MINH DUC TRADING, SERVICES & IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, DịCH Vụ Và XNK MINH ĐứC
3
进口笔数
0
出口笔数
$706.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110520717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSMGB05 |
| 成立日期 | 2023-10-25 |
| 联系地址 | Số nhà 1 Ngách 15/2 Phố Ô Cách, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ XNK MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC TRADING, SERVICES AND XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 531A Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0938181187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $706.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen C&D Metals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $521.1K | H型钢≥80mm、硅锰钢条杆 |
| GLOBAL MATERIAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED | 中国香港 | 1 | $156.3K | 热轧钢条<14mm |
| Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.7K | 其他薄木板、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 非泡沫塑料片 | Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | $19.1K |
| 2026-06-24 | 非泡沫塑料片 | Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-24 | 非泡沫塑料片 | Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-05-09 | 热轧钢条<14mm | GLOBAL MATERIAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED | 中国 | $156.3K |
| 2025-10-27 | 10mm以上热轧钢卷 | Xiamen C&D Metals Co., Ltd. | 中国 | $148.5K |
| 2025-10-27 | 热轧钢卷 | Xiamen C&D Metals Co., Ltd. | 中国 | $149.6K |
| 2025-10-27 | 热轧钢卷 | Xiamen C&D Metals Co., Ltd. | 中国 | $74.2K |
| 2025-10-27 | 热轧钢卷 | Xiamen C&D Metals Co., Ltd. | 中国 | $148.9K |