Suran Medical & Scientific Solutions Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 432 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Y Tế Và KHOA HọC SURAN

432
进口笔数
3
出口笔数
$6.45M
进口金额
$30
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-14
最近出口
76
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $494.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $117.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $183.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $152.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $261.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $76.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $184.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $242.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $318.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $176.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $142.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $219.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $211.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $158.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $155.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $494.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $248.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $162.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $366.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $89.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $446.9K · 13 笔出口 $20 · 2 笔2026-07进口 $37.8K · 6 笔出口 $10 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $117.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $183.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $152.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $261.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $76.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $184.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $242.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $318.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $176.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $142.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $219.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $211.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $158.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $155.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $494.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $248.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $162.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $366.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $89.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $446.9K · 13 笔出口 $20 · 2 笔2026-07进口 $37.8K · 6 笔出口 $10 · 1 笔

工商档案

企业注册号0107353343
企查查编码QVNHWV7RQB
成立日期2016-03-14
联系地址Tầng 3 Khu dịch vụ - văn phòng, Tòa nhà An Bình 1, Số 3 Trần Nguyên Đán, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN
企业英文名称SURAN MEDICAL AND SCIENTIFIC SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3 Khu dịch vụ - văn phòng, Tòa nhà An Bình 1, Số 3 Trần Nguyên Đán, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02432242642
官网www.suran.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
382100培养基
902789分析仪器
382219诊断试剂
481920非瓦楞折叠盒
320413碱性染料
401699其他硫化橡胶制品
382460其他山梨醇
481890其他纸制品

出口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国102$4.73M
韩国85$668.1K
印度89$599.2K
德国33$148.8K
瑞士44$60.8K
英国14$57.1K
美国35$43.7K
加拿大10$35.9K
波兰1$26.6K
瑞典9$19.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Genemind Biosciences Co., Ltd.中国75$4.56M诊断试剂、其他诊断试剂
HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED印度85$588.9K培养基、其他诊断试剂
Wells Bio Inc.韩国37$513.1K诊断试剂、其他诊断试剂
Macherey-Nagel GmbH & Co. KG德国22$130.4K诊断试剂、其他诊断试剂
Solgent Co., Ltd.韩国34$103.5K其他诊断试剂、诊断试剂
Microsynth AG瑞士43$60.7K其他诊断试剂、其他杂环化合物
SD Biosensor, Inc.韩国12$51.1K诊断试剂、其他诊断试剂
Cepheid AB瑞典8$19.1K诊断试剂、其他诊断试剂
AzentA US, Inc.中国10$15.7K其他诊断试剂、其他杂环化合物
Cerba Research比利时11$3.4K医用导管、其他印刷品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GENEWIZ GENOMICS CENTER3$30其他诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 432)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20其他纸制品Genemind Biosciences Co., Ltd.中国$0
2026-07-20其他诊断试剂Genemind Biosciences Co., Ltd.中国$25.0K
2026-07-20其他诊断试剂Genemind Biosciences Co., Ltd.中国$425
2026-07-20其他纸制品Genemind Biosciences Co., Ltd.美国$0
2026-07-20塑料容器Genemind Biosciences Co., Ltd.中国$0
2026-07-20其他诊断试剂Genemind Biosciences Co., Ltd.中国$195
2026-07-20其他诊断试剂Genemind Biosciences Co., Ltd.中国$5
2026-07-20其他诊断试剂Genemind Biosciences Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-20其他诊断试剂Genemind Biosciences Co., Ltd.中国$53
2026-07-20其他诊断试剂Genemind Biosciences Co., Ltd.中国$5

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14其他诊断试剂GENEWIZ GENOMICS CENTER—$10
2026-06-23其他诊断试剂GENEWIZ GENOMICS CENTER—$10
2026-06-11其他诊断试剂GENEWIZ GENOMICS CENTER—$10

相关企业 · 同类产品

Suran Medical & Scientific Solutions Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →