Nam Lap Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 计量液体泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Nam Lập
36
进口笔数
35
出口笔数
$305.3K
进口金额
$127.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-19
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305438937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BF6K2W |
| 成立日期 | 2008-01-07 |
| 联系地址 | 91/20 Nguyễn Hồng Đào, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM LẬP |
| 企业英文名称 | NAM LAP TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91/20 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84938130797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 35 | $305.2K |
| 法国 | 1 | $94 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $127.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPER GIANT ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 35 | $305.2K | 泵零件、计量液体泵 |
| Sames Kremlin Exportsited | 法国 | 1 | $94 | 喷雾机零件、不锈钢管配件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $119.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.7K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 滤纸板 | SUPER GIANT ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $860 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | SUPER GIANT ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $280 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | SUPER GIANT ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $280 |
| 2026-04-28 | 滤纸板 | SUPER GIANT ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $860 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | SUPER GIANT ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $640 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | SUPER GIANT ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $640 |
| 2026-03-09 | 泵零件 | SUPER GIANT ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $286 |
| 2026-03-09 | 液体过滤机械 | SUPER GIANT ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $488 |
| 2026-03-09 | 计量液体泵 | SUPER GIANT ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $830 |
| 2026-03-09 | 泵零件 | SUPER GIANT ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $72 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 计量液体泵 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-04 | 其他离心泵 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-03-04 | 其他离心泵 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-03 | 其他离心泵 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-03 | 其他离心泵 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-03 | 其他离心泵 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2025-10-20 | 其他离心泵 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $410 |
| 2025-10-20 | 其他离心泵 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-20 | 其他离心泵 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2025-08-18 | 其他离心泵 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |