Nhat Phat Phat Office Equipment Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 计时装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THIếT Bị VăN PHòNG NHấT PHáT PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$74.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313786906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN894E2FR |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Số 84 Nguyễn Qúy Đức, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ VĂN PHÒNG NHẤT PHÁT PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAT PHAT PHAT OFFICE EQUIPMENT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84 Nguyễn Qúy Đức, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84862969666 |
| 邮箱 | trung.tran@shop1888.com |
| 官网 | www.shop1888.com |
| 传真 | 0862969666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910610 | 计时装置 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $74.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Union Timmy Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.9K | 其他电气设备、其他塑料制品 |
| Hangzhou Yuheng Youchuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 染色棉混纺布、雪尼尔织物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 计时装置 | SHENZHEN UNION TIMMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-16 | 计时装置 | SHENZHEN UNION TIMMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-05-06 | 计时装置 | SHENZHEN UNION TIMMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-06 | 计时装置 | SHENZHEN UNION TIMMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-06 | 计时装置 | SHENZHEN UNION TIMMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-06 | 计时装置 | SHENZHEN UNION TIMMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-06 | 计时装置 | SHENZHEN UNION TIMMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-11-25 | 计时装置 | SHENZHEN UNION TIMMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-11-25 | 计时装置 | SHENZHEN UNION TIMMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-11-25 | 计时装置 | SHENZHEN UNION TIMMY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |