Suran Medical & Scientific Solutions Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 402 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Y Tế Và KHOA HọC SURAN

402
进口笔数
0
出口笔数
$5.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
72
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $494.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $235.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $117.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $183.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $152.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $261.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $76.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $184.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $242.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $318.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $176.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $142.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $219.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $211.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $158.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $155.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $494.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $248.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $162.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $366.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $235.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $117.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $183.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $152.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $261.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $76.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $184.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $242.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $318.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $176.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $142.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $219.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $211.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $158.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $155.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $494.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $248.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $162.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $366.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107353343
企查查编码QVNHWV7RQB
成立日期2016-03-14
联系地址Tầng 3 Khu dịch vụ - văn phòng, Tòa nhà An Bình 1, Số 3 Trần Nguyên Đán, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN
企业英文名称SURAN MEDICAL AND SCIENTIFIC SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3 Khu dịch vụ - văn phòng, Tòa nhà An Bình 1, Số 3 Trần Nguyên Đán, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02432242642
官网www.suran.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
382100培养基
902789分析仪器
382219诊断试剂
481920非瓦楞折叠盒
320413碱性染料
401699其他硫化橡胶制品
850590磁铁及零件
382460其他山梨醇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$4.29M
韩国81$602.2K
印度83$571.9K
德国29$127.6K
瑞士40$56.1K
英国10$54.6K
加拿大9$34.5K
美国33$34.4K
波兰1$26.6K
瑞典8$17.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Genemind Biosciences Co., Ltd.中国61$3.54M诊断试剂、其他诊断试剂
Genemind Biosciences Co., Ltd.中国10$576.1K其他诊断试剂、诊断试剂
HiMedia Laboratories Pvt. Ltd.印度80$561.6K培养基、其他诊断试剂
Wells Bio Inc.韩国35$452.2K诊断试剂、其他诊断试剂
Macherey-Nagel GmbH & Co. KG德国20$116.8K其他诊断试剂、切片机零件
Solgent Co., Ltd.韩国32$98.5K其他诊断试剂、诊断试剂
Microsynth AG瑞士39$56.0K其他诊断试剂、其他杂环化合物
SD Biosensor, Inc.韩国12$51.1K诊断试剂、其他诊断试剂
AzentA US, Inc.中国10$15.7K其他诊断试剂、其他杂环化合物
Cerba Research比利时11$3.4K医用导管、其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 402)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25培养基HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED印度$5
2026-04-25其他诊断试剂HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED印度$23
2026-04-25其他诊断试剂HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED印度$110
2026-04-25其他诊断试剂HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED印度$42
2026-04-25其他诊断试剂HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED印度$77
2026-04-25其他诊断试剂HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED印度$46
2026-04-25其他诊断试剂HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED印度$54
2026-04-25培养基HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED印度$32
2026-04-25其他诊断试剂HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED印度$9
2026-04-25培养基HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED印度$73

相关企业 · 同类产品

Suran Medical & Scientific Solutions Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →