
联系地址Số 364/72/5 đường Tô Ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ TÂN THUẬN MINH
企业英文名称TAN THUAN MINH IMPORT EXPORT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 467/58/12 Đường Hà Huy Giáp, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84935578898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
844839机械零件
960820毡尖笔
560229非毛纺毡呢
732090其他钢弹簧
401693非泡沫橡胶密封件
591000纺织传送带
844833纺机零件
392340塑料卷轴
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
732510非可锻铸铁件
560290处理毡呢
591000纺织传送带
680690其他矿物绝缘材料
850152750W-75kW交流电机
902610液体流量计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$542.7K
印度39$369.2K
中国台湾3$58.7K
德国4$8.6K
韩国8$4.7K
美国2$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$424.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Century Inks Pvt. Ltd.印度17$292.7K毡尖笔、圆珠笔
Qinshi Industrial Inc.中国14$156.3K机械零件、其他塑料制品
QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国4$78.6K机械零件、其他塑料制品
Nangong Dinghong Felt Co., Ltd.中国12$72.1K非毛纺毡呢
Elgi Ultra Private Ltd.印度10$61.5K加强橡胶带、其他功能机器
HUNG LONG INDUSTRY CO中国台湾3$58.7K其他机器刀具、贱金属刀
Hebei Ruiao Machine Tool Accessories Producing Co., Ltd.中国4$17.2K其他塑料制品、其他工业用纺织品
Dynamic Textile Enterprise印度4$7.7K机械零件、机器零件
Suki Texparts Pvt. Ltd.印度6$7.1K机械零件、非电气机械零件
Koduct Co., Ltd.韩国6$4.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Vietnam Aluminium Co., Ltd.越南11$410.3K氩气、阀门龙头
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南10$9.5K其他钢铁制品、金属加工机刀
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南5$5.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22滑轮飞轮QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$120
2026-04-22离合器联轴器QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$480
2026-04-22机械零件QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$345
2026-04-22机械零件QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$360
2026-04-22纺机零件QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$750
2026-04-22纺机零件QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$750
2026-04-22其他机器刀具QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$110
2026-04-22机械零件QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$450
2026-04-22滚子链QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$720
2026-04-22机械零件QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$345

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-09其他工业用纺织品SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$707
2025-09-08其他工业用纺织品CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$707
2025-08-13其他工业用纺织品CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$1.2K
2025-04-03处理毡呢CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$459
2024-08-26其他工业用纺织品CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$1.3K
2024-06-06其他工业用纺织品CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$733
2024-04-04纺织传送带SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$644
2024-04-03纺织传送带CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$644
2023-08-29其他矿物绝缘材料SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$501
2023-08-29其他矿物绝缘材料SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$425

相关企业 · 同类产品

Tan Thuan Minh Import Export & Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →