DTF Vietnam Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ DTF VIệT NAM
51
进口笔数
12
出口笔数
$622.6K
进口金额
$186.9K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-02-12
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105169412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UWD59C |
| 成立日期 | 2011-03-01 |
| 联系地址 | Thôn Đại Vĩ, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DTF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DTF VIET NAM SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Vĩ, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | +84916382188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841410 | 真空泵 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 830242 | 家具配件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 32 | $393.2K |
| 中国 | 32 | $178.0K |
| 日本 | 19 | $35.1K |
| 美国 | 11 | $15.2K |
| 意大利 | 2 | $951 |
| 以色列 | 1 | $196 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $185.9K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tasco (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $426.9K | 压力测量仪、减压阀 |
| ICHINEN TASCO CO LTD | 中国台湾 | 18 | $107.3K | 不可调扳手、真空泵 |
| Jinhua Weike Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.7K | 手工工具、其他手工工具 |
| Ichinen Tasco Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.3K | 其他手工工具、铜合金管件 |
| Ogawa Denki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $9.3K | 塑料管件、钳子镊子 |
| Dongguan Webber Steel Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $912 | 其他金属锁、非木制家具件 |
| Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国香港 | 1 | $180 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Yiwu Gmail Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 980720、彩色牛仔布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D Stream Co., Ltd. | 日本 | 10 | $167.0K | 其他木家具、木制家具零件 |
| Ogawa Denki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.9K | 聚乙烯袋、软垫木座椅 |
| Shanghai First Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非农用喷雾器具 | Tasco (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $672 |
| 2026-04-16 | 非农用喷雾器具 | Tasco (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $672 |
| 2026-04-16 | 真空泵 | Tasco (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 真空泵 | Tasco (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 真空泵 | Tasco (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 真空泵 | Tasco (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-15 | 真空泵 | Tasco (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-15 | 非农用喷雾器具 | Tasco (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $672 |
| 2026-04-15 | 真空泵 | Tasco (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 真空泵 | Tasco (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 其他木家具 | D Stream Co., Ltd. | 日本 | $993 |
| 2026-02-12 | 其他木家具 | D Stream Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-02-12 | 木制家具零件 | D Stream Co., Ltd. | 日本 | $942 |
| 2026-02-12 | 其他木家具 | D Stream Co., Ltd. | 日本 | $223 |
| 2026-02-12 | 其他木家具 | D Stream Co., Ltd. | 日本 | $623 |
| 2026-02-12 | 木制家具零件 | D Stream Co., Ltd. | 日本 | $629 |
| 2026-02-12 | 其他木家具 | D Stream Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-02-12 | 其他木家具 | D Stream Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-02-12 | 木制家具零件 | D Stream Co., Ltd. | 日本 | $295 |
| 2026-02-12 | 其他木家具 | D Stream Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |