TMG Viet Nam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 未涂布加工纤维纸板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TMG VIệT NAM

61
进口笔数
0
出口笔数
$2.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $109.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $88.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $89.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $81.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $101.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $71.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $109.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $88.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $89.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $81.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $101.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $71.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108104639
企查查编码QVN7DC4FHK
成立日期2017-12-21
联系地址26 ngõ 33 Phố Tân Ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TMG VIỆT NAM
企业英文名称TMG VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 ngõ 17 Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84906280805
邮箱info@tmg.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480269未涂布加工纤维纸板
480630描图纸
481029涂布纸板
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
480451牛皮纸≥225克
480620防油纸
830590金属办公文具
480441牛皮纸150-225克
482190未印刷标签
480890其他纸及纸板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚38$2.00M
中国14$360.9K
澳大利亚4$62.2K
韩国4$47.2K
日本1$24.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚34$1.86M未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸
OVOL Singapore Pte. Ltd.新加坡6$236.6K其他涂布纸、未涂布印刷纸
Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd.印度尼西亚4$135.2K漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸
Dongguan Jiuzhoufangyuan Paper Co., Ltd.中国2$60.5K未涂布加工纤维纸板、厚未涂布纸
Motex Products Co., Ltd.韩国4$47.2K手动印章及印刷装置、未印刷标签
Visy Paper Pty Ltd澳大利亚3$46.6K未涂布牛皮纸、牛皮纸150-225克
Japan Pulp & Paper Co., Ltd.日本1$24.0K涂布纸卷、150克以上再生衬纸
Jiu Zhou Fang Yuan Paper Co., Ltd.中国1$23.7K涂布印刷纸(>435×297mm)、未涂布加工纤维纸板
7adac67f161dd51761557511f9996bca1$15.6K
GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港1$15.5K涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22漂白牛皮纸≤150g/m2Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd.印度尼西亚$2.0K
2026-04-22防油纸Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd.印度尼西亚$7.4K
2026-04-22防油纸Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd.印度尼西亚$7.4K
2026-04-22漂白牛皮纸≤150g/m2Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd.印度尼西亚$3.2K
2026-04-22漂白牛皮纸≤150g/m2Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd.印度尼西亚$2.2K
2026-04-22漂白牛皮纸≤150g/m2Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd.印度尼西亚$2.9K
2026-04-22漂白牛皮纸≤150g/m2Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd.印度尼西亚$2.2K
2026-04-22漂白牛皮纸≤150g/m2Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd.印度尼西亚$3.2K
2026-04-22漂白牛皮纸≤150g/m2Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd.印度尼西亚$2.1K
2026-04-22漂白牛皮纸≤150g/m2Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd.印度尼西亚$2.1K

相关企业 · 同类产品

TMG Viet Nam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →