HUNG PHAT PRODUCTION, TRADING & SERVICE CO., LTD.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 梳棉废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HưNG PHáT
23
进口笔数
27
出口笔数
$29.8K
进口金额
$193.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101795673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QEYB2U |
| 成立日期 | 2005-10-07 |
| 联系地址 | Số nhà 101, Tổ dân phố số 7, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÙNG PHÁT |
| 企业英文名称 | hung phat production, trading and service Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 101, Tổ dân phố số 7, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02438617818 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520299 | 其他棉废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520291 | 梳棉废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $29.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $193.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $29.8K | 其他棉废料、未梳棉纱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $193.1K | 纺织废料、其他棉废料 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他棉废料 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 其他棉废料 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 其他棉废料 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 其他棉废料 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-27 | 其他棉废料 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-27 | 其他棉废料 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-27 | 其他棉废料 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 其他棉废料 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 其他棉废料 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 其他棉废料 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 梳棉废料 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-06-29 | 梳棉废料 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.9K |
| 2026-06-27 | 梳棉废料 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-06-27 | 梳棉废料 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-06-26 | 梳棉废料 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |
| 2026-06-26 | 梳棉废料 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-06-25 | 梳棉废料 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-25 | 梳棉废料 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-06-24 | 梳棉废料 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-06-24 | 梳棉废料 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |