DTF Vietnam Service Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 压力测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ DTF VIệT NAM

51
进口笔数
12
出口笔数
$622.6K
进口金额
$186.9K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-02-12
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $21.1K · 2 笔2024-02进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-06进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-12进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-05进口 $13.4K · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-06进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-08进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $99.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-12进口 $3.7K · 3 笔出口 $63.5K · 1 笔2026-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $23.9K · 1 笔2026-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $21.1K · 2 笔2024-02进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-06进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-12进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-05进口 $13.4K · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-06进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-08进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $99.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-12进口 $3.7K · 3 笔出口 $63.5K · 1 笔2026-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $23.9K · 1 笔2026-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105169412
企查查编码QVN0UWD59C
成立日期2011-03-01
联系地址Thôn Đại Vĩ, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DTF VIỆT NAM
企业英文名称DTF VIET NAM SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đại Vĩ, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
电话+84916382188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902620压力测量仪
841410真空泵
848110减压阀
902519非液体温度计
400942带配件增强橡胶管
820760可互换钻孔工具
401693非泡沫橡胶密封件
820411不可调扳手
902710气体烟雾分析仪
821193非固定刃刀

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940391木制家具零件
940161软垫木座椅
391810PVC地板/墙覆盖物
401691硫化橡胶地板
830242家具配件
902620压力测量仪
940320非办公金属家具
940490其他寝具
950691体育器材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾32$393.2K
中国32$178.0K
日本19$35.1K
美国11$15.2K
意大利2$951
以色列1$196

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本11$185.9K
中国1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tasco (Thailand) Co., Ltd.泰国21$426.9K压力测量仪、减压阀
ICHINEN TASCO CO LTD中国台湾18$107.3K不可调扳手、真空泵
Jinhua Weike Industrial & Trading Co., Ltd.中国4$66.7K手工工具、其他手工工具
Ichinen Tasco Co., Ltd.中国3$11.3K其他手工工具、铜合金管件
Ogawa Denki Co., Ltd.日本3$9.3K塑料管件、钳子镊子
Dongguan Webber Steel Furniture Co., Ltd.中国2$912其他金属锁、非木制家具件
Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd.中国香港1$180其他塑料制品、电力控制板
Yiwu Gmail Import & Export Co., Ltd.中国1$60980720、彩色牛仔布

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D Stream Co., Ltd.日本10$167.0K其他木家具、木制家具零件
Ogawa Denki Co., Ltd.日本1$18.9K聚乙烯袋、软垫木座椅
Shanghai First Trading Co., Ltd.中国1$1.1K压力测量仪

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16非农用喷雾器具Tasco (Thailand) Co., Ltd.中国$672
2026-04-16非农用喷雾器具Tasco (Thailand) Co., Ltd.中国$672
2026-04-16真空泵Tasco (Thailand) Co., Ltd.中国$4.1K
2026-04-16真空泵Tasco (Thailand) Co., Ltd.中国$1.6K
2026-04-16真空泵Tasco (Thailand) Co., Ltd.中国$1.6K
2026-04-16真空泵Tasco (Thailand) Co., Ltd.中国$4.1K
2026-04-15真空泵Tasco (Thailand) Co., Ltd.中国$4.1K
2026-04-15非农用喷雾器具Tasco (Thailand) Co., Ltd.中国$672
2026-04-15真空泵Tasco (Thailand) Co., Ltd.中国$1.6K
2026-04-15真空泵Tasco (Thailand) Co., Ltd.中国$4.1K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12其他木家具D Stream Co., Ltd.日本$993
2026-02-12其他木家具D Stream Co., Ltd.日本$2.1K
2026-02-12木制家具零件D Stream Co., Ltd.日本$942
2026-02-12其他木家具D Stream Co., Ltd.日本$223
2026-02-12其他木家具D Stream Co., Ltd.日本$623
2026-02-12木制家具零件D Stream Co., Ltd.日本$629
2026-02-12其他木家具D Stream Co., Ltd.日本$1.4K
2026-02-12其他木家具D Stream Co., Ltd.日本$2.1K
2026-02-12木制家具零件D Stream Co., Ltd.日本$295
2026-02-12其他木家具D Stream Co., Ltd.日本$1.2K

相关企业 · 同类产品

DTF Vietnam Service Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →