Suran Medical & Scientific Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 432 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Y Tế Và KHOA HọC SURAN
432
进口笔数
3
出口笔数
$6.45M
进口金额
$30
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-14
最近出口
76
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107353343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWV7RQB |
| 成立日期 | 2016-03-14 |
| 联系地址 | Tầng 3 Khu dịch vụ - văn phòng, Tòa nhà An Bình 1, Số 3 Trần Nguyên Đán, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN |
| 企业英文名称 | SURAN MEDICAL AND SCIENTIFIC SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Khu dịch vụ - văn phòng, Tòa nhà An Bình 1, Số 3 Trần Nguyên Đán, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02432242642 |
| 官网 | www.suran.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382100 | 培养基 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 382460 | 其他山梨醇 |
| 481890 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $4.73M |
| 韩国 | 85 | $668.1K |
| 印度 | 89 | $599.2K |
| 德国 | 33 | $148.8K |
| 瑞士 | 44 | $60.8K |
| 英国 | 14 | $57.1K |
| 美国 | 35 | $43.7K |
| 加拿大 | 10 | $35.9K |
| 波兰 | 1 | $26.6K |
| 瑞典 | 9 | $19.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Genemind Biosciences Co., Ltd. | 中国 | 75 | $4.56M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 85 | $588.9K | 培养基、其他诊断试剂 |
| Wells Bio Inc. | 韩国 | 37 | $513.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Macherey-Nagel GmbH & Co. KG | 德国 | 22 | $130.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Solgent Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $103.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Microsynth AG | 瑞士 | 43 | $60.7K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| SD Biosensor, Inc. | 韩国 | 12 | $51.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Cepheid AB | 瑞典 | 8 | $19.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| AzentA US, Inc. | 中国 | 10 | $15.7K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| Cerba Research | 比利时 | 11 | $3.4K | 医用导管、其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GENEWIZ GENOMICS CENTER | 3 | $30 | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 432)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 其他纸制品 | Genemind Biosciences Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-20 | 其他诊断试剂 | Genemind Biosciences Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2026-07-20 | 其他诊断试剂 | Genemind Biosciences Co., Ltd. | 中国 | $425 |
| 2026-07-20 | 其他纸制品 | Genemind Biosciences Co., Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 塑料容器 | Genemind Biosciences Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-20 | 其他诊断试剂 | Genemind Biosciences Co., Ltd. | 中国 | $195 |
| 2026-07-20 | 其他诊断试剂 | Genemind Biosciences Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-07-20 | 其他诊断试剂 | Genemind Biosciences Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-20 | 其他诊断试剂 | Genemind Biosciences Co., Ltd. | 中国 | $53 |
| 2026-07-20 | 其他诊断试剂 | Genemind Biosciences Co., Ltd. | 中国 | $5 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 其他诊断试剂 | GENEWIZ GENOMICS CENTER | — | $10 |
| 2026-06-23 | 其他诊断试剂 | GENEWIZ GENOMICS CENTER | — | $10 |
| 2026-06-11 | 其他诊断试剂 | GENEWIZ GENOMICS CENTER | — | $10 |