Tien Thanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Tiến Thanh

13
进口笔数
71
出口笔数
$2.04M
进口金额
$103.4K
出口金额
2026-05-11
最近进口
2026-09-26
最近出口
9
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $524.1K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $175.0K · 1 笔出口 $0 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $524.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.6K · 1 笔出口 $0 · 2 笔2025-06进口 $168.9K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $67.0K · 1 笔出口 $0 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2026-02进口 $249.6K · 1 笔出口 $0 · 3 笔2026-03进口 $499.6K · 2 笔出口 $0 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-05进口 $188.0K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $175.0K · 1 笔出口 $0 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $524.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.6K · 1 笔出口 $0 · 2 笔2025-06进口 $168.9K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $67.0K · 1 笔出口 $0 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2026-02进口 $249.6K · 1 笔出口 $0 · 3 笔2026-03进口 $499.6K · 2 笔出口 $0 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-05进口 $188.0K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号0101252839
企查查编码QVNU69EQK8
成立日期2002-06-04
联系地址Thôn 2 Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIẾN THANH
企业英文名称Tien Thanh Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 2 Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842438740767
邮箱tienthanhbtc@gmail.com
传真02438740970
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
380110人造石墨
846150金属切割锯
847981金属处理机械

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
091099其他香料
691490其他陶瓷制品
460212藤编篮筐
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚7$1.46M
中国5$387.9K
菲律宾1$188.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$45.5K
巴基斯坦5$45.2K
美国61$0

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT MARITIM NUSANTARA PERKASA印度尼西亚5$1.20M冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
MILLENNIUM OCEAN STAR CORPORATION菲律宾1$188.0K冻牡蛎、加工章鱼
PT LAUTAN MUTIARA JAYA印度尼西亚1$175.0K冻墨鱼鱿鱼、冻黄鳍金枪鱼
Rongcheng Hengderun Foods Co., Ltd.中国1$168.9K冻墨鱼鱿鱼、307439
PT GABUNGAN SAMUDERA INTERNASIONAL印度尼西亚1$83.9K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Jilin Carbon New Material Co., Ltd.中国1$81.6K人造石墨、炉用碳电极
Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd.中国1$67.0K其他塑料制品、塑料家具
Hebei Jinju New Material Co., Ltd.中国1$56.4K人造石墨、无烟煤
Hebei Ningxian Technology Co., Ltd.中国1$14.1K测量仪器、二氧化硅

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Byp Co., Ltd.日本3$35.5K木制餐具、棉制毛巾织物
Coconuts & Spice International巴基斯坦3$27.7K整粒胡椒、完整芫荽籽
BYP CO., LLTD1$12.7K其他陶瓷制品
BYB Co., Ltd.日本1$10.0K其他陶瓷制品
Rice & Spice Trading Co.巴基斯坦1$9.1K整粒豆蔻、完整芫荽籽
Khh International Trading巴基斯坦1$8.3K其他植物产品、带壳椰子
The Container Store, Inc.美国61$0其他塑料制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-11冻墨鱼鱿鱼MILLENNIUM OCEAN STAR CORPORATION菲律宾$188.0K
2026-03-20冻墨鱼鱿鱼PT MARITIM NUSANTARA PERKASA印度尼西亚$5.4K
2026-03-20冻墨鱼鱿鱼PT MARITIM NUSANTARA PERKASA印度尼西亚$5.5K
2026-03-20冻墨鱼鱿鱼PT MARITIM NUSANTARA PERKASA印度尼西亚$27.3K
2026-03-20冻墨鱼鱿鱼PT MARITIM NUSANTARA PERKASA印度尼西亚$15.5K
2026-03-20冻墨鱼鱿鱼PT MARITIM NUSANTARA PERKASA印度尼西亚$38.6K
2026-03-20冻墨鱼鱿鱼PT MARITIM NUSANTARA PERKASA印度尼西亚$34.7K
2026-03-20冻墨鱼鱿鱼PT MARITIM NUSANTARA PERKASA印度尼西亚$11.4K
2026-03-20冻墨鱼鱿鱼PT MARITIM NUSANTARA PERKASA印度尼西亚$3.2K
2026-03-20冻墨鱼鱿鱼PT MARITIM NUSANTARA PERKASA印度尼西亚$51.7K

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-26WATER HYACINTH BINThe Container Store, Inc.美国$0
2026-09-26WATER HYACINTH BINThe Container Store, Inc.美国$0
2026-09-25WATER HYACINTH BINThe Container Store, Inc.美国$0
2026-09-16WATER HYACINTH BINThe Container Store, Inc.美国$0
2026-09-11MAIZE LAUNDRY HAMPERWITH IVORY EMBROIDERYThe Container Store, Inc.美国$0
2026-09-05植物纤维制品The Container Store, Inc.美国$0
2026-09-05植物纤维制品The Container Store, Inc.美国$0
2026-08-18WATER HYACINTH BINThe Container Store, Inc.美国$0
2026-08-18WATER HYACINTH BINThe Container Store, Inc.美国$0
2026-08-18WATER HYACINTH BINThe Container Store, Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

Tien Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →