Ha Phu Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Hà PHú
4
进口笔数
69
出口笔数
$80.5K
进口金额
$874.6K
出口金额
2024-07-16
最近进口
2026-03-24
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202039987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEA4AYW |
| 成立日期 | 2020-07-30 |
| 联系地址 | Phòng 5.1, tầng 5 tòa nhà Khánh Hội, Lô 2/3C đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀ PHÚ |
| 企业英文名称 | HA PHU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5.1, tầng 5 tòa nhà Khánh Hội, Lô 2/3C đường Lê Hồng P, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842259531113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
| 841391 | 泵零件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $80.4K |
| 日本 | 2 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 51 | $730.9K |
| 美国 | 14 | $122.2K |
| 越南 | 4 | $21.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Maciwumei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $73.2K | 钢铁铸件 |
| CMC Global Distribution Inc. | 美国 | 1 | $7.1K | 阀门零件 |
| Sanko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $56 | 其他光学元件、未装配光学元件 |
| Nippon Machiwumei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $24 | 钢铁铸件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Maciwumei Co., Ltd. | 日本 | 36 | $631.8K | 其他钢铁制品、铁钢罐<50升 |
| CMC Global Distribution Inc. | 美国 | 10 | $109.5K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Takahashi Casting Co., Ltd. | 日本 | 8 | $58.4K | 其他钢铁铸件、其他钢铁制品 |
| Morichu Co., Ltd. | 日本 | 7 | $40.8K | 钢铁制非电器零件、铸铁家用器具 |
| Nippon Maciwumei Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.0K | 钢铁铸件、其他钢铁制品 |
| Mifab Inc. | 美国 | 1 | $6.4K | 其他钢铁铸件、钢铁门窗 |
| Rego Engineer Controls International | 美国 | 3 | $6.3K | 阀门零件 |
| Morichu Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 其他钢铁结构体、钢铁制非电器零件 |
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他钢铁制品、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 阀门零件 | CMC GLOBAL DISTRIBUTION INC | 越南 | $7.1K |
| 2024-03-04 | 其他钢铁制品 | SANKO CO LTD | 日本 | $17 |
| 2024-03-04 | 螺纹钢制管件 | SANKO CO LTD | 日本 | $16 |
| 2024-03-04 | 其他钢铁管材 | SANKO CO LTD | 日本 | $23 |
| 2023-12-13 | 钢铁铸件 | Nippon Maciwumei Co., Ltd. | 越南 | $28.0K |
| 2023-12-13 | 钢铁铸件 | Nippon Maciwumei Co., Ltd. | 越南 | $45.3K |
| 2023-09-27 | 钢铁铸件 | NIPPON MACHIWUMEI CO LTD | 日本 | $7 |
| 2023-09-27 | 钢铁铸件 | Nippon Machiwumei Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2023-09-27 | 钢铁铸件 | NIPPON MACHIWUMEI CO LTD | 日本 | $10 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Nippon Maciwumei Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Nippon Maciwumei Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Nippon Maciwumei Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Nippon Maciwumei Co., Ltd. | 日本 | $748 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Nippon Maciwumei Co., Ltd. | 日本 | $220 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Nippon Maciwumei Co., Ltd. | 日本 | $578 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Nippon Maciwumei Co., Ltd. | 日本 | $581 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Nippon Maciwumei Co., Ltd. | 日本 | $88 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Nippon Maciwumei Co., Ltd. | 日本 | $230 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Nippon Maciwumei Co., Ltd. | 日本 | $924 |