Phuoc Camera Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 照相机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI MáY QUAY PHIM PHướC
24
进口笔数
0
出口笔数
$218.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317019338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4MG8SV |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Tầng trệt - Nhà số 90 Võ Liêm Sơn, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MÁY QUAY PHIM PHƯỚC |
| 企业英文名称 | PHUOC CAMERA TRADING INVESTMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt - Nhà số 90 Võ Liêm Sơn, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906911798 |
| 邮箱 | duc@cameraphuoc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900691 | 照相机零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $109.3K |
| 中国台湾 | 14 | $88.2K |
| 德国 | 3 | $14.3K |
| 罗马尼亚 | 1 | $4.8K |
| 中国 | 2 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Systec International Inc. | 日本 | 10 | $88.4K | 照相机零件、通信设备 |
| SYSTEC INTERNATIONAL INC. | 中国台湾 | 7 | $75.2K | 照相机零件 |
| Libec Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 2 | $29.9K | 摄影支架、电影摄影机零件 |
| Sennheiser Electronic Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $19.1K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| LIBEC ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | 2 | $3.5K | 摄影支架、电影摄影机零件 |
| LIBEC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $2.6K | 摄影支架、照相机零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 照相机零件 | Libec Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2025-09-22 | 照相机零件 | Libec Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $15.0K |
| 2025-09-22 | 照相机零件 | LIBEC ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-05-19 | 照相机零件 | Libec Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $15.0K |
| 2025-05-19 | 照相机零件 | LIBEC ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2024-11-08 | 照相机零件 | SYSTEC INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $417 |
| 2024-10-24 | 照相机零件 | SYSTEC INTERNATIONAL INC. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-10-24 | 照相机零件 | SYSTEC INTERNATIONAL INC. | 中国台湾 | $2.7K |
| 2024-10-24 | 照相机零件 | SYSTEC INTERNATIONAL INC. | 中国台湾 | $4.0K |
| 2024-07-30 | 通信设备零件 | SYSTEC INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $680 |