TTC Trading Service & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và DịCH Vụ THươNG MạI TTC
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$509.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-04
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108677830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7F0XKH |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | 16TM1-8 The Manor Central Park, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TTC |
| 企业英文名称 | TTC TRADING SERVICE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 16TM1-8 The Manor Central Park, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842357666 |
| 邮箱 | ttcgroup178@gmail.com |
| 官网 | ttcair.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $509.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $291.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $112.7K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| New One Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.9K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| Hadanbi Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.9K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Yamco Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.8K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| Topsun Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $18.8K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| New One Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 电力控制板 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $413 |
| 2025-11-27 | 电力控制板 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $413 |
| 2025-08-20 | 窗式/壁挂空调 | COSONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $748 |
| 2025-08-20 | 其他塑料制品 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $331 |
| 2025-08-20 | 精炼铜管 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-08-20 | 绝缘电线 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $399 |
| 2025-08-20 | 可逆热泵 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-08-20 | 硫化泡沫橡胶 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $444 |
| 2025-08-20 | 硬质PVC管 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $491 |
| 2025-08-20 | 自动断路器 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $283 |