LT Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 576 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ LT VIệT NAM
576
进口笔数
14
出口笔数
$6.01M
进口金额
$174.1K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-09
最近出口
141
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106085878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJ99CK5 |
| 成立日期 | 2013-01-15 |
| 联系地址 | Tầng 7, Sảnh văn phòng A-B, Số 203 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LT VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842462811338 |
| 邮箱 | admin@ltvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841990 | 温控处理零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 203 | $1.22M |
| 印度 | 68 | $988.5K |
| 荷兰 | 64 | $901.8K |
| 法国 | 81 | $838.8K |
| 中国 | 51 | $717.7K |
| 日本 | 75 | $380.4K |
| 英国 | 60 | $236.0K |
| 意大利 | 49 | $190.4K |
| 新加坡 | 41 | $154.1K |
| 德国 | 64 | $107.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $96.0K |
| 美国 | 1 | $33.6K |
| 德国 | 3 | $31.1K |
| 中国 | 1 | $10.0K |
| 法国 | 4 | $2.9K |
| 新加坡 | 1 | $360 |
| 越南 | 2 | $33 |
贸易伙伴
上游供应商(共 141)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 99 | $2.67M | 阀门零件、金属复合垫圈 |
| AC Analytical Controls | 荷兰 | 52 | $805.4K | 切片机零件、其他诊断试剂 |
| Instrumentation Scientifique De Laboratoire Isc Sas | 法国 | 33 | $630.4K | 其他实验室玻璃器皿、分析仪器 |
| PAC LP | 美国 | 15 | $128.7K | 切片机零件、自动控制零件 |
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $124.2K | 分析仪器、切片机零件 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $91.5K | 金属复合垫圈、其他塑料制品 |
| LGC Standards GmbH | 德国 | 15 | $39.6K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| Valqua Industries (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $30.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Instrumentation Scientifique De Laboratoire Islsas | 德国 | 15 | $24.5K | 其他实验室玻璃器皿、其他诊断试剂 |
| C.P.A. Chem Ltd. | 保加利亚 | 12 | $8.6K | 其他诊断试剂、980200 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AC Analytical Controls | 荷兰 | 2 | $96.0K | 切片机零件、色谱仪 |
| PAC LP | 美国 | 1 | $33.6K | 其他车辆零件、未锻轧铝合金 |
| Walter Herzog GmbH | 德国 | 1 | $30.6K | 分析仪器、生物柴油油品 |
| PAC (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 工业蒸馏设备 |
| Instrumentation Scientifique De Laboratoire Isc Sas | 法国 | 1 | $2.0K | 压力测量仪 |
| Instrumentation Scientifique de Laboratoire | 法国 | 3 | $925 | 温控处理零件、其他实验室玻璃器皿 |
| ZwickRoell GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $516 | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Nareen Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $360 | 其他杂环化合物、其他食品制剂 |
| Dr. Boy GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $50 | 聚丙烯聚合物、钢铁螺钉螺栓 |
| PAC LP | 越南 | 1 | $18 | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 576)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 电热电阻器 | Tozai Boeki Kaisha Ltd. | 日本 | $422 |
| 2026-06-23 | 非螺纹钢销 | Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $584 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-06-23 | 金属复合垫圈 | Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $36 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-23 | 非螺纹垫圈 | Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 法国 | $339 |
| 2026-06-23 | 非螺纹钢销 | Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $349 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-23 | 不锈钢管配件 | Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-06-23 | 非螺纹钢销 | Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $250 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 其他光学测量仪 | ZwickRoell GmbH & Co. KG | 德国 | $516 |
| 2025-11-06 | 工业蒸馏设备 | PAC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-09-05 | 压力测量仪 | INSTRUMENTATION SCIENTIFIQUE DE LABORATOIRE (ISL SAS) | 法国 | $2.0K |
| 2025-04-11 | 其他实验室玻璃器皿 | NAREEN TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $300 |
| 2025-04-11 | 其他塑料制品 | Nareen Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $60 |
| 2025-03-06 | 非轻质石油 | PAC LP | 越南 | $18 |
| 2025-02-14 | 温控处理零件 | INSTRUMENTATION SCIENTIFIQUE DE LABORATOIRE | 法国 | $184 |
| 2025-02-14 | 温控处理零件 | INSTRUMENTATION SCIENTIFIQUE DE LABORATOIRE | 法国 | $243 |
| 2024-12-13 | 温控处理零件 | INSTRUMENTATION SCIENTIFIQUE DE LABORATOIRE | 法国 | $249 |
| 2024-12-12 | 温控处理零件 | Instrumentation Scientifique de Laboratoire | 法国 | $249 |