BH Asia Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 265 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BH ASIA
265
进口笔数
5
出口笔数
$16.47M
进口金额
$13.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-04-11
最近出口
24
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309799500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKE2H3F |
| 成立日期 | 2010-01-29 |
| 联系地址 | Số 10E Trần Nhật Duật, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BH ASIA |
| 企业英文名称 | BH ASIA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23-25 Trần Nhật Duật, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các mặt hàng thuộc Danh mục hàng hóa không khuyến khích nhập khẩu hoặc danh mục máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu trong nước đã sản xuất được theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành, khuyến khích Doanh nghiệp khai thác kinh doanh nguồn hàng trong nước và thực hiện quyền nhập khẩu theo đúng quy định. Doanh nghiệp không được thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với các hàng hóa là thuốc bảo vệ thực vật. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0839976814 |
| 邮箱 | contact@bhasia.com.vn |
| 官网 | www.bhasia.com.vn |
| 传真 | 0839976815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 206.722亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900691 | 照相机零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900211 | 已装配物镜 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 161 | $14.79M |
| 中国 | 60 | $813.6K |
| 中国台湾 | 12 | $346.6K |
| 越南 | 32 | $308.7K |
| 意大利 | 12 | $133.9K |
| 英国 | 8 | $69.4K |
| 瑞典 | 1 | $4.0K |
| 泰国 | 1 | $2.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $700 |
| 菲律宾 | 1 | $184 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $10.9K |
| 瑞典 | 1 | $2.6K |
| 中国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sigma Corp. oration | 日本 | 137 | $11.43M | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| SIGMA CORP | 日本 | 19 | $3.20M | 已装配物镜、通信设备零件 |
| Shenzhen Hollyland Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $545.3K | 麦克风及支架、通信设备 |
| Lexar Co., Ltd. | 越南 | 10 | $368.9K | 固态存储设备、8471机器零件 |
| OM Digital Solutions Hong Kong Ltd. | 中国 | 15 | $320.9K | 通信设备零件、已装配物镜 |
| Srishti Digilife Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $144.1K | 摄影支架、闪光装置零件 |
| Think Tank Photo Inc. | 越南 | 20 | $98.8K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| M. Billingham & Co., Ltd. | 英国 | 7 | $66.4K | 其他纤维纸板容器、其他塑纺箱盒 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $46.1K | 通信设备、音频放大器 |
| Exascend Technologies Corporation | 中国 | 5 | $8.5K | 固态存储设备、数据处理机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sigma Corp. oration | 日本 | 3 | $10.9K | 已装配物镜、其他电视摄像机 |
| Victor Hasselblad AB | 瑞典 | 1 | $2.6K | 通信设备零件、电视/数码相机 |
| Aputure Imaging Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SIGMA CORP | 日本 | $28.5K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SIGMA CORP | 日本 | $15.3K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SIGMA CORP | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SIGMA CORP | 日本 | $110 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SIGMA CORP | 日本 | $17.5K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SIGMA CORP | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SIGMA CORP | 日本 | $17.5K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SIGMA CORP | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SIGMA CORP | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SIGMA CORP | 日本 | $7.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 已装配物镜 | SIGMA CORP ORATION | 日本 | $1.6K |
| 2025-04-11 | 已装配物镜 | SIGMA CORP ORATION | 日本 | $1.8K |
| 2025-04-11 | 已装配物镜 | SIGMA CORP ORATION | 日本 | $1.6K |
| 2025-04-11 | 已装配物镜 | SIGMA CORP ORATION | 日本 | $1.6K |
| 2025-04-11 | 已装配物镜 | SIGMA CORP ORATION | 日本 | $2.0K |
| 2025-01-02 | 麦克风及支架 | APUTURE IMAGING INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-10-05 | 已装配物镜 | SIGMA CORP ORATION | 日本 | $2.0K |
| 2023-06-21 | 其他电视摄像机 | VICTOR HASSELBLAD AB | 瑞典 | $2.4K |
| 2023-06-21 | 通信设备零件 | VICTOR HASSELBLAD AB | 瑞典 | $290 |
| 2023-03-20 | 其他光学元件 | SIGMA CORP ORATION | 日本 | $300 |