BH Asia Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 291 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BH ASIA

291
进口笔数
5
出口笔数
$18.13M
进口金额
$13.8K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2025-04-11
最近出口
24
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.47M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $160.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $273.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $288.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $120.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $347.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $558.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $540.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $519.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $486.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $355.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $482.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $455.7K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-11进口 $331.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $463.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $297.8K · 6 笔出口 $200 · 1 笔2025-02进口 $245.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $524.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $567.6K · 8 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-05进口 $415.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $580.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $588.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $358.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $534.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $426.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $738.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $650.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $756.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $642.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $899.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.47M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $474.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $848.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $332.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $160.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $273.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $288.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $120.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $347.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $558.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $540.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $519.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $486.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $355.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $482.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $455.7K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-11进口 $331.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $463.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $297.8K · 6 笔出口 $200 · 1 笔2025-02进口 $245.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $524.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $567.6K · 8 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-05进口 $415.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $580.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $588.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $358.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $534.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $426.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $738.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $650.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $756.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $642.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $899.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.47M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $474.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $848.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $332.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309799500
企查查编码QVNUKE2H3F
成立日期2010-01-29
联系地址Số 10E Trần Nhật Duật, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BH ASIA
企业英文名称BH ASIA TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23-25 Trần Nhật Duật, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các mặt hàng thuộc Danh mục hàng hóa không khuyến khích nhập khẩu hoặc danh mục máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu trong nước đã sản xuất được theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành, khuyến khích Doanh nghiệp khai thác kinh doanh nguồn hàng trong nước và thực hiện quyền nhập khẩu theo đúng quy định. Doanh nghiệp không được thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với các hàng hóa là thuốc bảo vệ thực vật. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0839976814
邮箱contact@bhasia.com.vn
官网www.bhasia.com.vn
传真0839976815
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本206.722亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
900691照相机零件
852990通信设备零件
900220仪器滤光片
420292其他塑纺箱盒
852589其他电视摄像机
741920铜铸件
401693非泡沫橡胶密封件
962000摄影支架
852351固态存储设备

出口

HS 编码产品
900211已装配物镜
851810麦克风及支架
852589其他电视摄像机
852990通信设备零件
900290其他光学元件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本173$16.06M
中国69$1.00M
中国台湾16$454.7K
越南36$373.8K
意大利13$160.3K
英国8$69.4K
瑞典1$4.0K
泰国1$2.8K
印度尼西亚1$700
菲律宾1$184

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$10.9K
瑞典1$2.6K
中国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sigma Corp. oration日本167$15.89M已装配物镜、其他塑料制品
Shenzhen Hollyland Technology Co., Ltd.中国14$677.9K麦克风及支架、通信设备
Lexar Co., Ltd.越南13$479.3K固态存储设备、8471机器零件
OM Digital Solutions Hong Kong Ltd.中国18$385.0K照相机零件、通信设备零件
Srishti Digilife Pte. Ltd.新加坡11$144.1K闪光装置零件、摄影支架
Think Tank Photo Inc.越南20$98.8K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
M. Billingham & Co., Ltd.英国7$66.4K塑纺容器、其他纤维纸板容器
Videndum Media Solutions S.p.A.意大利4$57.4K摄影支架、其他塑纺箱盒
Midwich Asia Pte. Ltd.新加坡5$46.1K通信设备、音频放大器
Exascend Technologies Corporation中国5$8.5K固态存储设备、数据处理机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sigma Corp. oration日本3$10.9K已装配物镜、其他电视摄像机
Victor Hasselblad AB瑞典1$2.6K通信设备零件、电视/数码相机
Aputure Imaging Industries Co., Ltd.中国1$200麦克风及支架、其他录音设备零件

近期贸易明细

进口(共 291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27纸质办公储物用品Sigma Corp. oration日本$18
2026-07-27通信设备零件Sigma Corp. oration日本$16.7K
2026-07-27通信设备零件Sigma Corp. oration日本$2.6K
2026-07-27通信设备零件Sigma Corp. oration日本$8.8K
2026-07-27纸质办公储物用品Sigma Corp. oration日本$75
2026-07-27通信设备零件Sigma Corp. oration日本$3.7K
2026-07-27通信设备零件Sigma Corp. oration日本$9.7K
2026-07-27通信设备零件Sigma Corp. oration日本$16.7K
2026-07-24摄影支架Videndum Media Solutions S.p.A.意大利$676
2026-07-24摄影支架Videndum Media Solutions S.p.A.意大利$2.7K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-11已装配物镜Sigma Corp. oration日本$1.6K
2025-04-11已装配物镜Sigma Corp. oration日本$1.8K
2025-04-11已装配物镜Sigma Corp. oration日本$1.6K
2025-04-11已装配物镜Sigma Corp. oration日本$1.6K
2025-04-11已装配物镜Sigma Corp. oration日本$2.0K
2025-01-02麦克风及支架Aputure Imaging Industries Co., Ltd.中国$200
2024-10-05已装配物镜Sigma Corp. oration日本$2.0K
2023-06-21其他电视摄像机Victor Hasselblad AB瑞典$2.4K
2023-06-21通信设备零件Victor Hasselblad AB瑞典$290
2023-03-20其他光学元件Sigma Corp. oration日本$300

相关企业 · 同类产品

BH Asia Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →