May TD Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY TĐ VINA
43
进口笔数
37
出口笔数
$1.71M
进口金额
$2.66M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801385714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6UCTPM |
| 成立日期 | 2022-10-21 |
| 联系地址 | Số 19 Đặng Tất, Khu đô thị phía Tây, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY TĐ VINA |
| 企业英文名称 | MAY TD VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23/18 Nguyễn Đình Bể, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0116 - Trồng cây lấy sợi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988737680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610839 | 非棉睡衣裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610729 | 男式纺织睡衣 |
| 620722 | 男式纤维睡衣 |
| 620822 | 女式化纤睡衣 |
| 610722 | 男式化纤睡衣 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610462 | 女棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $1.55M |
| 中国 | 8 | $156.3K |
| 越南 | 6 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $2.56M |
| 阿联酋 | 3 | $82.1K |
| 越南 | 2 | $24.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsne Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $1.48M | 染色合成针织布、硫化橡胶服装 |
| Sung Won AP | 韩国 | 11 | $178.5K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Sung Kyung Textile Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $33.8K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Sung Won AP | 中国 | 2 | $9.7K | 染色棉针织布、高强力机织物 |
| Sung Won AP | 越南 | 6 | $7.7K | 非织造标签、非乙烯塑料袋 |
| SUNG WON AP | 中国香港 | 1 | $967 | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsne Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $2.27M | 非棉睡衣裤、男式纺织睡衣 |
| Sung Won AP | 韩国 | 8 | $286.8K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Lifestyle Choice Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $62.1K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Sung Won AP | 越南 | 2 | $24.2K | 非乙烯塑料袋、染色棉针织布 |
| Sungwon AP | 阿联酋 | 1 | $20.0K | 非棉针织背心、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 染色合成针织布 | Tsne Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 染色合成针织布 | Tsne Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-23 | 染色合成针织布 | Tsne Co., Ltd. | 中国 | $33.5K |
| 2026-03-23 | 染色合成针织布 | Tsne Co., Ltd. | 中国 | $23.2K |
| 2026-03-06 | 硫化橡胶服装 | Tsne Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-02-23 | 染色聚酯布 | Tsne Co., Ltd. | 中国 | $16.7K |
| 2026-02-23 | 弹性针织布 | Tsne Co., Ltd. | 中国 | $36.4K |
| 2026-02-13 | 自粘塑料片 | Tsne Co., Ltd. | 韩国 | $85 |
| 2026-02-13 | 硫化橡胶服装 | Tsne Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-02-13 | 染色合成针织布 | Tsne Co., Ltd. | 韩国 | $28.4K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 男式化纤睡衣 | Tsne Co., Ltd. | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-23 | 女式化纤睡衣 | Tsne Co., Ltd. | 韩国 | $39.6K |
| 2026-04-23 | 男式纤维睡衣 | Tsne Co., Ltd. | 韩国 | $26.7K |
| 2026-04-23 | 男式纤维睡衣 | Tsne Co., Ltd. | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 男式纤维睡衣 | Tsne Co., Ltd. | 韩国 | $13.4K |
| 2026-04-23 | 女式化纤睡衣 | Tsne Co., Ltd. | 韩国 | $19.5K |
| 2026-04-07 | 男式纤维睡衣 | Tsne Co., Ltd. | 韩国 | $19.1K |
| 2026-04-07 | 女式化纤睡衣 | Tsne Co., Ltd. | 韩国 | $32.5K |
| 2026-04-07 | 男式纤维睡衣 | Tsne Co., Ltd. | 韩国 | $14.4K |
| 2026-04-07 | 女式化纤睡衣 | Tsne Co., Ltd. | 韩国 | $41.6K |