Hoda Vietnam Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HODA VIệT NAM
36
进口笔数
0
出口笔数
$614.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314239624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN36EYVN |
| 成立日期 | 2017-02-20 |
| 联系地址 | 410/1 Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HODA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HODA VIET NAM SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918592088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290619 | 其他环醇 |
| 290899 | 磺化酚衍生物 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 310260 | 氮肥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $592.1K |
| 土耳其 | 1 | $22.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Nongda Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $127.8K | 其他芳香酸、磺化酚衍生物 |
| Jiangxi Green Top Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $102.9K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Bailing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.6K | 其他杀鼠剂、零售除草剂 |
| Jingfeng Tiantai Import & Export (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.2K | 动植物肥料、零售除草剂 |
| Changsha Humico Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.2K | 其他化学制剂、其他肥料 |
| Shanxi Jiarun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.2K | 动植物肥料 |
| Shanxi Jinlan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.6K | 氮肥、其他硝酸盐 |
| Suzhou Everwell Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.3K | 动植物肥料 |
| Dak Tai Trading Ltd. | 土耳其 | 1 | $22.4K | 精制硼砂、天然硼酸盐及硼酸 |
| Humate (Tianjin) International Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | 动植物肥料、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他肥料 | CHANGSHA HUMICO AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-12-30 | 其他化学制剂 | CHANGSHA HUMICO AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-04 | 其他肥料 | JIANGXI GREEN TOP BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2025-12-04 | 其他肥料 | JIANGXI GREEN TOP BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-12-03 | 其他肥料 | HUMATE (TIANJIN) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-09-30 | 动植物肥料 | SUZHOU EVERWELL BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-07-18 | 动植物肥料 | SHANXI JIARUN BIOTECH CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-04-19 | 其他杂环化合物 | ZHENGZHOU NONGDA BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-04-19 | 其他杂环化合物 | ZHENGZHOU NONGDA BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-04-12 | 动植物肥料 | SUZHOU EVERWELL BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |