LT Vietnam Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 576 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ LT VIệT NAM

576
进口笔数
14
出口笔数
$6.01M
进口金额
$174.1K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-09
最近出口
141
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $426.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $208.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $426.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $125.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $341.7K · 17 笔出口 $50 · 1 笔2024-04进口 $333.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $165.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $150.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $118.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.8K · 15 笔出口 $96.0K · 2 笔2024-09进口 $62.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.8K · 14 笔出口 $15 · 1 笔2024-11进口 $43.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.9K · 15 笔出口 $498 · 2 笔2025-01进口 $194.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $131.0K · 11 笔出口 $427 · 1 笔2025-03进口 $76.6K · 18 笔出口 $18 · 1 笔2025-04进口 $33.4K · 14 笔出口 $360 · 1 笔2025-05进口 $37.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $240.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $124.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $191.0K · 23 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-10进口 $191.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.5K · 14 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-12进口 $163.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $170.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $423.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $263.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $216.3K · 11 笔出口 $516 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $208.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $426.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $125.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $341.7K · 17 笔出口 $50 · 1 笔2024-04进口 $333.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $165.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $150.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $118.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.8K · 15 笔出口 $96.0K · 2 笔2024-09进口 $62.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.8K · 14 笔出口 $15 · 1 笔2024-11进口 $43.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.9K · 15 笔出口 $498 · 2 笔2025-01进口 $194.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $131.0K · 11 笔出口 $427 · 1 笔2025-03进口 $76.6K · 18 笔出口 $18 · 1 笔2025-04进口 $33.4K · 14 笔出口 $360 · 1 笔2025-05进口 $37.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $240.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $124.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $191.0K · 23 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-10进口 $191.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.5K · 14 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-12进口 $163.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $170.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $423.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $263.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $216.3K · 11 笔出口 $516 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106085878
企查查编码QVNMJ99CK5
成立日期2013-01-15
联系地址Tầng 7, Sảnh văn phòng A-B, Số 203 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LT VIỆT NAM
企业英文名称LT VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+842462811338
邮箱admin@ltvietnam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
848410金属复合垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
701790其他实验室玻璃器皿
848190阀门零件
902790切片机零件
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
841990温控处理零件
271019非轻质石油
390210聚丙烯聚合物
392690其他塑料制品
701790其他实验室玻璃器皿
841940工业蒸馏设备
902620压力测量仪
902680液体气体测量仪
902720色谱仪
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国203$1.22M
印度68$988.5K
荷兰64$901.8K
法国81$838.8K
中国51$717.7K
日本75$380.4K
英国60$236.0K
意大利49$190.4K
新加坡41$154.1K
德国64$107.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰2$96.0K
美国1$33.6K
德国3$31.1K
中国1$10.0K
法国4$2.9K
新加坡1$360
越南2$33

贸易伙伴

上游供应商(共 141)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.新加坡99$2.67M阀门零件、金属复合垫圈
AC Analytical Controls荷兰52$805.4K切片机零件、其他诊断试剂
Instrumentation Scientifique De Laboratoire Isc Sas法国33$630.4K其他实验室玻璃器皿、分析仪器
PAC LP美国15$128.7K切片机零件、自动控制零件
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡26$124.2K分析仪器、切片机零件
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南35$91.5K金属复合垫圈、其他塑料制品
LGC Standards GmbH德国15$39.6K其他诊断试剂、其他杂环化合物
Valqua Industries (Thailand) Co., Ltd.泰国19$30.1K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Instrumentation Scientifique De Laboratoire Islsas德国15$24.5K其他实验室玻璃器皿、其他诊断试剂
C.P.A. Chem Ltd.保加利亚12$8.6K其他诊断试剂、980200

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AC Analytical Controls荷兰2$96.0K切片机零件、色谱仪
PAC LP美国1$33.6K其他车辆零件、未锻轧铝合金
Walter Herzog GmbH德国1$30.6K分析仪器、生物柴油油品
PAC (Shanghai) Co., Ltd.中国1$10.0K工业蒸馏设备
Instrumentation Scientifique De Laboratoire Isc Sas法国1$2.0K压力测量仪
Instrumentation Scientifique de Laboratoire法国3$925温控处理零件、其他实验室玻璃器皿
ZwickRoell GmbH & Co. KG德国1$516其他测量仪器、非金属测试机
Nareen Technologies Pte. Ltd.新加坡1$360其他杂环化合物、其他食品制剂
Dr. Boy GmbH & Co. KG德国1$50聚丙烯聚合物、钢铁螺钉螺栓
PAC LP越南1$18非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 576)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24电热电阻器Tozai Boeki Kaisha Ltd.日本$422
2026-06-23非螺纹钢销Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.中国$584
2026-06-23其他钢铁制品Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.中国$9.4K
2026-06-23金属复合垫圈Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.中国$36
2026-06-23其他钢铁制品Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.中国$2.0K
2026-06-23非螺纹垫圈Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.法国$339
2026-06-23非螺纹钢销Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.中国$349
2026-06-23其他钢铁制品Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.中国$4.4K
2026-06-23不锈钢管配件Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.中国$7.1K
2026-06-23非螺纹钢销Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.中国$250

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09其他光学测量仪ZwickRoell GmbH & Co. KG德国$516
2025-11-06工业蒸馏设备PAC (SHANGHAI) CO LTD中国$10.0K
2025-09-05压力测量仪INSTRUMENTATION SCIENTIFIQUE DE LABORATOIRE (ISL SAS)法国$2.0K
2025-04-11其他实验室玻璃器皿NAREEN TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$300
2025-04-11其他塑料制品Nareen Technologies Pte. Ltd.新加坡$60
2025-03-06非轻质石油PAC LP越南$18
2025-02-14温控处理零件INSTRUMENTATION SCIENTIFIQUE DE LABORATOIRE法国$184
2025-02-14温控处理零件INSTRUMENTATION SCIENTIFIQUE DE LABORATOIRE法国$243
2024-12-13温控处理零件INSTRUMENTATION SCIENTIFIQUE DE LABORATOIRE法国$249
2024-12-12温控处理零件Instrumentation Scientifique de Laboratoire法国$249

相关企业 · 同类产品

LT Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →