Huy Khoi Biotechnology Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 其他棉废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Sinh Học-Môi Trường Huy Khôi

131
进口笔数
0
出口笔数
$231.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4300775823
企查查编码QVNBB83AP0
成立日期2016-03-21
联系地址522/13 Nguyễn Công Phương, Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC-MÔI TRƯỜNG HUY KHÔI
企业英文名称HUY KHOI BIOTECHNOLOGY-ENVIRONMENT LIMITED LIABITITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址522/13 Nguyễn Công Phương, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp được quyền kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84905664766
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520299其他棉废料
520942彩色牛仔布
521142200克以上牛仔布
520912未漂白棉斜纹布
631090纺织废料
520512未梳棉纱
520922漂白棉斜纹布
550510合成纤维废料
520511未梳棉纱
520612未梳棉纱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南130$229.6K
中国3$2.0K
日本1$165

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XDD Textile Co., Ltd.越南64$109.8K彩色牛仔布、精梳棉纱
XDD Textile Co., Ltd.越南58$98.2K精梳棉纱、彩色牛仔布
XDD Textile Co., Ltd.新加坡5$9.7K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd.越南2$7.0K音频设备零件、非绝缘铜电缆
Foster Quang Ngai Co., Ltd.越南1$4.8K云母废料、其他塑料废料
XDD Textile Co., Ltd.中国3$2.0K未梳棉纱、聚酯混纺纱
Foster Electronics Quang Ngai Co., Ltd.日本1$165锡条杆

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25未漂白棉斜纹布XDD TEXTILE CO LTD越南$11
2026-03-25彩色牛仔布XDD TEXTILE CO LTD越南$18
2026-03-25200克以上牛仔布XDD TEXTILE CO LTD越南$21
2026-03-25彩色牛仔布XDD TEXTILE CO LTD越南$24
2026-03-25彩色牛仔布CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$15
2026-03-25彩色牛仔布CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$22
2026-03-25彩色牛仔布CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$30
2026-03-25彩色牛仔布CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$4
2026-03-25200克以上牛仔布CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$14
2026-03-25彩色牛仔布XDD TEXTILE CO LTD越南$22

相关企业 · 同类产品

Huy Khoi Biotechnology Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →