Mieu Nhat Mechanical One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 热轧钢扁平材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Cơ Khí Diệu Nhất
4
进口笔数
3
出口笔数
$23.4K
进口金额
$31.8K
出口金额
2024-06-14
最近进口
2024-06-21
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702033379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6CQDD1 |
| 成立日期 | 2012-04-19 |
| 联系地址 | Thửa đất 1041, tờ bản đồ 4, tổ 1, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ DIỆU NHẤT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 1041, tờ bản đồ 4, tổ 1, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933859996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845899 | 其他金属车床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $11.9K |
| 越南 | 3 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $31.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUEA SHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $11.9K | 机床零件、卧式非数控车床 |
| RRR Development Asia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.5K | 8477机器零件、其他钢棒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RRR Development Asia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $31.8K | 金属加工机刀、合金钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 铝合金板材 | RRR DEVELOPMENT ASIA CO LTD | 越南 | $257 |
| 2024-06-14 | 热轧合金钢板 | RRR Development Asia Co., Ltd. | 越南 | $167 |
| 2024-06-14 | 合金钢扁轧材 | RRR DEVELOPMENT ASIA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-06-14 | 合金钢扁轧材 | RRR DEVELOPMENT ASIA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-06-14 | 铝合金板材 | RRR Development Asia Co., Ltd. | 越南 | $353 |
| 2024-06-14 | 合金钢棒材 | RRR DEVELOPMENT ASIA CO LTD | 越南 | $71 |
| 2024-06-14 | 热轧钢扁平材 | RRR Development Asia Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2024-06-14 | 合金钢扁轧材 | RRR Development Asia Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2024-06-14 | 合金钢棒材 | RRR DEVELOPMENT ASIA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-06-14 | 铝合金板材 | RRR DEVELOPMENT ASIA CO LTD | 越南 | $596 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 8477机器零件 | RRR Development Asia Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2024-06-21 | 8477机器零件 | RRR DEVELOPMENT ASIA CO LTD | 越南 | $202 |
| 2024-06-21 | 8477机器零件 | RRR DEVELOPMENT ASIA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-06-21 | 8477机器零件 | RRR DEVELOPMENT ASIA CO LTD | 越南 | $520 |
| 2024-06-21 | 8477机器零件 | RRR DEVELOPMENT ASIA CO LTD | 越南 | $808 |
| 2024-06-21 | 8477机器零件 | RRR Development Asia Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2024-06-21 | 8477机器零件 | RRR Development Asia Co., Ltd. | 越南 | $319 |
| 2024-06-21 | 8477机器零件 | RRR DEVELOPMENT ASIA CO LTD | 越南 | $955 |
| 2024-06-21 | 8477机器零件 | RRR DEVELOPMENT ASIA CO LTD | 越南 | $78 |
| 2024-06-21 | 8477机器零件 | RRR DEVELOPMENT ASIA CO LTD | 越南 | $179 |