Hung Phat Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI HưNG PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$67.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110467767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYNMRS9 |
| 成立日期 | 2023-08-31 |
| 联系地址 | Số 17b khu đấu giá Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT TRADE AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C50-12 Khu Đô Thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0398257572 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871200 | 非机动自行车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $57.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zhixin Pack Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.2K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| CV Go Mandiri Export | 印度尼西亚 | 2 | $10.0K | 未加工动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 未加工动物产品 | CV Go Mandiri Export | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2025-11-25 | 未加工动物产品 | CV Go Mandiri Export | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2024-05-27 | 塑料容器 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $94 |
| 2024-05-27 | 其他塑料制品 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $28 |
| 2024-05-27 | 非机动自行车 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $11.3K |
| 2023-01-18 | 其他塑料片材 | SHENZHEN ZHIXIN PACK MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-01-18 | 其他塑料片材 | SHENZHEN ZHIXIN PACK MATERIAL CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-01-18 | 其他塑料片材 | SHENZHEN ZHIXIN PACK MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-01-18 | 其他塑料片材 | SHENZHEN ZHIXIN PACK MATERIAL CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-01-18 | 其他塑料片材 | SHENZHEN ZHIXIN PACK MATERIAL CO., LTD | 中国 | $2.6K |