Phong Phu International JSC
越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 200克以上牛仔布
越南 · 在业
- 邮箱119
260
进口笔数
35
出口笔数
$11.48M
进口金额
$99.7K
出口金额
2026-01-20
最近进口
2025-12-30
最近出口
18
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700794220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7V6Q298 |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | Số nhà 10, Đường Lê Công Thanh, Tổ 2, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHONG PHÚ |
| 企业英文名称 | PHONG PHU INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, Đường Lê Công Thanh, Tổ 2, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84995050000 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 521120 | 漂白棉混纺布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
| 521031 | 棉混纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 621790 | 服装零件 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 520831 | 棉平纹布 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 205 | $10.62M |
| 印度 | 28 | $445.6K |
| 莱索托 | 8 | $285.9K |
| 孟加拉国 | 18 | $132.7K |
| 斯里兰卡 | 1 | $198 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $99.1K |
| 孟加拉国 | 33 | $563 |
| 巴基斯坦 | 1 | $31 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soorty Enterprises (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 53 | $4.98M | 棉质套装、彩色牛仔布 |
| Artistic Milliners (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 134 | $4.61M | 棉质套装、彩色牛仔布 |
| Artistic Fabric Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 6 | $508.2K | 彩色牛仔布、棉质套装 |
| RELIANCE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 26 | $445.4K | 聚酯短纤、初级形态PET |
| Formosa Textile Co., Ltd. | 莱索托 | 8 | $285.9K | 瓦楞纸箱、零售棉纱线 |
| US Denim Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 4 | $216.8K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Crescent Bahuman Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $191.9K | 男棉裤、彩色牛仔布 |
| Tex Amigo | 孟加拉国 | 7 | $57.0K | 其他服装配件、橡塑浸渍纱线 |
| Sharmin Accessories Ltd. | 孟加拉国 | 5 | $42.6K | 窄幅弹性织物、橡塑浸渍纱线 |
| R.M. Interlinings Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $29.2K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PACHELLA | 俄罗斯 | 1 | $99.1K | 家用咖啡茶壶、1500瓦以下吸尘器 |
| Puls Trading Far East Ltd. | 孟加拉国 | 23 | $488 | 其他服装配件、棉针织T恤及背心 |
| Asia Excel Trading Ltd. | 孟加拉国 | 5 | $40 | 其他服装配件、彩色牛仔布 |
| Artistic Milliners (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $31 | 非金属塑料纽扣、非织造标签 |
| Magic Works Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $20 | 彩色棉布100-200克、棉平纹布 |
| RBD Fibers Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $10 | 其他服装配件、服装零件 |
| Vintage Denim Apparels Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $5 | 彩色牛仔布、金属拉链 |
近期贸易明细
进口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 聚酯粘胶混纺布 | RELIANCE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-20 | 聚酯粘胶混纺布 | RELIANCE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $7.5K |
| 2026-01-20 | 涤毛混纺织物 | RELIANCE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $14.0K |
| 2025-12-26 | 聚酯粘胶混纺布 | RELIANCE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $1.5K |
| 2025-12-26 | 涤毛混纺织物 | RELIANCE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $24.8K |
| 2025-12-22 | 聚酯粘胶混纺布 | RELIANCE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $4.8K |
| 2025-12-22 | 涤毛混纺织物 | RELIANCE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $27.0K |
| 2025-12-20 | 聚酯粘胶混纺布 | RELIANCE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $7.0K |
| 2025-12-10 | 200克以上牛仔布 | ARTISTIC MILLINERS (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $28.4K |
| 2025-12-08 | 涤毛混纺织物 | RELIANCE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $8.9K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 男棉裤 | PULS TRADING FAR EAST LTD. | 孟加拉国 | $21 |
| 2025-12-14 | 男棉裤 | PULS TRADING FAR EAST LTD. | 孟加拉国 | $21 |
| 2025-12-08 | 男棉裤 | ASIA EXCEL TRADING LTD | 孟加拉国 | $5 |
| 2025-11-16 | 男棉裤 | PULS TRADING FAR EAST LTD. | 孟加拉国 | $14 |
| 2025-08-26 | 化纤连衣裙 | PULS TRADING FAR EAST LTD | 孟加拉国 | $40 |
| 2025-08-13 | 男棉裤 | ASIA EXCEL TRADING LTD | 孟加拉国 | $5 |
| 2025-08-11 | 彩色牛仔布 | ARTISTIC MILLINERS (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $31 |
| 2025-04-07 | 棉质连衣裙 | VINTAGE DENIM APPARELS LTD | 孟加拉国 | $5 |
| 2025-03-23 | 棉针织裤 | PULS TRADING FAR EAST LTD | 孟加拉国 | $35 |
| 2025-03-17 | 男棉裤 | PULS TRADING FAR EAST LTD. | 孟加拉国 | $42 |