HUNG PHAT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 高岭土

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM-XNK HùNG PHáT

75
进口笔数
0
出口笔数
$993.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $378 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $378 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702860964
企查查编码QVN6HHMQJX
成立日期2020-03-18
联系地址Số A13.19.01, Khu phố 4, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM-XNK HÙNG PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số A13.19.01, Khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84916485624
邮箱maithutrang22@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250700高岭土
283531三聚磷酸钠
690912高硬度工业陶瓷
283660碳酸钡
321519非黑印刷油墨
370710感光乳剂
281830氢氧化铝
391231羧甲基纤维素
540761聚酯长丝织物
050800未加工动物产品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
保加利亚24$473.3K
中国38$465.7K
韩国2$38.0K
印度尼西亚3$10.0K
泰国7$6.5K
印度1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kaolin EAD保加利亚24$473.3K高岭土、粘土及耐火土
Guizhou Hongxing Development Import & Export Co., Ltd.中国11$202.1K碳酸钡、硫酸钡
CGQ Products Co., Ltd.中国2$64.9K氢氧化铝、水泥添加剂
Sinoma Advanced Materials Co., Ltd.中国4$47.9K高硬度工业陶瓷、工业陶瓷制品
Shenzhen Zhixin Pack Material Co., Ltd.中国2$46.2K乙烯聚合物塑料、其他塑料片材
Shandong Research & Design Institute of Industrial Ceramics Co., Ltd.中国3$39.6K高硬度工业陶瓷、高铝耐火砖
Shijiazhuang Chenshi Import & Export Co., Ltd.中国3$29.6K氧化铝、其他含氧金属盐
Yiwu Zhaoyuan New Materials Co., Ltd.中国3$8.4K羧甲基纤维素、其他纺织预处理机
Kulwong Co., Ltd.泰国7$6.5K感光乳剂、非黑印刷油墨
Hebei Maishi Wire Mesh Manufacture Co., Ltd.中国3$3.1K工业用纺织品、不锈钢机织布

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14未加工动物产品CV Go Mandiri Export印度尼西亚$5.0K
2025-12-26非黑印刷油墨Kulwong Co., Ltd.泰国$59
2025-12-19其他泵和提升机Guangzhou Radium Trading Co., Ltd.中国$75
2025-12-19液体过滤机械Guangzhou Radium Trading Co., Ltd.中国$189
2025-12-08高岭土Kaolin EAD保加利亚$13.1K
2025-12-02聚酯长丝织物Hebei Maishi Wire Mesh Manufacture Co., Ltd.中国$745
2025-12-02聚酯长丝织物Hebei Maishi Wire Mesh Manufacture Co., Ltd.中国$91
2025-11-25未加工动物产品CV Go Mandiri Export印度尼西亚$5.0K
2025-11-07氧化铝Shijiazhuang Chenshi Import & Export Co., Ltd.中国$29.6K
2025-11-07氢氧化铝CGQ Products Co., Ltd.中国$23.2K

相关企业 · 同类产品

HUNG PHAT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →