Huy Khoi Biotechnology Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 其他棉废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Sinh Học-Môi Trường Huy Khôi
131
进口笔数
0
出口笔数
$231.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300775823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBB83AP0 |
| 成立日期 | 2016-03-21 |
| 联系地址 | 522/13 Nguyễn Công Phương, Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC-MÔI TRƯỜNG HUY KHÔI |
| 企业英文名称 | HUY KHOI BIOTECHNOLOGY-ENVIRONMENT LIMITED LIABITITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 522/13 Nguyễn Công Phương, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp được quyền kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84905664766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520299 | 其他棉废料 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 520912 | 未漂白棉斜纹布 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520922 | 漂白棉斜纹布 |
| 550510 | 合成纤维废料 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 130 | $229.6K |
| 中国 | 3 | $2.0K |
| 日本 | 1 | $165 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 64 | $109.8K | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 58 | $98.2K | 精梳棉纱、彩色牛仔布 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $9.7K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 音频设备零件、非绝缘铜电缆 |
| Foster Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 云母废料、其他塑料废料 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.0K | 未梳棉纱、聚酯混纺纱 |
| Foster Electronics Quang Ngai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $165 | 锡条杆 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 未漂白棉斜纹布 | XDD TEXTILE CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-03-25 | 彩色牛仔布 | XDD TEXTILE CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-03-25 | 200克以上牛仔布 | XDD TEXTILE CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-25 | 彩色牛仔布 | XDD TEXTILE CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-03-25 | 彩色牛仔布 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $15 |
| 2026-03-25 | 彩色牛仔布 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $22 |
| 2026-03-25 | 彩色牛仔布 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $30 |
| 2026-03-25 | 彩色牛仔布 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $4 |
| 2026-03-25 | 200克以上牛仔布 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $14 |
| 2026-03-25 | 彩色牛仔布 | XDD TEXTILE CO LTD | 越南 | $22 |