Phong Phu International JSC

越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 200克以上牛仔布

越南 · 在业

260
进口笔数
35
出口笔数
$11.48M
进口金额
$99.7K
出口金额
2026-01-20
最近进口
2025-12-30
最近出口
18
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $652.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $430.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $317.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $196.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $250.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $527.2K · 10 笔出口 $65 · 3 笔2024-03进口 $462.4K · 9 笔出口 $20 · 1 笔2024-04进口 $617.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $493.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $245.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $267.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $652.1K · 8 笔出口 $7 · 1 笔2024-09进口 $307.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $587.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $164.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $238.7K · 5 笔出口 $14 · 1 笔2025-01进口 $385.1K · 7 笔出口 $118 · 7 笔2025-02进口 $545.0K · 9 笔出口 $22 · 2 笔2025-03进口 $184.1K · 4 笔出口 $83 · 3 笔2025-04进口 $150.0K · 5 笔出口 $5 · 1 笔2025-05进口 $335.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $139.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $167.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $307.4K · 10 笔出口 $76 · 3 笔2025-09进口 $385.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $377.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $471.6K · 9 笔出口 $14 · 1 笔2025-12进口 $286.6K · 10 笔出口 $47 · 3 笔2026-01进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $430.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $317.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $196.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $250.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $527.2K · 10 笔出口 $65 · 3 笔2024-03进口 $462.4K · 9 笔出口 $20 · 1 笔2024-04进口 $617.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $493.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $245.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $267.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $652.1K · 8 笔出口 $7 · 1 笔2024-09进口 $307.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $587.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $164.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $238.7K · 5 笔出口 $14 · 1 笔2025-01进口 $385.1K · 7 笔出口 $118 · 7 笔2025-02进口 $545.0K · 9 笔出口 $22 · 2 笔2025-03进口 $184.1K · 4 笔出口 $83 · 3 笔2025-04进口 $150.0K · 5 笔出口 $5 · 1 笔2025-05进口 $335.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $139.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $167.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $307.4K · 10 笔出口 $76 · 3 笔2025-09进口 $385.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $377.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $471.6K · 9 笔出口 $14 · 1 笔2025-12进口 $286.6K · 10 笔出口 $47 · 3 笔2026-01进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700794220
企查查编码QVN7V6Q298
成立日期2017-08-29
联系地址Số nhà 10, Đường Lê Công Thanh, Tổ 2, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHONG PHÚ
企业英文名称PHONG PHU INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 10, Đường Lê Công Thanh, Tổ 2, Phường Phủ Lý, Ninh Bình
经营范围2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84995050000
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
521142200克以上牛仔布
520942彩色牛仔布
551513涤毛混纺织物
551511聚酯粘胶混纺布
580620窄幅弹性织物
521120漂白棉混纺布
590320聚氨酯纺织物
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)
521029漂白棉混纺布
521031棉混纺布

出口

HS 编码产品
620342男棉裤
620349男式纺织裤
620462女式棉裤
621790服装零件
520942彩色牛仔布
621710其他服装配件
520831棉平纹布
610342棉针织裤
620442棉质连衣裙
620443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦205$10.62M
印度28$445.6K
莱索托8$285.9K
孟加拉国18$132.7K
斯里兰卡1$198

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯1$99.1K
孟加拉国33$563
巴基斯坦1$31

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soorty Enterprises (Pvt.) Ltd.巴基斯坦53$4.98M棉质套装、彩色牛仔布
Artistic Milliners (Private) Ltd.巴基斯坦134$4.61M棉质套装、彩色牛仔布
Artistic Fabric Mills (Pvt.) Ltd.巴基斯坦6$508.2K彩色牛仔布、棉质套装
RELIANCE INDUSTRIES LIMITED印度26$445.4K聚酯短纤、初级形态PET
Formosa Textile Co., Ltd.莱索托8$285.9K瓦楞纸箱、零售棉纱线
US Denim Mills (Pvt.) Ltd.巴基斯坦4$216.8K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Crescent Bahuman Ltd.巴基斯坦3$191.9K男棉裤、彩色牛仔布
Tex Amigo孟加拉国7$57.0K其他服装配件、橡塑浸渍纱线
Sharmin Accessories Ltd.孟加拉国5$42.6K窄幅弹性织物、橡塑浸渍纱线
R.M. Interlinings Ltd.孟加拉国4$29.2K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PACHELLA俄罗斯1$99.1K家用咖啡茶壶、1500瓦以下吸尘器
Puls Trading Far East Ltd.孟加拉国23$488其他服装配件、棉针织T恤及背心
Asia Excel Trading Ltd.孟加拉国5$40其他服装配件、彩色牛仔布
Artistic Milliners (Private) Ltd.巴基斯坦1$31非金属塑料纽扣、非织造标签
Magic Works Ltd.孟加拉国3$20彩色棉布100-200克、棉平纹布
RBD Fibers Ltd.孟加拉国1$10其他服装配件、服装零件
Vintage Denim Apparels Ltd.孟加拉国1$5彩色牛仔布、金属拉链

近期贸易明细

进口(共 260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20聚酯粘胶混纺布RELIANCE INDUSTRIES LIMITED印度$0
2026-01-20聚酯粘胶混纺布RELIANCE INDUSTRIES LIMITED印度$7.5K
2026-01-20涤毛混纺织物RELIANCE INDUSTRIES LIMITED印度$14.0K
2025-12-26聚酯粘胶混纺布RELIANCE INDUSTRIES LIMITED印度$1.5K
2025-12-26涤毛混纺织物RELIANCE INDUSTRIES LIMITED印度$24.8K
2025-12-22聚酯粘胶混纺布RELIANCE INDUSTRIES LIMITED印度$4.8K
2025-12-22涤毛混纺织物RELIANCE INDUSTRIES LIMITED印度$27.0K
2025-12-20聚酯粘胶混纺布RELIANCE INDUSTRIES LIMITED印度$7.0K
2025-12-10200克以上牛仔布ARTISTIC MILLINERS (PRIVATE) LTD巴基斯坦$28.4K
2025-12-08涤毛混纺织物RELIANCE INDUSTRIES LIMITED印度$8.9K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30男棉裤PULS TRADING FAR EAST LTD.孟加拉国$21
2025-12-14男棉裤PULS TRADING FAR EAST LTD.孟加拉国$21
2025-12-08男棉裤ASIA EXCEL TRADING LTD孟加拉国$5
2025-11-16男棉裤PULS TRADING FAR EAST LTD.孟加拉国$14
2025-08-26化纤连衣裙PULS TRADING FAR EAST LTD孟加拉国$40
2025-08-13男棉裤ASIA EXCEL TRADING LTD孟加拉国$5
2025-08-11彩色牛仔布ARTISTIC MILLINERS (PRIVATE) LTD巴基斯坦$31
2025-04-07棉质连衣裙VINTAGE DENIM APPARELS LTD孟加拉国$5
2025-03-23棉针织裤PULS TRADING FAR EAST LTD孟加拉国$35
2025-03-17男棉裤PULS TRADING FAR EAST LTD.孟加拉国$42

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phong Phu International JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →