Hoda Vietnam Service Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HODA VIệT NAM

36
进口笔数
0
出口笔数
$614.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314239624
企查查编码QVNN36EYVN
成立日期2017-02-20
联系地址410/1 Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HODA VIỆT NAM
企业英文名称HODA VIET NAM SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84918592088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
382499其他化学制剂
290619其他环醇
290899磺化酚衍生物
293220含氧杂环化合物
293399其他杂环化合物
310590其他肥料
293339其他杂环化合物
293359其他杂环化合物
310260氮肥

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$592.1K
土耳其1$22.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhengzhou Nongda Biochemical Co., Ltd.中国8$127.8K其他芳香酸、磺化酚衍生物
Jiangxi Green Top Biological Technology Co., Ltd.中国6$102.9K其他肥料、动植物肥料
Bailing Agrochemical Co., Ltd.中国3$80.6K其他杀鼠剂、零售除草剂
Jingfeng Tiantai Import & Export (Tianjin) Co., Ltd.中国2$72.2K动植物肥料、零售除草剂
Changsha Humico Agriculture Co., Ltd.中国2$36.2K其他化学制剂、其他肥料
Shanxi Jiarun Biotech Co., Ltd.中国2$31.2K动植物肥料
Shanxi Jinlan Technology Co., Ltd.中国2$28.6K氮肥、其他硝酸盐
Suzhou Everwell Biotechnology Co., Ltd.中国2$24.3K动植物肥料
Dak Tai Trading Ltd.土耳其1$22.4K精制硼砂、天然硼酸盐及硼酸
Humate (Tianjin) International Ltd.中国2$20.2K动植物肥料、零售除草剂

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30其他肥料CHANGSHA HUMICO AGRICULTURE CO LTD中国$16.2K
2025-12-30其他化学制剂CHANGSHA HUMICO AGRICULTURE CO LTD中国$6.2K
2025-12-04其他肥料JIANGXI GREEN TOP BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$22.1K
2025-12-04其他肥料JIANGXI GREEN TOP BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$17.9K
2025-12-03其他肥料HUMATE (TIANJIN) INTERNATIONAL LTD中国$9.0K
2025-09-30动植物肥料SUZHOU EVERWELL BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$15.4K
2025-07-18动植物肥料SHANXI JIARUN BIOTECH CO LTD中国$14.3K
2025-04-19其他杂环化合物ZHENGZHOU NONGDA BIOCHEMICAL CO LTD中国$6.9K
2025-04-19其他杂环化合物ZHENGZHOU NONGDA BIOCHEMICAL CO LTD中国$3.9K
2025-04-12动植物肥料SUZHOU EVERWELL BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$8.8K

相关企业 · 同类产品

Hoda Vietnam Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →