Tien Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Tiến Thanh
26
进口笔数
10
出口笔数
$2.60M
进口金额
$103.4K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-01-05
最近出口
20
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101252839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU69EQK8 |
| 成立日期 | 2002-06-04 |
| 联系地址 | Thôn 2 Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾN THANH |
| 企业英文名称 | Tien Thanh Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2 Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842438740767 |
| 邮箱 | tienthanhbtc@gmail.com |
| 传真 | 02438740970 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 380110 | 人造石墨 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091099 | 其他香料 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 7 | $1.46M |
| 日本 | 14 | $749.4K |
| 中国 | 5 | $387.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $45.5K |
| 巴基斯坦 | 5 | $45.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | 5 | $1.20M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| PT LAUTAN MUTIARA JAYA | 印度尼西亚 | 1 | $175.0K | 冻墨鱼鱿鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
| Rongcheng Hengderun Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $168.9K | 冻墨鱼鱿鱼、307439 |
| Matsui Corporation Co., Ltd. | 日本 | 2 | $132.4K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $94.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $87.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| PT GABUNGAN SAMUDERA INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | 1 | $83.9K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Jilin Carbon New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.6K | 人造石墨、炉用碳电极 |
| Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $78.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 2 | $69.0K | 360度挖掘机、电动叉车 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coconuts & Spice International | 巴基斯坦 | 3 | $27.7K | 整粒胡椒、完整芫荽籽 |
| Byp Co., Ltd. | 日本 | 2 | $22.8K | 木制餐具、棉制毛巾织物 |
| BYP CO., LLTD | 1 | $12.7K | 其他陶瓷制品 | |
| Byp Co. Ltd. | 日本 | 1 | $12.7K | 其他陶瓷制品 |
| BYB Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.0K | 其他陶瓷制品 |
| Rice & Spice Trading Co. | 巴基斯坦 | 1 | $9.1K | 整粒豆蔻、完整芫荽籽 |
| KHH International Trading | 巴基斯坦 | 1 | $8.3K | 其他植物产品、带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 360度挖掘机 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $87.1K |
| 2026-03-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $5.4K |
| 2026-03-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $5.5K |
| 2026-03-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $27.3K |
| 2026-03-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $15.5K |
| 2026-03-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $38.6K |
| 2026-03-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $34.7K |
| 2026-03-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $11.4K |
| 2026-03-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2026-03-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | $51.7K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他陶瓷制品 | BYP CO., LLTD | — | $12.7K |
| 2025-03-31 | 其他陶瓷制品 | BYP CO LLTD | 日本 | $12.7K |
| 2024-08-15 | 其他陶瓷制品 | BYP CO.,LTD | 日本 | $12.7K |
| 2023-11-24 | 其他陶瓷制品 | BYP CO.,LTD | 日本 | $10.0K |
| 2023-08-11 | 其他香料 | COCONUTS & SPICE INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $9.3K |
| 2023-08-02 | 其他香料 | COCONUTS & SPICE INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $9.2K |
| 2023-07-06 | 其他香料 | COCONUTS & SPICE INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $9.2K |
| 2023-05-26 | 其他香料 | KHH INTERNATIONAL TRADING | 巴基斯坦 | $8.3K |
| 2023-05-10 | 其他香料 | RICE & SPICE TRADING CO | 巴基斯坦 | $9.1K |
| 2023-03-16 | 其他陶瓷制品 | BYB CO., LTD | 日本 | $10.0K |