HUNG PHAT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM-XNK HùNG PHáT
75
进口笔数
0
出口笔数
$993.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702860964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HHMQJX |
| 成立日期 | 2020-03-18 |
| 联系地址 | Số A13.19.01, Khu phố 4, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM-XNK HÙNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A13.19.01, Khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84916485624 |
| 邮箱 | maithutrang22@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 283660 | 碳酸钡 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 24 | $473.3K |
| 中国 | 38 | $465.7K |
| 韩国 | 2 | $38.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $10.0K |
| 泰国 | 7 | $6.5K |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaolin EAD | 保加利亚 | 24 | $473.3K | 高岭土、粘土及耐火土 |
| Guizhou Hongxing Development Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $202.1K | 碳酸钡、硫酸钡 |
| CGQ Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.9K | 氢氧化铝、水泥添加剂 |
| Sinoma Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.9K | 高硬度工业陶瓷、工业陶瓷制品 |
| Shenzhen Zhixin Pack Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.2K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| Shandong Research & Design Institute of Industrial Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.6K | 高硬度工业陶瓷、高铝耐火砖 |
| Shijiazhuang Chenshi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.6K | 氧化铝、其他含氧金属盐 |
| Yiwu Zhaoyuan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.4K | 羧甲基纤维素、其他纺织预处理机 |
| Kulwong Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $6.5K | 感光乳剂、非黑印刷油墨 |
| Hebei Maishi Wire Mesh Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 工业用纺织品、不锈钢机织布 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 未加工动物产品 | CV Go Mandiri Export | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2025-12-26 | 非黑印刷油墨 | Kulwong Co., Ltd. | 泰国 | $59 |
| 2025-12-19 | 其他泵和提升机 | Guangzhou Radium Trading Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2025-12-19 | 液体过滤机械 | Guangzhou Radium Trading Co., Ltd. | 中国 | $189 |
| 2025-12-08 | 高岭土 | Kaolin EAD | 保加利亚 | $13.1K |
| 2025-12-02 | 聚酯长丝织物 | Hebei Maishi Wire Mesh Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $745 |
| 2025-12-02 | 聚酯长丝织物 | Hebei Maishi Wire Mesh Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $91 |
| 2025-11-25 | 未加工动物产品 | CV Go Mandiri Export | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2025-11-07 | 氧化铝 | Shijiazhuang Chenshi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $29.6K |
| 2025-11-07 | 氢氧化铝 | CGQ Products Co., Ltd. | 中国 | $23.2K |