TMG Viet Nam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 未涂布加工纤维纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TMG VIệT NAM
61
进口笔数
0
出口笔数
$2.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108104639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DC4FHK |
| 成立日期 | 2017-12-21 |
| 联系地址 | 26 ngõ 33 Phố Tân Ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TMG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TMG VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngõ 17 Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906280805 |
| 邮箱 | info@tmg.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 480630 | 描图纸 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 480620 | 防油纸 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 38 | $2.00M |
| 中国 | 14 | $360.9K |
| 澳大利亚 | 4 | $62.2K |
| 韩国 | 4 | $47.2K |
| 日本 | 1 | $24.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 34 | $1.86M | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| OVOL Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $236.6K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸 |
| Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $135.2K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸 |
| Dongguan Jiuzhoufangyuan Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.5K | 未涂布加工纤维纸板、厚未涂布纸 |
| Motex Products Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $47.2K | 手动印章及印刷装置、未印刷标签 |
| Visy Paper Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $46.6K | 未涂布牛皮纸、牛皮纸150-225克 |
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 1 | $24.0K | 涂布纸卷、150克以上再生衬纸 |
| Jiu Zhou Fang Yuan Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、未涂布加工纤维纸板 |
| 7adac67f161dd51761557511f9996bca | 1 | $15.6K | ||
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $15.5K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 防油纸 | Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | $7.4K |
| 2026-04-22 | 防油纸 | Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | $7.4K |
| 2026-04-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | $2.1K |