May TD Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY TĐ VINA

43
进口笔数
37
出口笔数
$1.71M
进口金额
$2.66M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $352.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $92.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 1 笔2024-05进口 $75.5K · 2 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $94.3K · 1 笔2024-07进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $209 · 1 笔出口 $68.5K · 2 笔2024-09进口 $46.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.3K · 6 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-11进口 $200.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.8K · 5 笔出口 $215.8K · 5 笔2025-01进口 $311.8K · 2 笔出口 $352.5K · 5 笔2025-02进口 $147.9K · 1 笔出口 $159.5K · 2 笔2025-03进口 $176.5K · 2 笔出口 $304.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $282.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $99.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.2K · 1 笔出口 $36.4K · 1 笔2026-02进口 $159.2K · 4 笔出口 $120.1K · 2 笔2026-03进口 $57.9K · 2 笔出口 $295.9K · 4 笔2026-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $220.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $92.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 1 笔2024-05进口 $75.5K · 2 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $94.3K · 1 笔2024-07进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $209 · 1 笔出口 $68.5K · 2 笔2024-09进口 $46.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.3K · 6 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-11进口 $200.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.8K · 5 笔出口 $215.8K · 5 笔2025-01进口 $311.8K · 2 笔出口 $352.5K · 5 笔2025-02进口 $147.9K · 1 笔出口 $159.5K · 2 笔2025-03进口 $176.5K · 2 笔出口 $304.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $282.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $99.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.2K · 1 笔出口 $36.4K · 1 笔2026-02进口 $159.2K · 4 笔出口 $120.1K · 2 笔2026-03进口 $57.9K · 2 笔出口 $295.9K · 4 笔2026-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $220.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0801385714
企查查编码QVNY6UCTPM
成立日期2022-10-21
联系地址Số 19 Đặng Tất, Khu đô thị phía Tây, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY TĐ VINA
企业英文名称MAY TD VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23/18 Nguyễn Đình Bể, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0116 - Trồng cây lấy sợi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84988737680
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
482110印刷标签
600490弹性针织布
401590硫化橡胶服装
580790非织造标签
580890装饰流苏
482190未印刷标签
600622染色棉针织布
960621塑料纽扣
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
610839非棉睡衣裤
611020棉针织服装
610729男式纺织睡衣
620722男式纤维睡衣
620822女式化纤睡衣
610722男式化纤睡衣
610832女式化纤睡衣
600622染色棉针织布
610342棉针织裤
610462女棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国29$1.55M
中国8$156.3K
越南6$7.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国32$2.56M
阿联酋3$82.1K
越南2$24.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsne Co., Ltd.韩国20$1.48M染色合成针织布、硫化橡胶服装
Sung Won AP韩国11$178.5K染色合成针织布、印刷标签
Sung Kyung Textile Co., Ltd.韩国3$33.8K染色棉针织布、印刷标签
Sung Won AP中国2$9.7K染色棉针织布、高强力机织物
Sung Won AP越南6$7.7K非织造标签、非乙烯塑料袋
SUNG WON AP中国香港1$967印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsne Co., Ltd.韩国24$2.27M非棉睡衣裤、男式纺织睡衣
Sung Won AP韩国8$286.8K棉针织服装、棉针织T恤及背心
Lifestyle Choice Trading LLC阿联酋2$62.1K男式化纤裤、女式化纤裤
Sung Won AP越南2$24.2K非乙烯塑料袋、染色棉针织布
Sungwon AP阿联酋1$20.0K非棉针织背心、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10染色合成针织布Tsne Co., Ltd.中国$2.5K
2026-04-10染色合成针织布Tsne Co., Ltd.中国$2.5K
2026-03-23染色合成针织布Tsne Co., Ltd.中国$33.5K
2026-03-23染色合成针织布Tsne Co., Ltd.中国$23.2K
2026-03-06硫化橡胶服装Tsne Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-02-23染色聚酯布Tsne Co., Ltd.中国$16.7K
2026-02-23弹性针织布Tsne Co., Ltd.中国$36.4K
2026-02-13自粘塑料片Tsne Co., Ltd.韩国$85
2026-02-13硫化橡胶服装Tsne Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-02-13染色合成针织布Tsne Co., Ltd.韩国$28.4K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23男式化纤睡衣Tsne Co., Ltd.韩国$6.9K
2026-04-23女式化纤睡衣Tsne Co., Ltd.韩国$39.6K
2026-04-23男式纤维睡衣Tsne Co., Ltd.韩国$26.7K
2026-04-23男式纤维睡衣Tsne Co., Ltd.韩国$6.7K
2026-04-23男式纤维睡衣Tsne Co., Ltd.韩国$13.4K
2026-04-23女式化纤睡衣Tsne Co., Ltd.韩国$19.5K
2026-04-07男式纤维睡衣Tsne Co., Ltd.韩国$19.1K
2026-04-07女式化纤睡衣Tsne Co., Ltd.韩国$32.5K
2026-04-07男式纤维睡衣Tsne Co., Ltd.韩国$14.4K
2026-04-07女式化纤睡衣Tsne Co., Ltd.韩国$41.6K

相关企业 · 同类产品

May TD Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →