NEO STAR VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 化纤女裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEO STAR VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$45.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109398660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3S2EEU4 |
| 成立日期 | 2020-11-02 |
| 联系地址 | LK1-I07 Khu Đô Thị Splendora, Bắc An Khánh, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEO STAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEO STAR VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK1-I07 Khu Đô Thị Splendora, Bắc An Khánh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối |
| 电话 | +84332277443 |
| 邮箱 | psh78507850@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $41.0K |
| 韩国 | 5 | $4.3K |
| 越南 | 1 | $540 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHENGZHOU CHRYSO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $39.5K | 木材锯床、木材加工压机 |
| GREEN CHAIN | 韩国 | 5 | $6.3K | 化纤女裙、女式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-11 | 气体过滤机械 | ZHENGZHOU CHRYSO MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2023-10-11 | 木材加工压机 | ZHENGZHOU CHRYSO MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $25.1K |
| 2023-10-11 | 混合机 | ZHENGZHOU CHRYSO MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-10-11 | 木材锯床 | ZHENGZHOU CHRYSO MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $11.6K |
| 2023-07-03 | 女式纺织裤 | GREEN CHAIN | 韩国 | $91 |
| 2023-07-03 | 女式纺织裤 | GREEN CHAIN | 中国 | $51 |
| 2023-06-30 | 化纤女裙 | GREEN CHAIN | 韩国 | $426 |
| 2023-06-30 | 化纤女裙 | GREEN CHAIN | 韩国 | $276 |
| 2023-06-30 | 女式纺织裤 | GREEN CHAIN | 韩国 | $340 |
| 2023-06-30 | 化纤女裙 | GREEN CHAIN | 韩国 | $296 |