Anh Nguyen Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU áNH NGUYễN
22
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314835144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XH1S3W |
| 成立日期 | 2018-01-12 |
| 联系地址 | 271 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH NGUYỄN |
| 企业英文名称 | ANH NGUYEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 271 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84918436659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $1.27M |
| 日本 | 8 | $590.7K |
| 丹麦 | 1 | $144.8K |
| 美国 | 2 | $102.0K |
| 瑞典 | 1 | $62.8K |
| 捷克 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gebrüder Mickenhagen KG | 比利时 | 1 | $439.0K | 工程机械 |
| Hoogeboom | 比利时 | 2 | $360.7K | 自行式压路机 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 3 | $287.6K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Borum A | 丹麦 | 2 | $145.9K | 工程机械、内燃机滤油器 |
| Big Machinery | 荷兰 | 1 | $118.2K | 自行式压路机、非公路自卸车 |
| Finnmaskin AS | 比利时 | 1 | $110.9K | 工程机械 |
| JEN Corp. | 日本 | 1 | $90.3K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Massucco T. S.r.l. | 意大利 | 1 | $85.3K | 自行式压路机 |
| Minami Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $75.7K | 柴油车发动机、其他车辆零件 |
| VNAUS Services & Trade Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $69.6K | 自行式压路机、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 自推进钻机 | Sacos Corp | 日本 | $69.6K |
| 2026-01-26 | 自行式压路机 | BIG MACHINERY | 德国 | $118.2K |
| 2025-12-19 | 阀门龙头 | BORUM A | 捷克 | $1.1K |
| 2025-10-09 | 自行式压路机 | RITCHIE BROS AUTIONEERS PTY LTD | 美国 | $35.2K |
| 2025-09-23 | 工程机械 | RITCHIE BROS B V | 德国 | $49.1K |
| 2025-09-23 | 自行式压路机 | RITCHIE BROS AUTIONEERS PTY LTD | 美国 | $66.8K |
| 2025-08-29 | 工程机械 | GEBRUDER MICKENHAGEN KG | 德国 | $219.5K |
| 2025-08-29 | 工程机械 | GEBRUDER MICKENHAGEN KG | 德国 | $219.5K |
| 2024-12-13 | 360度挖掘机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP ORATION | 日本 | $17.1K |
| 2024-08-06 | 自行式压路机 | HOGEBOOM | 德国 | $71.6K |